Giàn khoan Atlas Copco
152 quảng cáo: Giàn khoan Atlas Copco
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
600.200.000 ₫
20.000 €
≈ 22.730 US$
Giàn khoan
18.000 m/giờ
B&Z
Liên hệ với người bán
3.901.000.000 ₫
130.000 €
≈ 147.800 US$
Giàn khoan
2015
24.000 m/giờ
DINCKA Ulus.Zir.Ins.Teks.Nak.Tic. ve San.Ltd.Sti
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2005
Nguồn điện
107 kW (145 HP)
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2004
7.200 m/giờ
Nguồn điện
149 kW (203 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Bavaria Swiss AG
Liên hệ với người bán
1.648.000.000 ₫
54.900 €
≈ 62.400 US$
Giàn khoan
2012
12.184 m/giờ
Nguồn điện
168 kW (228 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
3.301.000.000 ₫
110.000 €
≈ 125.000 US$
Giàn khoan
2008
1.289 m/giờ
Nguồn điện
112 kW (152 HP)
Nhiên liệu
điện/diesel
Độ sâu đào
30 m
Liên hệ với người bán
24.420.000.000 ₫
925.000 US$
≈ 813.800 €
Giàn khoan
2005
Liên hệ với người bán
5.402.000.000 ₫
180.000 €
≈ 204.600 US$
Giàn khoan
2007
2.957 m/giờ
B&Z
Liên hệ với người bán
1.350.000.000 ₫
45.000 €
≈ 51.150 US$
Giàn khoan
2002
18.500 m/giờ
B&Z
Liên hệ với người bán
1.951.000.000 ₫
65.000 €
≈ 73.890 US$
Giàn khoan
2010
8.200 m/giờ
Liên hệ với người bán
2.551.000.000 ₫
85.000 €
≈ 96.620 US$
Giàn khoan
2011
14.280 m/giờ
Liên hệ với người bán
1.320.000.000 ₫
50.000 US$
≈ 43.990 €
Giàn khoan
1998
600 m/giờ
Liên hệ với người bán
4.351.000.000 ₫
145.000 €
≈ 164.800 US$
Giàn khoan
2019
10.385 m/giờ
Liên hệ với người bán
2.401.000.000 ₫
80.000 €
≈ 90.940 US$
Giàn khoan
2002
2.376 m/giờ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2005
1.100 m/giờ
Nguồn điện
397 kW (540 HP)
Liên hệ với người bán
4.385.000.000 ₫
125.000 £
≈ 146.100 €
Giàn khoan
2015
9.939 m/giờ
Liên hệ với người bán
30.010 ₫
1 €
≈ 1,14 US$
Giàn khoan
2023
Euro 3
Nguồn điện
118 kW (160 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
200 m
BONFEE Trading (Machinery)
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
1993
4.155 m/giờ
MachinesWork
Liên hệ với người bán
1.125.000.000 ₫
37.500 €
≈ 42.630 US$
Giàn khoan
2006
1.800 m/giờ
Liên hệ với người bán
4.502.000.000 ₫
150.000 €
≈ 170.500 US$
Giàn khoan
2016
13.000 m/giờ
Liên hệ với người bán
1.651.000.000 ₫
55.000 €
≈ 62.520 US$
Giàn khoan
2002
12.000 m/giờ
Liên hệ với người bán
Giàn khoan
2016
Ritchie Bros Dubai
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Giàn khoan
2016
Nhiên liệu
dầu diesel
Ritchie Bros Dubai
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.951.000.000 ₫
65.000 €
≈ 73.890 US$
Giàn khoan
2004
18.644 m/giờ
Liên hệ với người bán
2.026.000.000 ₫
67.500 €
≈ 76.730 US$
Giàn khoan
2012
9.000 m/giờ
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
giàn khoan
Atlas Copco
Kết quả tìm kiếm:
152 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho giàn khoan Atlas Copco
| Atlas Copco ROC D7 | Năm sản xuất: 2004, thời gian hoạt động: 16.000 m/giờ | 1.470.499.970 ₫ - 1.860.632.615 ₫ |
| Atlas Copco ROC D3 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 8.400 - 8.800 m/giờ | 1.020.346.918 ₫ - 1.800.612.208 ₫ |
| Atlas Copco SmartROC T40 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 10.000 - 11.000 m/giờ | 4.801.632.555 ₫ - 5.101.734.590 ₫ |
| Atlas Copco ROC L6 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 7.200 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.890.642.819 ₫ - 3.001.020.347 ₫ |
| Atlas Copco FlexiROC T40 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.300 - 4.500 m/giờ | 6.002.040.694 ₫ - 6.602.244.763 ₫ |
| Atlas Copco SmartROC T35 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 6.500 m/giờ | 2.550.867.295 ₫ |
| Atlas Copco ROC F6 | Năm sản xuất: 2002, thời gian hoạt động: 5.000 m/giờ | 1.770.602.005 ₫ |
| Atlas Copco ROC F9 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 9.000 m/giờ | 2.040.693.836 ₫ |
| Atlas Copco FlexiROC D55 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 9.800 - 9.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 4.501.530.520 ₫ - 6.602.244.763 ₫ |
| Atlas Copco FlexiROC T15 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 2.000 m/giờ | 1.800.612.208 ₫ |
























