Xe tải tự đổ khớp nối Bell 6x6
Kết quả tìm kiếm:
43 quảng cáo
Hiển thị
43 quảng cáo: Xe tải tự đổ khớp nối Bell
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
2.636.000.000 ₫
370.000 PLN
≈ 86.480 €
Xe tải tự đổ khớp nối
2015
13.000 m/giờ
Nguồn điện
322 HP (237 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
28.000 kg
Thể tích
17,5 m³
Cấu hình trục
6x6
CHOGI SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
17 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải tự đổ khớp nối
2018
10.332 m/giờ
Nguồn điện
504 HP (370 kW)
Cấu hình trục
6x6
BIG Machinery b.v.
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
2.924.000.000 ₫
95.950 €
≈ 110.900 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2016
7.065 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x6
BAS World
22 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.442.000.000 ₫
113.000 €
≈ 130.500 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2020
5.022 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x6
BAS World
22 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tải tự đổ khớp nối
Cấu hình trục
6x6
Ritchie Bros France SAS
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tải tự đổ khớp nối
2018
7.352 m/giờ
Nguồn điện
318 HP (234 kW)
Cấu hình trục
6x6
APU SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
1.295.000.000 ₫
42.500 €
≈ 49.110 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2008
10.000 m/giờ
Cấu hình trục
6x6
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.265.000.000 ₫
41.500 €
≈ 47.950 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2006
11.000 m/giờ
Cấu hình trục
6x6
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.935.000.000 ₫
63.500 €
≈ 73.370 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2014
12.438 m/giờ
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
13,8 m³
Cấu hình trục
6x6
CHOGI SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
17 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.752.000.000 ₫
57.500 €
≈ 66.440 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2012
14.630 m/giờ
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Cấu hình trục
6x6
BIG Machinery b.v.
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tải tự đổ khớp nối
2016
Cấu hình trục
6x6
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.566.000.000 ₫
117.000 €
≈ 135.200 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2019
5.503 m/giờ
Nguồn điện
318 HP (234 kW)
Cấu hình trục
6x6
BIG Machinery b.v.
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.566.000.000 ₫
117.000 €
≈ 135.200 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2019
5.871 m/giờ
Nguồn điện
318 HP (234 kW)
Cấu hình trục
6x6
BIG Machinery b.v.
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.764.000.000 ₫
123.500 €
≈ 142.700 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2017
4.077 m/giờ
Nguồn điện
272 HP (200 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
15 m³
Cấu hình trục
6x6
Tốc độ
50 km/h
JR Trading BV
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.779.000.000 ₫
124.000 €
≈ 143.300 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2019
3.674 m/giờ
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
11,5 m³
Cấu hình trục
6x6
Tốc độ
47 km/h
JR Trading BV
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.985.000.000 ₫
97.950 €
≈ 113.200 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2016
5.941 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x6
BAS World
22 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải tự đổ khớp nối
2006
17.300 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
321 HP (236 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
27.300 kg
Thể tích
97,92 m³
Cấu hình trục
6x6
Tốc độ
53 km/h
SIA Form Industrial
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.333.000.000 ₫
175.000 €
≈ 202.200 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2018
4.782 m/giờ
Cấu hình trục
6x6
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.033.000.000 ₫
145.000 PLN
≈ 33.890 €
Xe tải tự đổ khớp nối
2005
13.300 m/giờ
Cấu hình trục
6x6
ZAKŁAD USŁUGOWO-HANDLOWY PIOTR CIEŚLAR
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.888.000.000 ₫
265.000 PLN
≈ 61.940 €
Xe tải tự đổ khớp nối
2008
42.400 km
10.667 m/giờ
Nguồn điện
279 HP (205 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
23.200 kg
Thể tích
13,8 m³
Cấu hình trục
6x6
Ngừng
lò xo/lò xo
Tốc độ
53 km/h
CHOGI SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
17 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.134.000.000 ₫
440.000 PLN
≈ 102.800 €
Xe tải tự đổ khớp nối
2016
8.454 m/giờ
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
28.000 kg
Thể tích
17,5 m³
Cấu hình trục
6x6
CHOGI SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
17 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải tự đổ khớp nối
2016
8.800 m/giờ
Nguồn điện
246 HP (181 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x6
M.O. Baumaschinen & Nutzfahrzeughandel GmbH & CO.
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.181.000.000 ₫
170.000 €
≈ 196.400 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2017
8.030 m/giờ
Cấu hình trục
6x6
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tải tự đổ khớp nối
Cấu hình trục
6x6
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.893.000.000 ₫
259.000 €
≈ 299.300 US$
Xe tải tự đổ khớp nối
2017
6.975 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
495 HP (364 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
41.000 kg
Thể tích
29,5 m³
Cấu hình trục
6x6
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
43 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải tự đổ khớp nối Bell
| Bell B30 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 6.500 - 7.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 | 2.925.669.704 ₫ - 3.047.572.608 ₫ |
| Bell B25 | Năm sản xuất: 2002, thời gian hoạt động: 22.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 | 914.271.783 ₫ - 1.188.553.317 ₫ |
| Bell B40 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 8.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 | 3.657.087.130 ₫ |
| Bell B45 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 7.400 m/giờ | 5.790.387.956 ₫ |
| Bell B35 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 8.700 - 8.900 m/giờ, cấu hình trục: 6x6, tốc độ: 40 km/h | 3.657.087.130 ₫ - 3.961.844.391 ₫ |
| Bell B50 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 - 4.700 m/giờ | 10.666.504.129 ₫ - 10.971.261.390 ₫ |
| Bell B20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.200 - 6.000 m/giờ, cấu hình trục: 6x6 | 5.485.630.695 ₫ |
























