Cần cẩu mọi địa hình Liebherr cho thuê
Giá cho cần cẩu mọi địa hình Liebherr
| Liebherr LTM 1100 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 170.000 km, thời gian hoạt động: 15.000 m/giờ | 6.939.625.260 ₫ - 9.655.130.797 ₫ |
| Liebherr LTM 1030 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 180.000 km, thời gian hoạt động: 8.700 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 3.017.228.374 ₫ - 3.922.396.886 ₫ |
| Liebherr LTM 1050 | Năm sản xuất: 1995, tổng số dặm đã đi được: 170.000 km, thời gian hoạt động: 19.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 2.142.232.146 ₫ - 2.715.505.537 ₫ |
| Liebherr LTM 1070 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, thời gian hoạt động: 17.000 m/giờ, cấu hình trục: 8x6 | 3.922.396.886 ₫ |
| Liebherr LTM 1040 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 24.000 - 46.000 km, thời gian hoạt động: 6.700 - 20.000 m/giờ, thương hiệu cần cẩu: Liebherr, chiều cao nâng: 35 m | 3.017.228.374 ₫ - 3.922.396.886 ₫ |
| Liebherr LTM 1060 | Năm sản xuất: 2001, thời gian hoạt động: 11.000 m/giờ | 16.293.033.220 ₫ |
| Liebherr LTM 1055 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 220.000 km, thời gian hoạt động: 15.000 - 16.000 m/giờ, cấu hình trục: 6x6x6, ngừng: thủy lực | 4.525.842.561 ₫ - 5.732.733.911 ₫ |
| Liebherr LTM 1090 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 110.000 km, thời gian hoạt động: 9.000 m/giờ, cấu hình trục: 8x6 | 10.258.576.472 ₫ |
| Liebherr LTM 1500 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 170.000 km, thời gian hoạt động: 14.000 m/giờ, thương hiệu cần cẩu: Liebherr | 36.206.740.488 ₫ |
| Liebherr MK 88 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 12.000 m/giờ | 7.543.070.935 ₫ |








