Quảng cáo Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 này đã được bán và không được đưa vào tìm kiếm!
Các quảng cáo tương tự
cần cẩu di động Liebherr LT1025 Liebherr LT1025 1.055.000.000 ₫ Cần cẩu di động 1993 118.000 km Romania, Chitila
cần cẩu di động Grove GMK 3055 Grove GMK 3055 6.784.000.000 ₫ Cần cẩu di động 2009 83.617 km Ukraine, Chornomorsk
cần cẩu di động Demag AC 40 City Demag AC 40 City 4.523.000.000 ₫ Cần cẩu di động 2007 175.449 km Ukraine, Chornomorsk
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 - Machineryline
Đã bán
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 1 - Machineryline
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 2 - Machineryline
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 3 - Machineryline
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 4 - Machineryline
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 5 - Machineryline
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 6 - Machineryline
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 7 - Machineryline
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 8 - Machineryline
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 9 - Machineryline
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 10 - Machineryline
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 11 - Machineryline
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 12 - Machineryline
Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2 | Hình ảnh 13 - Machineryline
Request additional photos
1/13
Thương hiệu: Liebherr
Mẫu: LTM 1100-5.2
Năm sản xuất: 2008
Tổng số dặm đã đi được: 67.683 km
Thời gian hoạt động: 16.594 m/giờ
Khả năng chịu tải: 100.000 kg
Địa điểm: Áo Salzburg7235 km to "United States/Columbus"
Có thể thuê
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Machineryline ID: DY45832
Trục
Số trục: 5
Kích thước lốp: 445/95R/25
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Cần cẩu di động Liebherr LTM 1100-5.2

Hersteller / Manufacturer: Liebherr
Typ / Type: LTM 1100-5.2
Baujahr / Year: 2008
Kapazität / Capacity (t): 100
Hauptauslerger/ Main Boom: 52 m
Kilometer / Kilometers: 67.683 km
Stunden / Crane Hrs.: 16.594 h
Unterwagenstunden / Undercarriage hours: 3.246 h
Berreifung / over-ripening: 445/95R/25
Antrieb / Drive: 10x8x10
Schwerlastspitze / Runner: 2 m
2. Winde / 2 Winch