Máy đào cỡ nhỏ Kubota Euro 4
Kết quả tìm kiếm:
16 quảng cáo
Hiển thị
16 quảng cáo: Máy đào cỡ nhỏ Kubota
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
354.700.000 ₫
13.500 US$
≈ 11.760 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
623 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
27.93 kW (38 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,92 m
Bán kính đào
6,295 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
328.400.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.890 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
1.100 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
28.67 kW (39 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,58 m
Bán kính đào
6,045 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
236.500.000 ₫
9.000 US$
≈ 7.842 €
Máy đào cỡ nhỏ
2020
435 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
29.4 kW (40 HP)
Dung tải.
5 kg
Bán kính đào
5,995 m
China Machinery Trading Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
236.500.000 ₫
9.000 US$
≈ 7.842 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
435 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
29.4 kW (40 HP)
Dung tải.
5 kg
Bán kính đào
5,995 m
China Machinery Trading Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
315.300.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.460 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
980 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
18.5 kW (25.17 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
2,99 m
Bán kính đào
5,28 m
Rongquan machinery company
Liên hệ với người bán
394.100.000 ₫
15.000 US$
≈ 13.070 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
700 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
39 kW (53.06 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.000 kg
Độ sâu đào
3,69 m
Bán kính đào
6,14 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
257.500.000 ₫
9.800 US$
≈ 8.540 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.165 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.595 kg
Độ sâu đào
3,69 m
Bán kính đào
3.690 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
260.100.000 ₫
9.900 US$
≈ 8.627 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
225 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
28.5 kW (38.77 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
XINCHEN MACHINERY
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
494.000.000 ₫
18.800 US$
≈ 16.380 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
Euro 4
Nguồn điện
34.6 kW (47.07 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.675 kg
Độ sâu đào
3,86 m
Bán kính đào
6,29 m
Liên hệ với người bán
362.600.000 ₫
13.800 US$
≈ 12.030 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
212 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
36.5 kW (49.66 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
XINCHEN MACHINERY
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.055.000.000 ₫
35.000 €
≈ 40.170 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2026
4 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
58.8 kW (80 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
4 m
Bán kính đào
6 m
Liên hệ với người bán
233.800.000 ₫
8.900 US$
≈ 7.755 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
2.187 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
47.8 kW (65.03 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.350 kg
Độ sâu đào
4,29 m
Bán kính đào
7 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
315.300.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.460 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
950 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
29 kW (39.45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,58 m
Bán kính đào
6,045 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
420.400.000 ₫
16.000 US$
≈ 13.940 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.280 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,69 m
Bán kính đào
6,14 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
341.600.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.330 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
800 m/giờ
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Độ sâu đào
2,989 m
Bán kính đào
5,2 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2023
533 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,69 m
Bán kính đào
6,14 m
Hefei Sunrise Machinery
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
16 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào cỡ nhỏ Kubota
| Kubota U55 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 610 - 870 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 301.522.690 ₫ - 482.436.303 ₫ |
| Kubota KX080 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.800 - 4.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 5 m | 874.415.800 ₫ - 1.356.852.103 ₫ |
| Kubota U35 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 800 - 950 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m, bán kính đào: 5 m | 280.416.101 ₫ - 482.436.303 ₫ |
| Kubota KX161 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 280.416.101 ₫ - 331.674.959 ₫ |
| Kubota U27 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 3.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 603.045.379 ₫ |
| Kubota U48 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.900 - 3.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 783.958.993 ₫ - 1.055.329.414 ₫ |
| Kubota U10 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 361.827.227 ₫ - 391.979.496 ₫ |
| Kubota KX019-4 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 820 - 1.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m | 301.522.690 ₫ - 723.654.455 ₫ |
| Kubota U17 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.000 - 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 2 m, bán kính đào: 4 m | 331.674.959 ₫ - 723.654.455 ₫ |
| Kubota KX155-3 | Năm sản xuất: 2019 | 262.324.740 ₫ - 298.507.463 ₫ |















