Máy đào cỡ nhỏ Hitachi Euro 4
15 quảng cáo: Máy đào cỡ nhỏ Hitachi
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
565.900.000 ₫
18.900 €
≈ 21.500 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2015
200 m/giờ
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
6 m
Bán kính đào
6 m
SHANGHAI TAILE CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LID
Liên hệ với người bán
381.600.000 ₫
14.500 US$
≈ 12.750 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
360 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
40.5 kW (55.1 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.300 kg
Độ sâu đào
4,17 m
Bán kính đào
6,32 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
394.800.000 ₫
15.000 US$
≈ 13.180 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
1.380 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
29.8 kW (40.54 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.900 kg
Độ sâu đào
3,6 m
Bán kính đào
3,6 m
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
263.200.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.790 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
920 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
40.5 kW (55.1 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,85 m
Bán kính đào
6,25 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
407.900.000 ₫
15.500 US$
≈ 13.620 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
48.5 kW (65.98 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
229.300.000 ₫
59.000 CN¥
≈ 7.658 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
755 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
28.08 kW (38.2 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,88 m
Bán kính đào
6,15 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
205.300.000 ₫
7.800 US$
≈ 6.856 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.860 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
40.5 kW (55.1 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.850 kg
Độ sâu đào
3,85 m
Bán kính đào
6,25 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
226.300.000 ₫
8.600 US$
≈ 7.559 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
852 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
28.1 kW (38.23 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.167 kg
Độ sâu đào
3,55 m
Bán kính đào
5,82 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
394.800.000 ₫
15.000 US$
≈ 13.180 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
1.265 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
28.4 kW (38.64 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.170 kg
Độ sâu đào
3,6 m
Bán kính đào
6 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
315.800.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.550 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
527 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
40.5 kW (55.1 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.850 kg
Độ sâu đào
3,85 m
Bán kính đào
6,25 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
484.200.000 ₫
18.400 US$
≈ 16.170 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
803 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
40.5 kW (55.1 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.320 kg
Bán kính đào
6,32 m
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
435.800.000 ₫
16.560 US$
≈ 14.560 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
565 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
28.2 kW (38.37 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.160 kg
Độ sâu đào
3,55 m
Bán kính đào
5,96 m
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
342.100.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.430 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
Euro 4
Nguồn điện
40 kW (54.42 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,85 m
Shanghai Heavy Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
407.900.000 ₫
15.500 US$
≈ 13.620 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
25 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
22.3 kW (30.34 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
XINCHEN MACHINERY
Liên hệ với người bán
500.000.000 ₫
19.000 US$
≈ 16.700 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
Euro 4
Nguồn điện
42 kW (57.14 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
10 m
Bán kính đào
6 m
Shanghai Heavy Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
15 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào cỡ nhỏ Hitachi
| Hitachi ZX70 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.200 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 329.361.040 ₫ - 449.128.690 ₫ |
| Hitachi ZX60 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 23 m, bán kính đào: 18 - 6.300 m | 287.442.362 ₫ - 419.186.778 ₫ |
| Hitachi ZX135 | Năm sản xuất: 2020 | 509.012.516 ₫ |
| Hitachi ZX55 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.800 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 275.465.597 ₫ - 1.047.966.944 ₫ |
| Hitachi ZX130 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 8.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.347.386.071 ₫ |
| Hitachi ZX50 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 850 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 900 m, bán kính đào: 6 - 1.500 m | 296.424.936 ₫ - 419.186.778 ₫ |
| Hitachi ZX75 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 2.500 - 3.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 359.302.952 ₫ - 419.186.778 ₫ |
| Hitachi EX60 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 300 m/giờ | 299.419.127 ₫ - 329.361.040 ₫ |
| Hitachi ZX65 | Năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 389.244.865 ₫ |
| Hitachi ZX26 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.100 - 3.300 m/giờ | 598.838.254 ₫ - 688.663.992 ₫ |














