Cần cẩu mọi địa hình Liebherr LTM 10x8x10
Giá cho cần cẩu mọi địa hình Liebherr LTM
| Liebherr LTM 1070 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 120.000 - 130.000 km, thời gian hoạt động: 8.100 - 9.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 35 m | 58.000 € - 75.000 € |
| Liebherr LTM 1060 | Năm sản xuất: 2001, tổng số dặm đã đi được: 110.000 km, thời gian hoạt động: 23.000 m/giờ, ngừng: không khí, thương hiệu cần cẩu: Liebherr | 190.000 € |
| Liebherr LTM 1030 | Năm sản xuất: 1998, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 330.000 km, thời gian hoạt động: 25.000 - 51.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4/4x4x4 | 61.000 € - 120.000 € |
| Liebherr LTM 1055 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 73.000 - 82.000 km, thời gian hoạt động: 15.000 m/giờ | 150.000 € - 190.000 € |
| Liebherr LTM 1100 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 170.000 km, thời gian hoạt động: 15.000 m/giờ | 230.000 € - 310.000 € |
| Liebherr LTM 1050 | Năm sản xuất: 1995, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 190.000 km, thời gian hoạt động: 20.000 - 21.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 71.000 € - 90.000 € |
| Liebherr LTM 1250 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 8.100 m/giờ | 830.000 € |
| Liebherr LTM 1090 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 51.000 km, thời gian hoạt động: 19.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x8 | 260.000 € |
| Liebherr LTM 1500 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 97.000 km, thời gian hoạt động: 14.000 m/giờ | 2.100.000 € |
| Liebherr LTM 1040 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 62.000 km, thời gian hoạt động: 12.000 m/giờ | 130.000 € |
Thông số chính của Liebherr LTM:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
270 HP - 475,86 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
35.000 kg - 150.000 kg
Cấu hình trục
4x4 | 6x6 | 10x8 | 6x4 | khác
Thương hiệu cần cẩu
Liebherr
Chiều cao nâng
40 m - 66 m








