Máy bốc xếp cỡ nhỏ đổi có bù tiền
Giá cho máy bốc xếp cỡ nhỏ
| Bobcat T770 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.900 - 3.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 812.152.203 ₫ - 1.293.427.583 ₫ |
| Bobcat T590 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 782.072.492 ₫ - 1.112.949.316 ₫ |
| XCMG XC7 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel | 1.774.702.963 ₫ |
| Bobcat T450 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.600 - 1.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 751.992.781 ₫ - 812.152.203 ₫ |
| Bobcat T190 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, thời gian hoạt động: 2.800 - 3.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 751.992.781 ₫ - 842.231.915 ₫ |
| Bobcat T650 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.400 m/giờ | 1.233.268.161 ₫ |
| Bobcat T300 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.000 m/giờ | 691.833.358 ₫ |
| Takeuchi TL6R | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 490 - 840 m/giờ, tốc độ: 10 km/h | 932.471.048 ₫ - 1.022.710.182 ₫ |