Cần cẩu mọi địa hình XCMG XCA200L8



Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.
Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.
Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.
Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.
Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.
- Chuyển khoản trả tước vào thẻ
- Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
- Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
- Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
- Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
- Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
- Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
- Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Thông tin liên hệ của người bán



















1. Core Lifting Performance
Maximum Rated Lifting Capacity: 200 t
Maximum Lifting Moment (Basic Boom): 7800 kN·m
Main Boom Configuration: 8-section high-strength steel U-shaped telescopic boom
Main Boom Length Range: 13.7 m ~ 88 m (fully extended maximum main boom length: 88 m)
Maximum Lifting Height (Main Boom Only): 88 m
Maximum Lifting Height (Main + Auxiliary Boom): 115 m (with 36 m ultra-long auxiliary boom)
Minimum Working Radius (Boom Radius): 3 m
Maximum Working Radius (Fully Extended Main Boom): 70 m
Auxiliary Boom Options: 20 m standard jib / 36 m ultra-long jib (supports 0°/20°/40° installation angles)
Rated Capacity at End of Fully Extended Main Boom (Max Radius): 12 t
Rated Capacity at Minimum Radius (3 m): 200 t
2. Hoisting & Operation System
Main Hoist No-Load Lifting Speed: ≥130 m/min
Main Hoist Full-Load Lifting Speed: ≥45 m/min
Auxiliary Hoist Lifting Speed: ≥110 m/min (no-load)
Slewing Speed Range: 0 ~ 1.5 r/min
Main Boom Full Telescoping Time: ≤180 s
Boom Luffing Time (Full Raise): ≤80 s
Control System: Full hydraulic proportional control, intelligent load moment limiter (LML), CAN bus intelligent control system
Outrigger Span (Full Extension): 9.0 m × 9.0 m
Outrigger Span (Half Extension): 6.0 m × 7.8 m
3. Chassis & Travel Performance
Chassis Configuration: 5-axle all-terrain chassis, 10×8×10 all-wheel drive, all-wheel steering
Maximum Travel Speed: 80 ~ 84 km/h
Maximum Gradeability: 65%
Minimum Turning Radius: ≤12 m
Minimum Ground Clearance: 350 mm
Approach/Departure Angle: 20° / 18°
Total Vehicle Mass (Transport State, with Partial Counterweight): 55,000 kg
Axle Load (Transport State): 11,000 kg per axle (compliant with road transport regulations)
Tire Specification: 445/95 R25 heavy-duty engineering tires
4. Counterweight & Structural System
Maximum Counterweight: 76,000 kg (76 t)
Counterweight Design: Modular self-assembly system, supports automatic loading/unloading without auxiliary cranes
Counterweight Transport Configuration: Can carry 20 t counterweight for road transfer, meeting road load limits
Overall Dimensions (Transport State): 15,800 mm (L) × 3,000 mm (W) × 4,000 mm (H)
5. Power System
Chassis Engine: Weichai WP13.540E62 / Cummins X12 series, Euro VI / National VI emission standard
Chassis Rated Power: 405 kW (540 HP)
Superstructure Engine: Cummins QSB6.7 series, 176 kW (240 HP)
Fuel Tank Capacity: 600 L (chassis) + 300 L (superstructure)
Transmission: 12-speed automatic gearbox, multi-mode drive switching (4WD/8WD/10WD)