Cần cẩu Tadano Faun
109 quảng cáo: Cần cẩu Tadano Faun
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Cần cẩu mọi địa hình
2011
78.771 km
18.805 m/giờ
Euro
Euro 3
Nguồn điện
315 kW (428 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
90.000 kg
M. Stemick GmbH Kran- und Baumaschinenhandel
Liên hệ với người bán
950.500.000 ₫
145.000 PLN
≈ 32.810 €
Cần cẩu di động
1990
67.500 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
lò xo/không khí
Thương hiệu cần cẩu
Tadano
SOŁTYS DŹWIGI ALEKSANDER SOŁTYS
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
10.140.000.000 ₫
350.000 €
≈ 391.300 US$
Cần cẩu mọi địa hình
2017
47.500 km
2.635 m/giờ
Dung tải.
70.000 kg
Cấu hình trục
8x6x8
Omnia Machinery
Liên hệ với người bán
8.400.000.000 ₫
290.000 €
≈ 324.200 US$
Cần cẩu mọi địa hình
2008
35.225 km
13.438 m/giờ
Dung tải.
110.000 kg
Omnia Machinery
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Cần cẩu mọi địa hình
2013
Dung tải.
70.000 kg
ABROAD SOLUTIONS SL
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Cần cẩu mọi địa hình
2016
EU Cranes
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Cần cẩu mọi địa hình
2013
81.880 km
18.455 m/giờ
Euro
Euro 3
Nguồn điện
380 kW (517 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
110.000 kg
Chiều cao nâng
68 m
M. Stemick GmbH Kran- und Baumaschinenhandel
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Cần cẩu di động
2008
152.500 km
14.000 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
8x6
Ngừng
thủy lực
Thương hiệu cần cẩu
Faun
Chiều cao nâng
60 m
HUT-MAR PAWEŁ BARTEL
Liên hệ với người bán
3.618.000.000 ₫
124.900 €
≈ 139.600 US$
Cần cẩu mọi địa hình
2016
4.482 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
S-TRUCKS B.V.
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
109 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho cần cẩu Tadano Faun
| Tadano Faun ATF 70 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 140.000 km, thời gian hoạt động: 5.800 - 8.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 6.951.887.148 ₫ - 8.400.196.970 ₫ |
| Tadano Faun ATF 60 | Năm sản xuất: 2004, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 26.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 | 4.634.591.432 ₫ |
| Tadano Faun ATF 65 | Năm sản xuất: 2006, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, thời gian hoạt động: 12.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 4.634.591.432 ₫ |
| Tadano Faun ATF 100 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 50.000 - 77.000 km, thời gian hoạt động: 6.500 - 7.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 7.531.211.077 ₫ - 12.745.126.437 ₫ |
| Tadano Faun ATF 50 | Năm sản xuất: 1997, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, thời gian hoạt động: 22.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 2.346.261.912 ₫ |
| Tadano Faun ATF 110 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, thời gian hoạt động: 15.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 18.828.027.692 ₫ |
| Tadano Faun ATF 40 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, thời gian hoạt động: 14.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 2.896.619.645 ₫ - 3.765.605.538 ₫ |
| Tadano Faun ATF 220 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 91.000 km, thời gian hoạt động: 14.000 m/giờ, cấu hình trục: 10x8x8 | 13.903.774.295 ₫ |
| Tadano Faun ATF 90 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 15.000 m/giờ | 6.082.901.254 ₫ |
| Tadano Faun ATF 30 | Năm sản xuất: 1997, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 260.000 km, thời gian hoạt động: 25.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 1.332.445.037 ₫ |








