Máy san đất
Kết quả tìm kiếm:
1282 quảng cáo
Hiển thị
1282 quảng cáo: Máy san đất, máy san, máy san gạt
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
3.871.000.000 ₫
129.500 €
≈ 147.900 US$
Máy san đất
2015
7.195 m/giờ
HB Trucks & Equipment
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy san đất
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Máy san đất
1994
Nguồn điện
110 kW (150 HP)
Cấu hình trục
6x6
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
Liên hệ với người bán
696.100.000 ₫
26.600 US$
≈ 23.280 €
Máy san đất
2020
Nhiên liệu
dầu diesel
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
Liên hệ với người bán
1.046.000.000 ₫
35.000 €
≈ 39.980 US$
Máy san đất
1996
DAWID GWÓŹDŹ
Liên hệ với người bán
717.500.000 ₫
24.000 €
≈ 27.420 US$
Máy san đất
1998
DAWID GWÓŹDŹ
Liên hệ với người bán
675.200.000 ₫
25.800 US$
≈ 22.580 €
Máy san đất
2024
599 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
138 kW (188 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
không khí/không khí
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
471.000.000 ₫
18.000 US$
≈ 15.760 €
Máy san đất
2022
Hefei Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
510.300.000 ₫
19.500 US$
≈ 17.070 €
Máy san đất
2016
5.800 m/giờ
Red Rhino Machinery Ltd
Liên hệ với người bán
2.227.000.000 ₫
74.500 €
≈ 85.110 US$
Máy san đất
2010
16.695 m/giờ
Nguồn điện
200 kW (272 HP)
Cấu hình trục
6x6
BOSS MACHINERY B.V.
Liên hệ với người bán
785.100.000 ₫
30.000 US$
≈ 26.260 €
Máy san đất
2021
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
155 kW (211 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4x4
Ngừng
lò xo/không khí
OUKE MACHINERY CO.,LTD
Liên hệ với người bán
785.100.000 ₫
30.000 US$
≈ 26.260 €
Máy san đất
2021
600 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
130 kW (177 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
lò xo/không khí
OUKE MACHINERY CO.,LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy san đất
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
Liên hệ với người bán
628.100.000 ₫
24.000 US$
≈ 21.010 €
Máy san đất
2022
Nguồn điện
164 kW (223 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
654.200.000 ₫
25.000 US$
≈ 21.880 €
Máy san đất
2023
Nguồn điện
164 kW (223 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
52.340 ₫
2 US$
≈ 1,75 €
Máy san đất
2022
Nguồn điện
158 kW (215 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
601.900.000 ₫
23.000 US$
≈ 20.130 €
Máy san đất
2022
Nguồn điện
138 kW (188 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
628.100.000 ₫
24.000 US$
≈ 21.010 €
Máy san đất
2022
Nguồn điện
158 kW (215 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
575.700.000 ₫
22.000 US$
≈ 19.260 €
Máy san đất
2022
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
628.100.000 ₫
24.000 US$
≈ 21.010 €
Máy san đất
2021
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
601.900.000 ₫
23.000 US$
≈ 20.130 €
Máy san đất
2020
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
628.100.000 ₫
24.000 US$
≈ 21.010 €
Máy san đất
2023
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
575.700.000 ₫
22.000 US$
≈ 19.260 €
Máy san đất
2022
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
628.100.000 ₫
24.000 US$
≈ 21.010 €
Máy san đất
2023
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
471.000.000 ₫
18.000 US$
≈ 15.760 €
Máy san đất
2023
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
máy san đất
Kết quả tìm kiếm:
1282 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy san đất
| Caterpillar 140H | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 640 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/thủy lực/lò xo | 508.221.226 ₫ - 777.279.522 ₫ |
| Caterpillar 140K | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 780 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6, ngừng: lò xo/không khí/thủy lực | 568.011.958 ₫ - 2.989.536.622 ₫ |
| Caterpillar 140G | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4x6, ngừng: không khí/lò xo | 568.011.958 ₫ - 657.698.057 ₫ |
| XCMG GR2153 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 300 - 510 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: thủy lực/không khí | 597.907.324 ₫ - 866.965.620 ₫ |
| Caterpillar 140M | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 11.000 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 687.593.423 ₫ - 2.989.536.622 ₫ |
| XCMG GR180 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ | 508.221.226 ₫ |
| XCMG GR1803 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí/thủy lực | 568.011.958 ₫ - 717.488.789 ₫ |
| Caterpillar 120H | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/lò xo | 508.221.226 ₫ - 657.698.057 ₫ |
| Caterpillar 160M | Năm sản xuất: 2026 | 2.989.536.622 ₫ |
| XCMG GR215 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 360 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 657.698.057 ₫ - 2.451.420.030 ₫ |
























