Máy đào cỡ nhỏ Kubota Euro 4

Kết quả tìm kiếm: 17 quảng cáo
Hiển thị

17 quảng cáo: Máy đào cỡ nhỏ Kubota

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
351.200.000 ₫ 13.500 US$ ≈ 11.470 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
623 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 27.93 kW (38 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,92 m Bán kính đào 6,295 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
325.200.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.620 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
1.100 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 20.58 kW (28 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg Độ sâu đào 3,58 m Bán kính đào 6,045 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
390.300.000 ₫ 15.000 US$ ≈ 12.750 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
700 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 39 kW (53.06 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 6.000 kg Độ sâu đào 3,69 m Bán kính đào 6,14 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
257.600.000 ₫ 9.900 US$ ≈ 8.413 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
225 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 28.5 kW (38.77 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg
Trung Quốc, Shanghai
XINCHEN MACHINERY
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
489.100.000 ₫ 18.800 US$ ≈ 15.980 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
Euro 4
Nguồn điện 34.6 kW (47.07 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.675 kg Độ sâu đào 3,86 m Bán kính đào 6,29 m
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
359.100.000 ₫ 13.800 US$ ≈ 11.730 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
212 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 36.5 kW (49.66 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg
Trung Quốc, Shanghai
XINCHEN MACHINERY
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.072.000.000 ₫ 35.000 € ≈ 41.180 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2026
4 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 58.8 kW (80 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 4 m Bán kính đào 6 m
Romania, Gilău
Liên hệ với người bán
312.200.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.200 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
980 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 18.5 kW (25.17 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 2,99 m Bán kính đào 5,28 m
Trung Quốc
Rongquan machinery company
Liên hệ với người bán
234.200.000 ₫ 9.000 US$ ≈ 7.649 €
Máy đào cỡ nhỏ
2020
435 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 29.4 kW (40 HP) Dung tải. 5 kg Bán kính đào 5,995 m
Guyana, Georgetown
China Machinery Trading Co., Ltd.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
234.200.000 ₫ 9.000 US$ ≈ 7.649 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
435 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 29.4 kW (40 HP) Dung tải. 5 kg Bán kính đào 5,995 m
Mexico, Tahdzibichén
China Machinery Trading Co., Ltd.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
231.600.000 ₫ 8.900 US$ ≈ 7.564 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
2.187 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 47.8 kW (65.03 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.350 kg Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
312.200.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.200 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
950 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 29 kW (39.45 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,58 m Bán kính đào 6,045 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
416.300.000 ₫ 16.000 US$ ≈ 13.600 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.280 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,69 m Bán kính đào 6,14 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
338.200.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.050 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
800 m/giờ
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.500 kg Độ sâu đào 2,989 m Bán kính đào 5,2 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2023
533 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,69 m Bán kính đào 6,14 m
Trung Quốc, Hefei City
Hefei Sunrise Machinery
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
948.500.000 ₫ 30.980 € ≈ 36.450 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2025
Euro 4
Nguồn điện 29.9 kW (40.68 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,58 m Bán kính đào 6,045 m
Trung Quốc, Hefei
Hefei Pufan Construction Machinery Co., Ltd 合肥朴凡工程机械有限公司
Liên hệ với người bán
255.000.000 ₫ 9.800 US$ ≈ 8.328 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.165 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.595 kg Độ sâu đào 3,69 m Bán kính đào 3.690 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 17 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy đào cỡ nhỏ Kubota

Kubota U55 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 620 - 880 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m 306.156.814 ₫ - 428.619.539 ₫
Kubota KX080 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.100 - 4.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 5 m 887.854.759 ₫ - 1.377.705.661 ₫
Kubota U27 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 3.100 - 4.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m 581.697.946 ₫ - 796.007.715 ₫
Kubota U35 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 800 - 950 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m, bán kính đào: 5 m 284.725.837 ₫ - 367.388.176 ₫
Kubota KX161 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m 284.725.837 ₫ - 336.772.495 ₫
Kubota U48 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.200 - 4.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 673.544.990 ₫ - 1.071.548.847 ₫
Kubota KX019-4 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 350 - 550 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 765.392.034 ₫ - 857.239.078 ₫
Kubota U17 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 336.772.495 ₫ - 489.850.902 ₫
Kubota U50 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 673.544.990 ₫ - 1.469.552.705 ₫
Kubota KX057-4 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 460 - 970 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m 336.772.495 ₫ - 428.619.539 ₫