Thiết bị xây dựng XCMG
3825 quảng cáo: Thiết bị xây dựng XCMG
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
932.300.000 ₫
240.000 CN¥
≈ 30.460 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2022
2.600 km
1.300 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
247 kW (336 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
35.000 kg
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/không khí
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
56,8 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cẩu bánh xích
2020
10.000 m/giờ
Euro 3
Chiều cao nâng
71,933 m
HUNAN IMACHINE TECHNOLOGY CO.,LTD
Liên hệ với người bán
1.227.000.000 ₫
46.500 US$
≈ 40.100 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2020
Nguồn điện
192 kW (261 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
40,6 m
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
475.100.000 ₫
18.000 US$
≈ 15.520 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2021
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.056.000.000 ₫
40.000 US$
≈ 34.500 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2023
Dung tải.
25.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Shanghai Lailei Engineering Machinery Co.,Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
1.425.000.000 ₫
54.000 US$
≈ 46.570 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2023
Dung tải.
50.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Shanghai Lailei Engineering Machinery Co.,Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.742.000.000 ₫
66.000 US$
≈ 56.920 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2022
Dung tải.
80.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Shanghai Lailei Engineering Machinery Co.,Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.112.000.000 ₫
80.000 US$
≈ 69.000 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2024
Dung tải.
80.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Shanghai Lailei Engineering Machinery Co.,Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.478.000.000 ₫
56.000 US$
≈ 48.300 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2023
Dung tải.
70.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Shanghai Lailei Engineering Machinery Co.,Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2023
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Shanghai Lailei Engineering Machinery Co.,Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.024.000.000 ₫
38.800 US$
≈ 33.460 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2024
Dung tải.
25.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Shanghai Lailei Engineering Machinery Co.,Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
871.100.000 ₫
33.000 US$
≈ 28.460 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2022
Dung tải.
25.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Shanghai Lailei Engineering Machinery Co.,Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
950.300.000 ₫
36.000 US$
≈ 31.050 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2023
Dung tải.
25.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Shanghai Lailei Engineering Machinery Co.,Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.336.000.000 ₫
109.000 €
≈ 126.400 US$
Thiết bị xây dựng - máy san đất
2022
474 m/giờ
Nguồn điện
132 kW (179 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
1.038.000.000 ₫
33.900 €
≈ 39.310 US$
Thiết bị xây dựng - máy xúc lật
2024
113 m/giờ
Nguồn điện
36.77 kW (50.03 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.500 kg
FORKLIFT OÜ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
923.900.000 ₫
35.000 US$
≈ 30.190 €
Thiết bị xây dựng - máy xúc đào liên hợp bánh lốp
2021
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
155 kW (211 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4x4
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.640.000.000 ₫
100.000 US$
≈ 86.240 €
Thiết bị xây dựng - máy san đất
2026
Aleanda
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
Nguồn điện
26.39 kW (35.9 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Aleanda
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2022
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
5.411.000.000 ₫
205.000 US$
≈ 176.800 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2026
Euro 6
Nguồn điện
220 kW (299 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
25.000 kg
Cấu hình trục
6x4
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
PROMTEHSERVIS
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.491.000.000 ₫
56.500 US$
≈ 48.730 €
Thiết bị xây dựng - máy xúc lật
2026
Euro 2
Nguồn điện
92 kW (125.17 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao chất tải
2.930 m
Tốc độ
38 km/h
PROMTEHSERVIS
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2026
Euro 5
Nguồn điện
251 kW (341 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
50.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
60 m
PROMTEHSERVIS
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy san đất
2026
Nguồn điện
97 kW (131.97 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
PROMTEHSERVIS
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.323.000.000 ₫
88.000 US$
≈ 75.890 €
Thiết bị xây dựng - máy xúc lật
2026
Euro 2
Nguồn điện
162 kW (220 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Chiều cao chất tải
3.100 m
Tốc độ
41 km/h
PROMTEHSERVIS
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.411.000.000 ₫
205.000 US$
≈ 176.800 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2026
Euro 5
Nguồn điện
211 kW (287 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
25.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
48,5 m
PROMTEHSERVIS
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy san đất
2026
Nguồn điện
132 kW (180 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
PROMTEHSERVIS
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.323.000.000 ₫
88.000 US$
≈ 75.890 €
Thiết bị xây dựng - máy xúc lật
2025
Euro 2
Nguồn điện
162 kW (220 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Chiều cao chất tải
4.720 m
Tốc độ
41 km/h
PROMTEHSERVIS
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - xe lu tổ hợp
2025
Nguồn điện
36 kW (48.98 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
Tốc độ hoạt động
10,5 km/h
PROMTEHSERVIS
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
thiết bị xây dựng
XCMG
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
3825 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng XCMG
| XCMG XCT | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 1.000 - 4.900 km, thời gian hoạt động: 500 - 960 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4 | 918.217.434 ₫ - 110.186.092.067 ₫ |
| XCMG QY50 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 1.400 - 2.600 km, thời gian hoạt động: 650 - 750 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 1.193.682.664 ₫ - 6.427.522.037 ₫ |
| XCMG QY25 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 918.217.434 ₫ - 3.366.797.258 ₫ |
| XCMG XCA | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 9.300 - 24.000 km, thời gian hoạt động: 2.100 - 7.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 5.509.304.603 ₫ - 39.789.422.135 ₫ |
| XCMG ZL50 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 30 - 310 km, thời gian hoạt động: 180 - 800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.000 kg | 428.501.469 ₫ - 3.366.797.258 ₫ |
| XCMG QY70 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 600 km, thời gian hoạt động: 1.400 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 1.224.289.912 ₫ - 2.662.830.558 ₫ |
| XCMG XGC | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 2.200 - 4.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG, khả năng chịu tải: 78.000 - 650.000 kg | 2.234.329.089 ₫ - 153.036.238.981 ₫ |
| XCMG XE60 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 4 - 9 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 6.000 kg, tốc độ: 4 - 5 km/h | 459.108.717 ₫ - 1.071.253.673 ₫ |
| XCMG QY100 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 600 km, thời gian hoạt động: 850 - 950 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 2.081.292.850 ₫ - 6.121.449.559 ₫ |
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 660 - 900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 459.108.717 ₫ - 612.144.956 ₫ |



























