Bộ lọc -
Máy đào cỡ nhỏ Kobelco diesel
Kết quả tìm kiếm:
62 quảng cáo
Hiển thị
62 quảng cáo: Máy đào cỡ nhỏ Kobelco
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất

2015
8.304 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
10 năm tại Machineryline
16.300 €
≈ 19.000 US$
≈ 500.700.000 ₫
2015
4.690 m/giờ
Nguồn điện
15.9 kW (21.63 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
BATRA
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
16.500 US$
≈ 14.160 €
≈ 434.900.000 ₫
2023
860 m/giờ
Nguồn điện
39.47 kW (53.7 HP)
Euro
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
4,58 m
Bán kính đào
2,4 m

Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.500 US$
≈ 10.720 €
≈ 329.400.000 ₫
950 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,59 m
Bán kính đào
4,07 m


Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.800 €
≈ 19.580 US$
≈ 516.100.000 ₫
2016
Nguồn điện
43 kW (58.5 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
4,17 m
Bán kính đào
6,46 m

SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2020
3.600 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
XINDA MACHINERY CO.,LTD
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
37.500 €
≈ 43.710 US$
≈ 1.152.000.000 ₫
2014
6.900 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
VDH Machinery
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán


Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm

2021
3.708 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
10 năm tại Machineryline

2.967 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4,42 €
≈ 5,15 US$
≈ 135.800 ₫
2020
Nguồn điện
41.4 kW (56.32 HP)
Euro
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1,65 kg
Độ sâu đào
4,17 m
Bán kính đào
6,67 m


Shanghai Haokui Machinery Co., Ltd.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.500 US$
≈ 14.160 €
≈ 434.900.000 ₫
2016
2.500 m/giờ
Nguồn điện
42 kW (57.14 HP)
Euro
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
4,17 m
Bán kính đào
6,46 m

Hefei Sunrise Machinery
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.000 €
≈ 18.650 US$
≈ 491.500.000 ₫
2019
Nhiên liệu
dầu diesel
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
17.300 US$
≈ 14.840 €
≈ 455.900.000 ₫
2020
2.000 m/giờ
Nguồn điện
42.4 kW (57.69 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.000 kg
Độ sâu đào
3,79 m
Bán kính đào
6,11 m


XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán

2017
6.608 m/giờ
Nguồn điện
41.97 kW (57.1 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Maskinera AB
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2020
Nguồn điện
40.6 kW (55.24 HP)
Euro
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.000 kg
Độ sâu đào
4,17 m
Bán kính đào
6,1 m


Baoding Haowei Engineering Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
12.450 US$
≈ 10.680 €
≈ 328.100.000 ₫
Nguồn điện
39 kW (53.06 HP)
Euro
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,782 m
Bán kính đào
6,086 m

Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.000 US$
≈ 10.300 €
≈ 316.300.000 ₫
2023
1.189 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.000 kg
Độ sâu đào
5.271 m
Bán kính đào
6.209 m


Shanghai Kaiyan Construction Machinery Trade Co.,LTD
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
1.576 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
BREDI B.V.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.800 US$
≈ 14.410 €
≈ 442.800.000 ₫
2021
930 m/giờ
Nguồn điện
42 kW (57.14 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.850 kg
Bán kính đào
6,46 m

Nixi Construction Machinery Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
14.900 US$
≈ 12.780 €
≈ 392.700.000 ₫
2019
Nguồn điện
42.4 kW (57.69 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Bán kính đào
6,114 m
G.A.P. VILLENA CONSTRUCTION EQUIPMENT TRADING
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
14.000 US$
≈ 12.010 €
≈ 369.000.000 ₫
2018
2.780 m/giờ
Nguồn điện
29.3 kW (39.86 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Bán kính đào
5,89 m
G.A.P. VILLENA CONSTRUCTION EQUIPMENT TRADING
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
14.300 US$
≈ 12.270 €
≈ 376.900.000 ₫
2019
Nguồn điện
29.3 kW (39.86 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Bán kính đào
5,89 m
G.A.P. VILLENA CONSTRUCTION EQUIPMENT TRADING
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.500 €
≈ 15.740 US$
≈ 414.700.000 ₫
2023
710 m/giờ
Nguồn điện
42 kW (57.14 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.000 kg
Độ sâu đào
4,17 m
Bán kính đào
6,46 m


Anhui Lentlis Engineering Machinery Trading Co., Ltd.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
15.500 US$
≈ 13.300 €
≈ 408.500.000 ₫
2022
789 m/giờ
Nguồn điện
39 kW (53.06 HP)
Euro
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,782 m
Bán kính đào
6 m

Rongquan machinery company
Liên hệ với người bán
13.000 US$
≈ 11.150 €
≈ 342.600.000 ₫
2024
Nguồn điện
44.3 kW (60.27 HP)
Euro
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
4,17 m
Bán kính đào
6,47 m

Shanghai Shenjue Engineering Machinery Co., Ltd.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
62 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào cỡ nhỏ Kobelco
Kobelco SK75 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 12.000 € - 16.000 € |
Kobelco SK60 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.500 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, bán kính đào: 6 m | 10.000 € - 13.000 € |
Kobelco SK55 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 850 - 860 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 3.800 m | 8.300 € - 8.500 € |
Kobelco SK85 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 6.000 m/giờ | 32.000 € |
Kobelco SK70 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.100 m/giờ | 16.000 € |
Kobelco SK35 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 860 - 980 m/giờ | 10.000 € |
Kobelco SK25 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 2 - 3 m/giờ | 25.000 € |
Kobelco SK17 | Năm sản xuất: 2021 | 16.000 € |