Máy đào cỡ nhỏ Sany Euro 5
40 quảng cáo: Máy đào cỡ nhỏ Sany
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
225.200.000 ₫
58.000 CN¥
≈ 7.776 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
655 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
14.7 kW (20 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
2,82 m
Bán kính đào
4,41 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
274.300.000 ₫
70.630 CN¥
≈ 9.469 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
529 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
19.6 kW (26.67 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.850 kg
Độ sâu đào
3,1 m
Bán kính đào
5,2 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
285.000.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.840 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
42 kW (57.14 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.500 kg
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2024
Euro 5
Nguồn điện
27.49 kW (37.4 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.780 kg
Độ sâu đào
3,12 m
Bán kính đào
5,05 m
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2024
Tình trạng
mới
Euro 5
Nguồn điện
55.4 kW (75.37 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,77 m
Bán kính đào
6,09 m
Baoding Haowei Engineering Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
559.700.000 ₫
21.600 US$
≈ 19.320 €
Máy đào cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
Euro 5
Nguồn điện
42.4 kW (57.69 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.500 kg
Độ sâu đào
3,63 m
Bán kính đào
6,1 m
Shanghai Yujue Heavy Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
665.900.000 ₫
25.700 US$
≈ 22.990 €
Máy đào cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
Euro 5
Nguồn điện
18.2 kW (24.76 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.000 kg
Độ sâu đào
3.105 m
Bán kính đào
5.465 m
Shanghai Yujue Heavy Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
608.900.000 ₫
23.500 US$
≈ 21.020 €
Máy đào cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
5 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
20.2 kW (27.48 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,1 m
Shanghai Yixiong Machinery Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
492.300.000 ₫
19.000 US$
≈ 17.000 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
450 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
15.2 kW (20.68 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.600 kg
Độ sâu đào
2,819 m
Bán kính đào
4,849 m
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
Liên hệ với người bán
513.000.000 ₫
19.800 US$
≈ 17.710 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
680 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
15.2 kW (20.68 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.600 kg
Độ sâu đào
2,819 m
Bán kính đào
4,849 m
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
Liên hệ với người bán
388.700.000 ₫
15.000 US$
≈ 13.420 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
780 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
20.2 kW (27.48 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Độ sâu đào
3,115 m
Bán kính đào
5,48 m
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
Liên hệ với người bán
570.000.000 ₫
22.000 US$
≈ 19.680 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
Tình trạng
mới
1 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
36 kW (48.98 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.000 kg
Độ sâu đào
3,77 m
Bán kính đào
5,73 m
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
Liên hệ với người bán
510.500.000 ₫
19.700 US$
≈ 17.620 €
Máy đào cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
2 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
20.07 kW (27.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,105 m
Bán kính đào
5,05 m
Shanghai Kaishu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
544.100.000 ₫
21.000 US$
≈ 18.790 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
460 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
15.2 kW (20.68 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2,6 kg
Độ sâu đào
2,819 m
Bán kính đào
4,849 m
Rongquan machinery company
Liên hệ với người bán
492.300.000 ₫
19.000 US$
≈ 17.000 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
450 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
15.2 kW (20.68 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
2,819 m
Bán kính đào
4,849 m
Rongquan machinery company
Liên hệ với người bán
414.600.000 ₫
16.000 US$
≈ 14.310 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
720 m/giờ
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,115 m
Bán kính đào
5,48 m
Rongquan machinery company
Liên hệ với người bán
264.600.000 ₫
68.130 CN¥
≈ 9.134 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
59 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
15.2 kW (20.68 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.600 kg
Độ sâu đào
2,82 m
Bán kính đào
4,75 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
590.800.000 ₫
22.800 US$
≈ 20.400 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
Tình trạng
mới
3 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
17.93 kW (24.4 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
720 kg
Độ sâu đào
3,1 m
Bán kính đào
5,46 m
Shanghai Lincan International Trade Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
539.000.000 ₫
20.800 US$
≈ 18.610 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
Tình trạng
mới
4 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.050 kg
Độ sâu đào
3,83 m
Bán kính đào
6,09 m
Shanghai Lincan International Trade Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
310.700.000 ₫
80.000 CN¥
≈ 10.730 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
600 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
14.7 kW (20 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
2,85 m
Bán kính đào
4,85 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
388.700.000 ₫
15.000 US$
≈ 13.420 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
760 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
20.2 kW (27.48 HP)
Độ sâu đào
3,115 m
Bán kính đào
5,48 m
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
Liên hệ với người bán
510.500.000 ₫
19.700 US$
≈ 17.620 €
Máy đào cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
12 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
18.16 kW (24.7 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.250 kg
Độ sâu đào
3,105 m
Bán kính đào
5,465 m
Shanghai Kaishu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
336.800.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.630 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
Tình trạng
mới
5 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
15.4 kW (20.95 HP)
Dung tải.
1.216 kg
Độ sâu đào
8,595 m
Bán kính đào
1,478 m
Spark Machinery Trading Limited
Liên hệ với người bán
596.000.000 ₫
23.000 US$
≈ 20.570 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
Tình trạng
mới
Euro 5
Nguồn điện
20.2 kW (27.48 HP)
Dung tải.
1.701 kg
Độ sâu đào
946,4 m
Bán kính đào
1.666 m
Spark Machinery Trading Limited
Liên hệ với người bán
583.000.000 ₫
22.500 US$
≈ 20.130 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
Tình trạng
mới
Euro 5
Nguồn điện
14.99 kW (20.4 HP)
Dung tải.
1.715 kg
Độ sâu đào
946,4 m
Bán kính đào
1.666 m
Spark Machinery Trading Limited
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
40 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào cỡ nhỏ Sany
| Sany SY 75 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 900 - 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 376.560.554 ₫ - 521.391.536 ₫ |
| Sany SY 135 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 225.936.332 ₫ |
| Sany SY 60 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 600 - 820 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 289.661.964 ₫ - 463.459.143 ₫ |
| Sany SY 35 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 420 - 980 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 - 240 m | 260.695.768 ₫ - 1.013.816.876 ₫ |
| Sany SY 55 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 780 - 980 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 289.661.964 ₫ - 550.357.733 ₫ |
| Sany SY 95C | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 930 - 1.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 492.425.340 ₫ - 521.391.536 ₫ |
| Sany SY 26 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m, bán kính đào: 5 m | 463.459.143 ₫ - 782.087.304 ₫ |
| Sany SY 50 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: mới | 1.303.478.840 ₫ |
| Sany SY 80U | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng | 1.882.802.769 ₫ - 2.896.619.645 ₫ |
| Sany SY 18 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 89 - 140 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 521.391.536 ₫ - 608.290.125 ₫ |
























