Máy san đất diesel
Giá cho máy san đất
| Caterpillar 140H | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.600 - 3.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/biogas, cấu hình trục: 4x2/4x4, ngừng: thủy lực/lò xo/không khí | 616.313.827 ₫ - 739.576.592 ₫ |
| Caterpillar 140K | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 650 - 1.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: thủy lực/lò xo/không khí | 585.498.136 ₫ - 955.286.432 ₫ |
| Caterpillar 140G | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.000 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4x6, ngừng: không khí/lò xo | 585.498.136 ₫ - 647.129.518 ₫ |
| Caterpillar 140M | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 11.000 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 708.760.901 ₫ - 3.081.569.135 ₫ |
| XCMG GR2153 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 240 - 640 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: thủy lực/không khí | 585.498.136 ₫ - 893.655.049 ₫ |
| XCMG GR180 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.000 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 554.682.444 ₫ - 986.102.123 ₫ |
| Caterpillar 160M | Năm sản xuất: 2026 | 3.081.569.135 ₫ |
| Caterpillar 120H | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/lò xo | 523.866.753 ₫ - 647.129.518 ₫ |
| XCMG GR1803 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 290 - 740 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo | 585.498.136 ₫ - 708.760.901 ₫ |
Các thương hiệu máy san đất phổ biến



