Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC
796 quảng cáo: Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
343.200.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.440 €
Máy đào cỡ nhỏ
2020
1.480 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
21.7 kW (29.52 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,17 m
Bán kính đào
5,36 m
Shanghai aite machine trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
237.800.000 ₫
61.000 CN¥
≈ 7.925 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
733 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
20.58 kW (28 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
950 kg
Độ sâu đào
3,12 m
Bán kính đào
4,95 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
763.000.000 ₫
110.000 PLN
≈ 25.420 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
2.140 m/giờ
Nguồn điện
15.7 kW (21.36 HP)
KM MASZYNY BUDOWLANE
Liên hệ với người bán
277.200.000 ₫
10.500 US$
≈ 9.237 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
Nguồn điện
21.7 kW (29.52 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.915 kg
Độ sâu đào
3,17 m
Bán kính đào
5,36 m
Shanghai Aite Machinery Co.,LTD
Liên hệ với người bán
277.200.000 ₫
10.500 US$
≈ 9.237 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
Dung tải.
4.670 kg
Độ sâu đào
3,39 m
Shanghai Aite Machinery Co.,LTD
Liên hệ với người bán
316.800.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.560 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
Nguồn điện
21.7 kW (29.52 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3,915 kg
Độ sâu đào
3,17 m
Bán kính đào
5,36 m
Shanghai Aite Machinery Co.,LTD
Liên hệ với người bán
277.200.000 ₫
10.500 US$
≈ 9.237 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
Euro 2
Nguồn điện
28.5 kW (38.77 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
6,2 m
Bán kính đào
6,7 m
Shanghai Aite Machinery Co.,LTD
Liên hệ với người bán
277.200.000 ₫
10.500 US$
≈ 9.237 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
Euro 2
Nguồn điện
28.5 kW (38.77 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
6,2 m
Bán kính đào
6,7 m
Shanghai Aite Machinery Co.,LTD
Liên hệ với người bán
264.000.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.797 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
464 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
34.5 kW (46.94 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.300 kg
Độ sâu đào
5,86 m
Bán kính đào
6,13 m
Shanghai Aite Machinery Co.,LTD
Liên hệ với người bán
277.200.000 ₫
10.500 US$
≈ 9.237 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
Euro 2
Nguồn điện
28.5 kW (38.77 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.670 kg
Độ sâu đào
6,2 m
Bán kính đào
6,7 m
Shanghai Aite Machinery Co.,LTD
Liên hệ với người bán
264.000.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.797 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
464 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
34.5 kW (46.94 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.300 kg
Độ sâu đào
5,86 m
Bán kính đào
6,13 m
Shanghai Aite Machinery Co.,LTD
Liên hệ với người bán
343.200.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.440 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
900 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Độ sâu đào
3,5 m
Bán kính đào
6 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
374.900.000 ₫
14.200 US$
≈ 12.490 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
650 m/giờ
Nguồn điện
48.5 kW (65.98 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.000 kg
Độ sâu đào
4,1 m
Bán kính đào
6,36 m
Anhui Lentlis Engineering Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
290.400.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.677 €
Máy đào cỡ nhỏ
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai Aite Machine Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
Máy đào cỡ nhỏ
2022
Nhiên liệu
dầu diesel
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Machineryline
303.600.000 ₫
11.500 US$
≈ 10.120 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
936 m/giờ
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,8 m
Bán kính đào
6,22 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
290.400.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.677 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
625 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.600 kg
Độ sâu đào
2,8 m
Bán kính đào
4,115 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
311.500.000 ₫
11.800 US$
≈ 10.380 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
1.050 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
36.5 kW (49.66 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.300 kg
Độ sâu đào
3,81 m
Bán kính đào
6,13 m
Shanghai Yujue Heavy Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2022
Nguồn điện
14.7 kW (20 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
2,75 m
Bán kính đào
4,62 m
ANHUI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
290.400.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.677 €
Máy đào cỡ nhỏ
Shanghai Aite Machine Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
237.600.000 ₫
9.000 US$
≈ 7.918 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
855 m/giờ
Nguồn điện
21.4 kW (29.11 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.675 kg
Độ sâu đào
3,11 m
Bán kính đào
5,3 m
Hubei Sanyu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
264.000.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.797 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
1.000 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
40.7 kW (55.37 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.180 kg
Độ sâu đào
3,9 m
Bán kính đào
6,19 m
Jiangchun trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
264.000.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.797 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
1.100 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
34.5 kW (46.94 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.300 kg
Độ sâu đào
3,81 m
Bán kính đào
6,13 m
Jiangchun trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
237.600.000 ₫
9.000 US$
≈ 7.918 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
600 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
21.6 kW (29.39 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.595 kg
Độ sâu đào
3,455 m
Bán kính đào
5,52 m
Jiangchun trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
184.800.000 ₫
7.000 US$
≈ 6.158 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
1.000 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
42.8 kW (58.23 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.500 kg
Jiangchun trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
máy đào cỡ nhỏ
Komatsu - PC
Kết quả tìm kiếm:
796 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC
| Komatsu PC55 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.100 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 6 m, bán kính đào: 6 - 7 m | 225.076.526 ₫ - 1.140.387.732 ₫ |
| Komatsu PC35 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 590 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 - 4 m, bán kính đào: 5 m | 231.078.567 ₫ - 510.173.459 ₫ |
| Komatsu PC56 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 540 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 6 m, bán kính đào: 6 m | 213.072.445 ₫ - 420.142.849 ₫ |
| Komatsu PC78 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 - 7 m | 330.112.238 ₫ - 420.142.849 ₫ |
| Komatsu PC70 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.900 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 330.112.238 ₫ - 630.214.273 ₫ |
| Komatsu PC60 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 720 - 900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 231.078.567 ₫ - 330.112.238 ₫ |
| Komatsu PC40 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 860 - 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 - 2.600 m, bán kính đào: 5 - 6 m | 279.094.892 ₫ - 330.112.238 ₫ |
| Komatsu PC138 | Năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: dầu diesel | 1.590.540.784 ₫ |
| Komatsu PC128 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 4 m | 330.112.238 ₫ |
| Komatsu PC30 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 880 - 900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m, bán kính đào: 5 m | 249.084.689 ₫ - 360.122.442 ₫ |
Thông số chính của Komatsu PC:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
40,5 HP
-
189 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
67%
8x4
33%
Độ sâu đào
4,1 m
-
7,5 m
Bán kính đào
6,187 m
-
11,1 m
























