Máy đào cỡ nhỏ Komatsu
Kết quả tìm kiếm:
944 quảng cáo
Hiển thị
944 quảng cáo: Máy đào cỡ nhỏ Komatsu
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
646.200.000 ₫
20.830 €
≈ 24.540 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2019
1.198 m/giờ
Nguồn điện
11.8 kW (16.05 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Arno Steigerwald Transport GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Máy đào cỡ nhỏ
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Máy đào cỡ nhỏ
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Máy đào cỡ nhỏ
2017
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Máy đào cỡ nhỏ
2017
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Máy đào cỡ nhỏ
2018
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Máy đào cỡ nhỏ
2021
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
292.200.000 ₫
11.100 US$
≈ 9.421 €
Máy đào cỡ nhỏ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Độ sâu đào
3,17 m
Bán kính đào
5,36 m
Shanghai Aite Machine Trading Co., Ltd
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2019
1.900 m/giờ
Nguồn điện
48.5 kW (65.98 HP)
Z&M Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
666.900.000 ₫
21.500 €
≈ 25.330 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2016
FIRMA LUKI Łukasz Wieczorek
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
289.500.000 ₫
75.000 CN¥
≈ 9.332 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
430 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
18.2 kW (24.76 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.300 kg
Độ sâu đào
3,05 m
Bán kính đào
4,7 m
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2021
3.371 m/giờ
Nguồn điện
50.67 kW (68.93 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Scantruck A/S
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Máy đào cỡ nhỏ
2021
949 m/giờ
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
302.800.000 ₫
11.500 US$
≈ 9.761 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
1.200 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
39 kW (53.06 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
302.800.000 ₫
11.500 US$
≈ 9.761 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
1.100 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
21.4 kW (29.11 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.000 kg
Độ sâu đào
3,05 m
Bán kính đào
5,35 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.137.000.000 ₫
36.650 €
≈ 43.180 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2023
723 m/giờ
Gregor Grimm Maschinenhandel
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.137.000.000 ₫
36.650 €
≈ 43.180 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2023
744 m/giờ
Nguồn điện
11.61 kW (15.8 HP)
Độ sâu đào
2,72 m
Gregor Grimm Maschinenhandel
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2018
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2014
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2018
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2013
Nhiên liệu
dầu diesel
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2020
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2013
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2020
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2021
2.600 m/giờ
Nguồn điện
29.4 kW (40 HP)
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
944 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào cỡ nhỏ Komatsu
| Komatsu PC55 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.200 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 214.039.768 ₫ - 899.587.431 ₫ |
| Komatsu PC35 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 830 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 - 4 m, bán kính đào: 5 - 6 m | 297.794.460 ₫ - 527.344.356 ₫ |
| Komatsu PC78 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.000 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 5 m, bán kính đào: 6 m | 341.222.819 ₫ - 403.263.331 ₫ |
| Komatsu PC56 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.200 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 5 m, bán kính đào: 6 - 7 m | 279.182.306 ₫ - 403.263.331 ₫ |
| Komatsu PC70 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 630 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 341.222.819 ₫ - 527.344.356 ₫ |
| Komatsu PC60 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 820 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 6 m, bán kính đào: 6 - 8 m | 235.753.947 ₫ - 341.222.819 ₫ |
| Komatsu PC40 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.100 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 - 4 m, bán kính đào: 6 m | 279.182.306 ₫ - 341.222.819 ₫ |
| Komatsu PC128 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 4 m | 341.222.819 ₫ |
| Komatsu PC30 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 900 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 670 m, bán kính đào: 5 - 1.200 m | 269.876.229 ₫ - 372.243.075 ₫ |
| Komatsu PC50 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.200 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 5 m, bán kính đào: 6 m | 248.162.050 ₫ - 372.243.075 ₫ |
























