Xe cẩu Nissan Cabstar 35.13
Giá cho xe cẩu Nissan Cabstar 35.13
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 GSR B200T | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 19.031 km, thời gian hoạt động: 1.513 m/giờ, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel | 44.500 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 GSR B230T | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 14.172 km, thời gian hoạt động: 1.080 m/giờ, Euro: Euro 6, nguồn điện: 96 kW (130 HP) | 51.000 € |
| Nissan 3X UNIT CABSTAR 35.13 EURO 6 + LIFT 25 METER + REMOTE CONTROL | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 149.212 km, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 20 kg | 37.950 € |
| Nissan 3X UNIT CABSTAR 35.13 + LIFT 25 METER + REMOTE CONTROL EURO 6 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 149.181 km, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 46 kg | 36.950 € |
| Nissan CABSTAR 35.13 GALAXYLIFT GT18-12 + ONLY 45600KM | Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 45.600 km, nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 110 kg, cấu hình trục: 4x2 | 19.750 € |
| Nissan CABSTAR 35.13 PALFINGER Steiger P260B 26 Meter | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 48.677 km, nguồn điện: 130 kW (177 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 39.900 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 GSR E179T Euro 6! | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 32.723 km, thời gian hoạt động: 1.716 m/giờ, Euro: Euro 6, nguồn điện: 96 kW (130 HP) | 41.000 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 Multitel MX 250 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 35.186 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 96 kW (130 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 58.500 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 Palfinger P200 AXE | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 55.075 km, thời gian hoạt động: 4.315 m/giờ, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel | 37.500 € |
| Nissan Cabstar 35.13 - Weiss SF 10 - 400 KG Capacity - Tunnel/Airplane | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 70.862 km, nhiên liệu: dầu diesel | 18.500 € |
Thông số chính của Nissan Cabstar 35.13:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
125,1 HP - 130 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
150 kg - 230 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo | lò xo/không khí
Thương hiệu máy nâng
Multitel | Ruthmann | CMC | Palfinger
Chiều cao nâng
18 m - 27 m
Bán kính cần cẩu
8,1 m - 13,5 m











