Xe cẩu Mercedes-Benz Atego với hộp số tự động
Giá cho xe cẩu Mercedes-Benz Atego
| Mercedes-Benz Atego 1323 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 56.000 km, thương hiệu máy nâng: Palfinger | 1.683.862.474 ₫ - 1.745.093.837 ₫ |
| Mercedes-Benz Atego 918 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 82.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: lò xo | 612.313.627 ₫ |
| Mercedes-Benz Atego 822 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 765.392.034 ₫ |
| Mercedes-Benz Atego 1529 | Năm sản xuất: 2009, tổng số dặm đã đi được: 210.000 km, cấu hình trục: 6x6, thương hiệu máy nâng: Palfinger | 2.388.023.145 ₫ - 2.418.638.827 ₫ |
| Mercedes-Benz Atego 1326 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 390.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 734.776.352 ₫ |
| Mercedes-Benz Atego 1928 | Năm sản xuất: 2003, tổng số dặm đã đi được: 96.000 km, thời gian hoạt động: 96.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu máy nâng: Ruthmann | 2.051.250.651 ₫ |
| Mercedes-Benz Atego 1226 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, thương hiệu máy nâng: Versalift | 642.929.308 ₫ |
Thông số chính của Mercedes-Benz Atego:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
150 HP - 260 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
175 kg - 1.370 kg
Cấu hình trục
4x2 | 4x4 | 6x4 | 6x6
Ngừng
lò xo/lò xo | lò xo/không khí
Thương hiệu máy nâng
Palfinger | Ruthmann | WUMAG | Versalift | khác
Chiều cao nâng
17 m - 30,9 m
Bán kính cần cẩu
12 m - 21,2 m





