Máy đào Kubota
1249 quảng cáo: Máy đào Kubota
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
391.200.000 ₫
15.000 US$
≈ 13.010 €
Máy đào bánh xích
2021
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2024
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
Liên hệ với người bán
326.000.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.840 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
28.67 kW (39 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,58 m
Bán kính đào
6,045 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
197.200.000 ₫
51.000 CN¥
≈ 6.557 €
Máy đào bánh xích
2023
889 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
48.51 kW (66 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.220 kg
Độ sâu đào
5,46 m
Bán kính đào
8,15 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
1.158.000.000 ₫
38.500 €
≈ 44.410 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.187 m/giờ
Nguồn điện
29.4 kW (40 HP)
Uwe Mueller GmbH
Liên hệ với người bán
661.700.000 ₫
22.000 €
≈ 25.370 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
2.790 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
CODIMATRA SAS
Liên hệ với người bán
391.200.000 ₫
15.000 US$
≈ 13.010 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
34.18 kW (46.5 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.392 kg
Độ sâu đào
4,29 m
Bán kính đào
7,01 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
326.000.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.840 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
870 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
29.2 kW (39.73 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,58 m
Bán kính đào
6,045 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2019
3.073 m/giờ
Nguồn điện
8 kW (10.88 HP)
BOSS MACHINERY B.V.
Liên hệ với người bán
774.500.000 ₫
25.750 €
≈ 29.700 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2020
1.708 m/giờ
Nguồn điện
17.99 kW (24.47 HP)
BOSS MACHINERY B.V.
Liên hệ với người bán
586.500.000 ₫
19.500 €
≈ 22.490 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2009
7.445 m/giờ
Nguồn điện
28.98 kW (39.43 HP)
BOSS MACHINERY B.V.
Liên hệ với người bán
339.000.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.270 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
800 m/giờ
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Độ sâu đào
2,989 m
Bán kính đào
5,2 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2023
Nguồn điện
29.68 kW (40.38 HP)
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
333.800.000 ₫
12.800 US$
≈ 11.100 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
515 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
48.5 kW (65.98 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.000 kg
Độ sâu đào
4,29 m
Bán kính đào
7,01 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
205.000.000 ₫
53.020 CN¥
≈ 6.817 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
507 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
33.1 kW (45.03 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.850 kg
Độ sâu đào
4,11 m
Bán kính đào
6,22 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
52.130.000 ₫
1.999 US$
≈ 1.733 €
Máy đào cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
Euro 3
Nguồn điện
10 kW (13.61 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
1,6 m
Bán kính đào
2,9 m
Shanding Machinery Group Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.233.000.000 ₫
41.000 €
≈ 47.290 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
1.649 m/giờ
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Nhiên liệu
gas/xăng
Dung tải.
2.500 kg
Độ sâu đào
3,89 m
Bán kính đào
6,26 m
Aleanda
Liên hệ với người bán
1.173.000.000 ₫
39.000 €
≈ 44.980 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
3.400 m/giờ
Nguồn điện
35 kW (47.62 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.700 kg
Độ sâu đào
3,64 m
Bán kính đào
6,1 m
Aleanda
Liên hệ với người bán
260.800.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.670 €
Máy đào cỡ nhỏ
2020
Nhiên liệu
dầu diesel
Hefei Oufa Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
516.300.000 ₫
19.800 US$
≈ 17.170 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
300 m/giờ
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
518.900.000 ₫
19.900 US$
≈ 17.250 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
299 m/giờ
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
456.300.000 ₫
17.500 US$
≈ 15.170 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
299 m/giờ
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
336.900.000 ₫
11.200 €
≈ 12.920 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2023
854 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
39 kW (53.06 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.700 kg
Độ sâu đào
3,89 m
Bán kính đào
6,26 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
326.000.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.840 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
365 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
39 kW (53.06 HP)
Dung tải.
3.500 kg
Độ sâu đào
3,86 m
Bán kính đào
6,29 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
326.000.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.840 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
800 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
29 kW (39.45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Độ sâu đào
3,96 m
Bán kính đào
5.995 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
104.300.000 ₫
3.999 US$
≈ 3.467 €
Máy đào cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
Euro 3
Nguồn điện
10 kW (13.61 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
1,6 m
Bán kính đào
3,1 m
Shanding Machinery Group Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
máy đào
Kubota
Kết quả tìm kiếm:
1249 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào Kubota
| Kubota U55 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 610 - 870 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 273.700.674 ₫ - 661.693.936 ₫ |
| Kubota KX080 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.400 - 4.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 5 m | 902.309.913 ₫ - 1.624.157.844 ₫ |
| Kubota KX163 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 690 - 850 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 330.846.968 ₫ - 451.154.957 ₫ |
| Kubota U35 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 850 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m | 249.639.076 ₫ - 451.154.957 ₫ |
| Kubota KX057-4 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 560 - 850 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 360.923.965 ₫ - 481.231.954 ₫ |
| Kubota U17 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 740 - 1.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 2 m | 234.600.577 ₫ - 601.539.942 ₫ |
| Kubota U27 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.600 - 2.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 661.693.936 ₫ - 1.022.617.902 ₫ |
| Kubota KX155-5 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 790 - 850 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 2.900 m | 330.846.968 ₫ - 391.000.962 ₫ |
| Kubota U48 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.600 - 4.700 m/giờ | 721.847.931 ₫ - 1.142.925.890 ₫ |
| Kubota KX161 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 510 - 720 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 330.846.968 ₫ |

























