Máy đào cỡ nhỏ Komatsu diesel
Kết quả tìm kiếm:
481 quảng cáo
Hiển thị
481 quảng cáo: Máy đào cỡ nhỏ Komatsu
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
301.600.000 ₫
11.500 US$
≈ 9.716 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
1.200 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
39 kW (53.06 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
301.600.000 ₫
11.500 US$
≈ 9.716 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
1.100 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
21.4 kW (29.11 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.000 kg
Độ sâu đào
3,05 m
Bán kính đào
5,35 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
188.900.000 ₫
7.200 US$
≈ 6.083 €
Máy đào cỡ nhỏ
2020
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
341.000.000 ₫
13.000 US$
≈ 10.980 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
341.000.000 ₫
13.000 US$
≈ 10.980 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
335.700.000 ₫
12.800 US$
≈ 10.810 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.325 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
22.5 kW (30.61 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.000 kg
XINCHEN MACHINERY
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
327.900.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.560 €
Máy đào cỡ nhỏ
2012
Nguồn điện
40.3 kW (54.83 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Độ sâu đào
3,825 m
Bán kính đào
2,75 m
CYQ INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
288.500.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.294 €
Máy đào cỡ nhỏ
2010
5.500 m/giờ
Nguồn điện
38 kW (51.7 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.160 kg
Độ sâu đào
3,8 m
Bán kính đào
1,06 m
CYQ INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
288.500.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.294 €
Máy đào cỡ nhỏ
2015
Nguồn điện
28.5 kW (38.77 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
6,4 m
Bán kính đào
1,06 m
CYQ INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
314.800.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.140 €
Máy đào cỡ nhỏ
2015
Nguồn điện
28.5 kW (38.77 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.160 kg
Độ sâu đào
3,8 m
Bán kính đào
1,06 m
CYQ INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
223.000.000 ₫
8.500 US$
≈ 7.181 €
Máy đào cỡ nhỏ
2012
Nguồn điện
28.5 kW (38.77 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,8 m
Bán kính đào
1,1 m
CYQ INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
472.100.000 ₫
18.000 US$
≈ 15.210 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
Nguồn điện
64 kW (87.07 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
5,2 m
Bán kính đào
2,5 m
CYQ INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
367.200.000 ₫
14.000 US$
≈ 11.830 €
Máy đào cỡ nhỏ
2020
Nguồn điện
21.39 kW (29.1 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.000 kg
Độ sâu đào
3,17 m
Bán kính đào
0,95 m
CYQ INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
327.900.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.560 €
Máy đào cỡ nhỏ
2012
Nguồn điện
43 kW (58.5 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.190 kg
Độ sâu đào
4,05 m
Bán kính đào
1,75 m
CYQ INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.161.000.000 ₫
37.400 €
≈ 44.270 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2020
4.580 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
285.900.000 ₫
10.900 US$
≈ 9.209 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.194 m/giờ
Nguồn điện
34.6 kW (47.07 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.300 kg
Độ sâu đào
3,81 m
Bán kính đào
6,13 m
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
314.800.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.140 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
Euro 4
Nguồn điện
48.5 kW (65.98 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
294,8 kg
Độ sâu đào
4,1 m
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
348.900.000 ₫
13.300 US$
≈ 11.240 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
1.217 m/giờ
Nguồn điện
42.8 kW (58.23 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
4,1 m
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
341.000.000 ₫
13.000 US$
≈ 10.980 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
944 m/giờ
Nguồn điện
20.58 kW (28 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,455 m
Bán kính đào
5,22 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
275.400.000 ₫
10.500 US$
≈ 8.871 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
878 m/giờ
Nguồn điện
16 kW (21.77 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.965 kg
Độ sâu đào
2,28 m
Bán kính đào
4,15 m
Anhui Lentlis Engineering Machinery Trading Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2018
800 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
5 m
Bán kính đào
5 m
Machinery Trader Group Co., Ltd
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
201.800.000 ₫
6.500 €
≈ 7.693 US$
Máy đào cỡ nhỏ
7.300 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
28.67 kW (39 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,8 m
Bán kính đào
5,47 m
Vetrucks
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
301.600.000 ₫
11.500 US$
≈ 9.716 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
936 m/giờ
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,8 m
Bán kính đào
6,22 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
314.800.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.140 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
288.500.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.294 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
481 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào cỡ nhỏ Komatsu
| Komatsu PC55 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 800 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 - 4 m, bán kính đào: 5 - 6 m | 260.788.575 ₫ - 403.601.366 ₫ |
| Komatsu PC35 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.100 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 - 4 m, bán kính đào: 5 - 6 m | 288.730.208 ₫ - 434.647.625 ₫ |
| Komatsu PC78 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.000 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 341.508.848 ₫ - 403.601.366 ₫ |
| Komatsu PC56 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.000 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 5 m, bán kính đào: 5 - 6 m | 229.742.316 ₫ - 372.555.107 ₫ |
| Komatsu PC70 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 820 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 341.508.848 ₫ - 527.786.402 ₫ |
| Komatsu PC60 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 730 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 6 m, bán kính đào: 6 - 8 m | 232.846.942 ₫ - 403.601.366 ₫ |
| Komatsu PC40 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.100 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 - 4 m, bán kính đào: 5 - 6 m | 282.520.956 ₫ - 372.555.107 ₫ |
| Komatsu PC128 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 4 m | 341.508.848 ₫ |
| Komatsu PC30 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.100 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 1.300 m, bán kính đào: 5 - 2.500 m | 263.893.201 ₫ - 372.555.107 ₫ |
























