Cần cẩu mọi địa hình trao đổi
Giá cho cần cẩu mọi địa hình
| XCMG XCT | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 1.100 - 2.600 km, thời gian hoạt động: 500 - 760 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 962.550.760 ₫ - 114.302.902.692 ₫ |
| XCMG QY25 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 300 - 1.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 932.471.048 ₫ - 1.173.108.738 ₫ |
| XCMG QY50 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/mới/tái sản xuất, tổng số dặm đã đi được: 1.700 - 3.900 km, thời gian hoạt động: 660 - 930 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 601.594.225 ₫ - 6.316.739.359 ₫ |
| XCMG XCA | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, tổng số dặm đã đi được: 7.500 - 23.000 km, thời gian hoạt động: 1.000 - 7.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 5.715.145.135 ₫ - 39.103.624.605 ₫ |
| Zoomlion ZTC | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 7.200 - 9.800 km, thời gian hoạt động: 930 - 1.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.654.384.118 ₫ - 3.308.768.236 ₫ |
| XCMG QY70 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 600 km, thời gian hoạt động: 450 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.323.507.294 ₫ - 2.707.174.011 ₫ |
| Sany STC800 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 5.800 km, thời gian hoạt động: 1.800 - 3.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.985.260.941 ₫ - 2.857.572.567 ₫ |
| XCMG XCT80 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, tổng số dặm đã đi được: 37.000 km, thời gian hoạt động: 3.300 - 4.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.774.702.963 ₫ - 4.511.956.685 ₫ |
| XCMG QY100 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, tổng số dặm đã đi được: 600 km, thời gian hoạt động: 850 - 950 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 2.105.579.786 ₫ - 6.316.739.359 ₫ |
| XCMG XCT25 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 570 m/giờ, chiều cao nâng: 39 m | 721.913.070 ₫ |

