Máy san đất diesel

Kết quả tìm kiếm: 529 quảng cáo
Hiển thị

529 quảng cáo: Máy san đất

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
606.800.000 ₫ 23.000 US$ ≈ 19.690 €
Máy san đất
2022
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện 142 kW (193 HP) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/lò xo
Trung Quốc, Shanghai
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
580.400.000 ₫ 22.000 US$ ≈ 18.840 €
Máy san đất
2021
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện 112 kW (152 HP) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 10x4 Ngừng lò xo/lò xo
Trung Quốc, Shanghai
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu cầu báo giá
Máy san đất
2023
2.000 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Zhenggu Machinery Equipment Co.,Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.111.000.000 ₫ 80.000 US$ ≈ 68.490 €
Máy san đất
2020
3.900 m/giờ
Nguồn điện 125 kW (170 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Ukraine, Dubenskiy r-n
Domanyuk D.Yu.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu thích So sánh
1 20 21 22
Kết quả tìm kiếm: 529 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy san đất

Caterpillar 140H Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.600 - 3.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/biogas, cấu hình trục: 4x2/4x4, ngừng: thủy lực/lò xo/không khí 616.313.827 ₫ - 739.576.592 ₫
Caterpillar 140K Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 650 - 1.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: thủy lực/lò xo/không khí 585.498.136 ₫ - 955.286.432 ₫
Caterpillar 140G Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.000 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4x6, ngừng: không khí/lò xo 585.498.136 ₫ - 647.129.518 ₫
Caterpillar 140M Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 11.000 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 708.760.901 ₫ - 3.081.569.135 ₫
XCMG GR2153 Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 240 - 640 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: thủy lực/không khí 585.498.136 ₫ - 893.655.049 ₫
XCMG GR180 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.000 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 554.682.444 ₫ - 986.102.123 ₫
Caterpillar 160M Năm sản xuất: 2026 3.081.569.135 ₫
Caterpillar 120H Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/lò xo 523.866.753 ₫ - 647.129.518 ₫
XCMG GR1803 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 290 - 740 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo 585.498.136 ₫ - 708.760.901 ₫