Xe nâng người cắt kéo cho phụ tùng
Giá cho xe nâng người cắt kéo
| Haulotte Optimum 8 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 330 - 520 m/giờ, chiều cao nâng: 6 - 7 m | 165.314.097 ₫ - 273.519.687 ₫ |
| Genie GS1932 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 81 - 160 m/giờ, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2, chiều cao nâng: 6 m | 252.479.711 ₫ - 294.559.663 ₫ |
| Haulotte Compact 12 | Năm sản xuất: 2006, thời gian hoạt động: 2.600 - 3.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, chiều cao nâng: 10 m | 132.251.277 ₫ - 285.542.531 ₫ |
| Genie GS3246 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 380 - 770 m/giờ, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2, chiều cao nâng: 10 m | 204.388.338 ₫ - 450.856.628 ₫ |
| Haulotte Compact 10 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 820 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2, chiều cao nâng: 10 m | 120.228.434 ₫ - 246.468.290 ₫ |
| Haulotte Compact 8 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 600 - 800 m/giờ, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2, chiều cao nâng: 6 m | 84.159.904 ₫ - 150.285.543 ₫ |
| Genie GS4047 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 540 - 1.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2, chiều cao nâng: 12 m | 165.314.097 ₫ - 330.628.194 ₫ |
| Genie GS2632 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 280 - 470 m/giờ, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2, chiều cao nâng: 8 m | 180.342.651 ₫ - 267.508.266 ₫ |
| Genie GS2646 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 510 - 630 m/giờ, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2, chiều cao nâng: 8 m | 189.359.784 ₫ - 273.519.687 ₫ |
| Genie GS2032 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 200 - 290 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 6 m | 111.211.301 ₫ - 174.331.229 ₫ |