Cần cẩu mọi địa hình Liebherr cho thuê
Giá cho cần cẩu mọi địa hình Liebherr
| Liebherr LTM 1100 | Năm sản xuất: 2004, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 20.452.358.037 ₫ |
| Liebherr LTM 1030 | Năm sản xuất: 2000, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 81.000 km, thời gian hoạt động: 6.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 2.135.466.795 ₫ - 3.910.009.625 ₫ |
| Liebherr LTM 1040 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 24.000 - 46.000 km, thời gian hoạt động: 6.700 - 20.000 m/giờ, thương hiệu cần cẩu: Liebherr, chiều cao nâng: 35 m | 3.007.699.711 ₫ - 3.910.009.625 ₫ |
| Liebherr LTM 1070 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, thời gian hoạt động: 17.000 m/giờ, cấu hình trục: 8x6 | 3.910.009.625 ₫ |
| Liebherr LTM 1050 | Năm sản xuất: 1995, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 170.000 km, thời gian hoạt động: 19.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 2.135.466.795 ₫ - 2.706.929.740 ₫ |
| Liebherr LTM 1060 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, thời gian hoạt động: 23.000 m/giờ | 8.120.789.220 ₫ |
| Liebherr LTM 1055 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 220.000 km, thời gian hoạt động: 15.000 - 16.000 m/giờ, cấu hình trục: 6x6x6 | 4.511.549.567 ₫ - 5.714.629.451 ₫ |
| Liebherr LTM 1090 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 58.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x6 | 17.745.428.296 ₫ |
| Liebherr LTM 1500 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 170.000 km, thời gian hoạt động: 14.000 m/giờ, thương hiệu cần cẩu: Liebherr | 36.092.396.535 ₫ |
| Liebherr MK 88 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 12.000 m/giờ | 7.519.249.278 ₫ |







