Giàn khoan trao đổi
Giá cho giàn khoan
| XCMG XR280 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, thời gian hoạt động: 6.400 - 9.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 57 - 58 m | 2.178.649.237 ₫ - 7.262.164.125 ₫ |
| XCMG XR240E | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.700 - 7.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 56 m | 3.195.352.215 ₫ - 6.971.677.560 ₫ |
| XCMG XR280D | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, thời gian hoạt động: 5.100 - 7.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 58 - 73 m | 2.004.357.298 ₫ - 2.817.719.680 ₫ |
| Renault D 240 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 1.103.848.947 ₫ |
| Sandvik DX800 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 6.390.704.430 ₫ |
| XCMG XR160 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.700 - 3.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 44 - 56 m | 1.423.384.168 ₫ - 3.776.325.345 ₫ |
| XCMG XR220 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.200 - 6.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 46 - 73 m | 2.498.184.459 ₫ - 6.390.704.430 ₫ |
| Klemm KR806 | Năm sản xuất: 1986, thời gian hoạt động: 10.000 - 12.000 m/giờ | 3.195.352.215 ₫ - 3.485.838.780 ₫ |