Xe cẩu Nissan Cabstar 35.13
16 quảng cáo: Xe cẩu Nissan Cabstar 35.13
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.551.000.000 ₫
51.500 €
≈ 58.890 US$
Xe cẩu
2018
29.078 km
2.787 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
Xe cẩu
2010
31.199 km
39.944 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
96 kW (131 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
200 kg
Klaravik Sweden
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.175.000.000 ₫
39.000 €
≈ 44.600 US$
Xe cẩu
2010
87.413 km
Euro 4
Nguồn điện
96 kW (130.61 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
200 kg
Thương hiệu máy nâng
Palfinger
Chiều cao nâng
23,6 m
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
Liên hệ với người bán
1.612.000.000 ₫
53.500 €
≈ 61.180 US$
Xe cẩu
2018
35.186 km
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
1.137.000.000 ₫
37.750 €
≈ 43.170 US$
Xe cẩu
2018
32.723 km
1.716 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
595.000.000 ₫
19.750 €
≈ 22.580 US$
Xe cẩu
2007
45.600 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
110 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Chiều cao nâng
18 m
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
Engeros Otepää
Liên hệ với người bán
1.053.000.000 ₫
34.950 €
≈ 39.970 US$
Xe cẩu
2017
63.657 km
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
170 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
RJ Trucks & Machinery B.V.
Liên hệ với người bán
1.250.000.000 ₫
41.500 €
≈ 47.460 US$
Xe cẩu
2019
43.413 km
5.681 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
1.384.000.000 ₫
198.000 PLN
≈ 45.960 €
Xe cẩu
2020
46.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
225 kg
Thương hiệu máy nâng
Socage
Chiều cao nâng
18 m
Bán kính cần cẩu
9 m
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
DUET DUDA
Liên hệ với người bán
1.310.000.000 ₫
43.500 €
≈ 49.740 US$
Xe cẩu
2018
37.774 km
3.198 m/giờ
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
1.341.000.000 ₫
44.500 €
≈ 50.890 US$
Xe cẩu
2018
19.031 km
1.513 m/giờ
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe cẩu
2017
30.723 km
658 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
1.198.000.000 ₫
39.750 €
≈ 45.450 US$
Xe cẩu
2017
190.046 km
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
1.047.000.000 ₫
34.750 €
≈ 39.740 US$
Xe cẩu
2017
70.657 km
2.323 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe cẩu
2019
32.013 km
1.219 m/giờ
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
1.130.000.000 ₫
37.500 €
≈ 42.880 US$
Xe cẩu
2019
55.075 km
4.315 m/giờ
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
16 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe cẩu Nissan Cabstar 35.13
| Nissan Cabstar 35.13 | Năm: 2010, tổng số dặm đã đi được: 87.413 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 96 kW (130.61 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 39.000 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 GSR B200T | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 19.031 km, thời gian hoạt động: 1.513 m/giờ, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel | 44.500 € |
| Nissan CABSTAR 35.13 GALAXYLIFT GT18-12 + ONLY 45600KM | Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 45.600 km, nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 110 kg, cấu hình trục: 4x2 | 19.750 € |
| Nissan Cabstar 35.13 | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 46.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 225 kg, thương hiệu máy nâng: Socage | 45.960 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 CTE ZED 20.3 Easy | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 37.774 km, thời gian hoạt động: 3.198 m/giờ, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel | 43.500 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 GSR E179T Euro 6! | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 32.723 km, thời gian hoạt động: 1.716 m/giờ, Euro: Euro 6, nguồn điện: 96 kW (130 HP) | 37.750 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 Multitel MX 250 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 29.078 km, thời gian hoạt động: 2.787 m/giờ, Euro: Euro 6, nguồn điện: 96 kW (130 HP) | 51.500 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 Multitel MX210 | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 43.413 km, thời gian hoạt động: 5.681 m/giờ, Euro: Euro 6, nguồn điện: 88 kW (120 HP) | 41.500 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 Palfinger P200 AXE | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 55.075 km, thời gian hoạt động: 4.315 m/giờ, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel | 37.500 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 Palfinger P200A | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 70.657 km, thời gian hoạt động: 2.323 m/giờ, Euro: Euro 6, nguồn điện: 96 kW (130 HP) | 34.750 € |
Thông số chính của Nissan Cabstar 35.13:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
130 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
75 kg
-
230 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
67%
lò xo/không khí
33%
Thương hiệu máy nâng
khác
100%
Chiều cao nâng
18 m
-
27 m
Bán kính cần cẩu
8,5 m
-
13,5 m















