Thiết bị xây dựng XCMG
4183 quảng cáo: Thiết bị xây dựng XCMG
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
957.400.000 ₫
36.800 US$
≈ 31.660 €
Thiết bị xây dựng - cẩu bánh xích
2019
Dung tải.
25.000 kg
Chiều cao nâng
39,8 m
XCMG E-commerce Inc.
Liên hệ với người bán
637.400.000 ₫
24.500 US$
≈ 21.080 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2026
Tình trạng
mới
5 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
35 kW (47.62 HP)
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
Tình trạng
mới
Nguồn điện
36 kW (48.98 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Aleanda
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2018
8.424 km
1.588 m/giờ
Aleanda
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2026
1.000 km
50 m/giờ
Aleanda
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy san đất
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai Aite Machine Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2025
Euro
Euro 5
Dung tải.
100.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
SHANG HAI KAI YING TRADING CO.,LIMITED
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2025
Dung tải.
100.000 kg
SHANG HAI KAI YING TRADING CO.,LIMITED
Liên hệ với người bán
827.300.000 ₫
31.800 US$
≈ 27.360 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ vừa
2026
Tình trạng
mới
10 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.200 kg
Độ sâu đào
4,02 m
Bán kính đào
6,26 m
Liên hệ với người bán
567.200.000 ₫
21.800 US$
≈ 18.760 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2025
Tình trạng
mới
10 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
18.16 kW (24.7 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.150 kg
Độ sâu đào
3,32 m
Bán kính đào
5,32 m
Liên hệ với người bán
541.100.000 ₫
20.800 US$
≈ 17.900 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
10 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
35 kW (47.62 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.200 kg
Độ sâu đào
3,83 m
Bán kính đào
6,19 m
Liên hệ với người bán
442.300.000 ₫
17.000 US$
≈ 14.630 €
Thiết bị xây dựng - xe đầm một trống
2013
Euro 3
Nguồn điện
136 kW (185 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Hebei Best Select Machinery Equipment Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2025
Euro
Euro 5
Dung tải.
55.000 kg
SHANG HAI KAI YING TRADING CO.,LIMITED
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2025
Euro
Euro 5
Dung tải.
75.000 kg
SHANG HAI KAI YING TRADING CO.,LIMITED
Liên hệ với người bán
4.280.000.000 ₫
164.500 US$
≈ 141.500 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2022
5.591 km
691 m/giờ
Nguồn điện
221 kW (301 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
25.000 kg
Aleanda
Liên hệ với người bán
468.300.000 ₫
18.000 US$
≈ 15.490 €
Thiết bị xây dựng - máy xúc lật
2022
Nguồn điện
162 kW (220 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Ngừng
lò xo cuộn
Chiều cao chất tải
3,09 m
HOORAY MACHINERY LIMITED
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2020
3.000 km
3.000 m/giờ
Dung tải.
240.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2020
3.000 km
2.000 m/giờ
Dung tải.
200.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
645.200.000 ₫
24.800 US$
≈ 21.340 €
Thiết bị xây dựng - xe lu bánh hơi
2024
224 m/giờ
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
986.000.000 ₫
37.900 US$
≈ 32.610 €
Thiết bị xây dựng - máy rải đường atfan bánh xích
2023
2.805 m/giờ
Chiều rộng rải tối đa
300 mm
Tốc độ hoạt động
18 km/h
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
491.700.000 ₫
18.900 US$
≈ 16.260 €
Thiết bị xây dựng - xe đầm một trống
2023
500 m/giờ
Nguồn điện
136 kW (185 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.082 mm
Tốc độ hoạt động
8,046 km/h
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
632.200.000 ₫
24.300 US$
≈ 20.910 €
Thiết bị xây dựng - máy xúc lật
2025
261 m/giờ
Nguồn điện
131 kW (178 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.000 kg
Chiều cao chất tải
3.090 m
Tốc độ
17 km/h
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2023
Nhiên liệu
dầu diesel
Anhui Rennuo Construction Machinery Co., Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2023
Nguồn điện
306 kW (416 HP)
Anhui Rennuo Construction Machinery Co., Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
127.200.000 ₫
4.888 US$
≈ 4.206 €
Thiết bị xây dựng - xe lu đường
2024
759 m/giờ
Nguồn điện
20.98 kW (28.55 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai Rongshu Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
650.400.000 ₫
25.000 US$
≈ 21.510 €
Thiết bị xây dựng - máy san đất
2024
189 m/giờ
Nguồn điện
140 kW (190 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
thủy lực
Shanghai Rongshu Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
702.400.000 ₫
27.000 US$
≈ 23.230 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2024
560 m/giờ
Nguồn điện
129 kW (175 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
6,68 m
Bán kính đào
9,94 m
Shanghai Rongshu Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
i
Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.
Kết quả tìm kiếm:
4183 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng XCMG
| XCMG XCT | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 1.100 - 2.600 km, thời gian hoạt động: 620 - 1.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 967.556.617 ₫ - 105.826.505.004 ₫ |
| XCMG QY25 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, tổng số dặm đã đi được: 5.600 km, thời gian hoạt động: 690 - 3.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 876.848.184 ₫ - 4.535.421.643 ₫ |
| XCMG QY50 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/mới/tái sản xuất, tổng số dặm đã đi được: 1.100 - 2.600 km, thời gian hoạt động: 720 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 725.667.463 ₫ - 6.349.590.300 ₫ |
| XCMG XCA | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, tổng số dặm đã đi được: 8.400 - 18.000 km, thời gian hoạt động: 1.000 - 5.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 4.837.783.086 ₫ - 39.306.987.573 ₫ |
| XCMG ZL50 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, tổng số dặm đã đi được: 150 - 230 km, thời gian hoạt động: 290 - 450 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 453.542.164 ₫ - 3.023.614.429 ₫ |
| XCMG QY70 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 600 km, thời gian hoạt động: 450 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.330.390.349 ₫ - 2.691.016.842 ₫ |
| XCMG XGC | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: tái sản xuất/đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.200 - 4.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 78.000 - 650.000 kg | 2.267.710.822 ₫ - 154.204.335.863 ₫ |
| XCMG XE60 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2 - 7 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.900 - 6.000 kg | 423.306.020 ₫ - 1.088.501.194 ₫ |
| XCMG XCT80 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, tổng số dặm đã đi được: 11.000 - 28.000 km, thời gian hoạt động: 1.800 - 3.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.814.168.657 ₫ - 4.535.421.643 ₫ |
| XCMG QY100 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, tổng số dặm đã đi được: 600 km, thời gian hoạt động: 850 - 950 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 2.086.293.956 ₫ - 6.349.590.300 ₫ |


























