Cần cẩu Grove GMK cho phụ tùng
Giá cho cần cẩu Grove GMK
| Grove GMK 3050 | Năm sản xuất: 2000, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 200.000 km, thời gian hoạt động: 19.000 - 24.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 2.332.949.309 ₫ - 3.456.221.198 ₫ |
| Grove GMK 4100 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 65.000 - 110.000 km, thời gian hoạt động: 9.100 - 11.000 m/giờ, cấu hình trục: 8x6x8 | 10.944.700.461 ₫ - 11.232.718.894 ₫ |
| Grove GMK 5130 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel | 19.297.235.023 ₫ |
| Grove GMK 3055 | Năm sản xuất: 2006, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 170.000 km, thời gian hoạt động: 20.000 - 21.000 m/giờ, cấu hình trục: 6x6x6 | 3.456.221.198 ₫ - 4.032.258.065 ₫ |
| Grove GMK 6300 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.200 m/giờ | 26.785.714.286 ₫ |
| Grove GMK 4080 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 110.000 km, thời gian hoạt động: 17.000 m/giờ | 5.472.350.230 ₫ |
| Grove GMK 2035 | Năm sản xuất: 2001, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 88.000 km, thời gian hoạt động: 19.000 m/giờ | 3.168.202.765 ₫ |
| Grove GMK 5100 | Năm sản xuất: 2002, tổng số dặm đã đi được: 100.000 km, thời gian hoạt động: 10.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: Grove | 7.200.460.829 ₫ |
| Grove GMK 5250 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 22.000 km, thời gian hoạt động: 6.200 m/giờ | 43.202.764.977 ₫ |
| Grove GMK 4075 | Năm sản xuất: 2001, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 71.000 - 77.000 km, thời gian hoạt động: 13.000 - 21.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.785.714.286 ₫ - 4.032.258.065 ₫ |
Thông số chính của Grove GMK:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
278 HP
-
452 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
50.000 kg
-
170.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
Grove
Chiều cao nâng
43 m
-
70 m













