Máy san đất cho phụ tùng
Giá cho máy san đất
| Caterpillar 140H | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 500 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 571.462.945 ₫ - 661.693.936 ₫ |
| Caterpillar 140K | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng/mới/tái sản xuất, thời gian hoạt động: 780 - 960 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 | 571.462.945 ₫ - 3.308.469.682 ₫ |
| Caterpillar 140G | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 310 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/khí sinh học, ngừng: không khí/thủy lực/lò xo | 571.462.945 ₫ - 691.770.934 ₫ |
| XCMG GR2153 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 140 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: thủy lực | 571.462.945 ₫ - 691.770.934 ₫ |
| Caterpillar 140M | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 11.000 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 691.770.934 ₫ - 3.007.699.711 ₫ |
| XCMG GR180 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ | 481.231.954 ₫ - 511.308.951 ₫ |
| XCMG GR1803 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 571.462.945 ₫ - 691.770.934 ₫ |
| Caterpillar 120H | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, thời gian hoạt động: 3.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/lò xo | 511.308.951 ₫ - 661.693.936 ₫ |
| Caterpillar 160M | Năm sản xuất: 2026 | 3.007.699.711 ₫ |
| XCMG GR215 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 360 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 661.693.936 ₫ - 2.406.159.769 ₫ |















