Sàn nâng, khả năng chịu tải 50 t
Giá cho sàn nâng
| IVECO Daily 35 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: mới/đã qua sử dụng/đã đâm đụng, tổng số dặm đã đi được: 3.400 - 13.000 km, thời gian hoạt động: 880 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 987.654.321 ₫ - 1.917.211.329 ₫ |
| IVECO Daily 35S | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: mới, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu máy nâng: Palfinger, chiều cao nâng: 20 m | 2.469.135.802 ₫ |
| Manitou MLT | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2 m/giờ | 2.585.330.428 ₫ |
| IVECO Daily 70 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 16 m | 522.875.817 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 755.265.069 ₫ - 813.362.382 ₫ |
| IVECO EuroCargo 120 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, thời gian hoạt động: 1.700 m/giờ, cấu hình trục: 4x2 | 435.729.847 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 47.000 km, thời gian hoạt động: 4.100 m/giờ | 1.074.800.290 ₫ |
| Renault Master 2.3 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 81.000 - 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 842.411.038 ₫ - 929.557.008 ₫ |
| IVECO Daily 35S14 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 20.000 - 96.000 km, thời gian hoạt động: 310 - 440 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.975.308.642 ₫ - 2.207.697.894 ₫ |
| Haulotte Compact 10 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 450 - 860 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/điện, cấu hình trục: 4x2 | 139.433.551 ₫ - 551.924.473 ₫ |