Máy đào Kubota U-series
469 quảng cáo: Máy đào Kubota U-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
263.500.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.745 €
Máy đào bánh xích
2024
Nguồn điện
20 kW (27.21 HP)
Dung tải.
0,09 kg
Liên hệ với người bán
1.053.000.000 ₫
34.950 €
≈ 39.970 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2022
1.867 m/giờ
MEURRENS MACHINERY NV
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2020
Nguồn điện
18.5 kW (25.17 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Độ sâu đào
2,989 m
Bán kính đào
5,275 m
Shanghai Aite Machine Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
1.512 m/giờ
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,63 m
Bán kính đào
6,04 m
Shanghai Aite Machine Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
342.500.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.370 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
800 m/giờ
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Độ sâu đào
2,989 m
Bán kính đào
5,2 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
342.500.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.370 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
1.380 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,8 m
Bán kính đào
6,5 m
Shanghai Yujue Heavy Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
342.500.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.370 €
Máy đào bánh xích
2022
1.500 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
82 kW (111.56 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.500 kg
Độ sâu đào
6,4 m
Bán kính đào
9,1 m
Shanghai Yujue Heavy Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
316.100.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.490 €
Máy đào cỡ nhỏ
Nhiên liệu
dầu diesel
LIHENG MACHINERY
Liên hệ với người bán
339.500.000 ₫
12.890 US$
≈ 11.270 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
600 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
34.99 kW (47.6 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.100 kg
Độ sâu đào
3,63 m
Bán kính đào
6,05 m
Liên hệ với người bán
347.800.000 ₫
13.200 US$
≈ 11.540 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
890 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
33.08 kW (45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.200 kg
Độ sâu đào
3,85 m
Bán kính đào
6,12 m
Liên hệ với người bán
347.800.000 ₫
13.200 US$
≈ 11.540 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
879 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
33.37 kW (45.4 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
340,194 kg
Độ sâu đào
1,106 m
Bán kính đào
1,853 m
Liên hệ với người bán
332.000.000 ₫
12.600 US$
≈ 11.020 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
780 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
33.08 kW (45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.200 kg
Độ sâu đào
3,85 m
Bán kính đào
6,12 m
Liên hệ với người bán
346.400.000 ₫
11.500 €
≈ 13.150 US$
Máy đào cỡ nhỏ
Hefei Sunrise Machinery
Liên hệ với người bán
232.600.000 ₫
60.000 CN¥
≈ 7.721 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
529 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
15.44 kW (21 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.480 kg
Độ sâu đào
2.565 m
Bán kính đào
4,31 m
Liên hệ với người bán
329.300.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.930 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
500 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
31.2 kW (42.45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.000 kg
Độ sâu đào
3.382 m
Bán kính đào
5,85 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.356.000.000 ₫
45.000 €
≈ 51.460 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2022
841 m/giờ
Nguồn điện
17.7 kW (24.08 HP)
Aleanda
Liên hệ với người bán
395.200.000 ₫
15.000 US$
≈ 13.120 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
500 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
153 kW (208 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
OUKE MACHINERY CO.,LTD
Liên hệ với người bán
316.100.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.490 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
Nhiên liệu
dầu diesel
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
Liên hệ với người bán
1.224.000.000 ₫
2.062.000 UAH
≈ 40.630 €
Máy đào cỡ nhỏ
2015
Nguồn điện
21.9 kW (29.8 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
316.100.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.490 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
890 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
15.5 kW (21.09 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.430 kg
Độ sâu đào
2,55 m
Bán kính đào
4,51 m
Rongquan machinery company
Liên hệ với người bán
447.900.000 ₫
17.000 US$
≈ 14.870 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
Euro 5
Nguồn điện
20.6 kW (28.03 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
35.000 kg
Độ sâu đào
3,135 m
Bán kính đào
5,265 m
Rongquan machinery company
Liên hệ với người bán
342.500.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.370 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
880 m/giờ
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,56 m
Bán kính đào
5,995 m
Rongquan machinery company
Liên hệ với người bán
329.300.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.930 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
870 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
29.2 kW (39.73 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,58 m
Bán kính đào
6,045 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2017
4.000 m/giờ
Abrantes Almeida & Simões Lda
Liên hệ với người bán
526.900.000 ₫
20.000 US$
≈ 17.490 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
600 m/giờ
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
395.200.000 ₫
15.000 US$
≈ 13.120 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
Euro 5
Nguồn điện
36.02 kW (49 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,8 m
Bán kính đào
6 m
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
469 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào Kubota U-series
| Kubota U55 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 520 - 880 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m | 274.145.930 ₫ - 542.266.675 ₫ |
| Kubota U35 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 630 - 860 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m, bán kính đào: 5 m | 256.070.374 ₫ - 391.637.043 ₫ |
| Kubota U48 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 3.600 - 4.700 m/giờ | 723.022.233 ₫ - 1.144.785.202 ₫ |
| Kubota U27 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.600 - 2.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 662.770.380 ₫ - 1.054.407.423 ₫ |
| Kubota U17 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.200 m/giờ | 572.392.601 ₫ |
| Kubota U25 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 530 - 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 2 - 1.900 m, bán kính đào: 4 m | 207.868.892 ₫ - 361.511.116 ₫ |
| Kubota U10 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.300 m/giờ | 268.120.745 ₫ |
| Kubota U30 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 470 - 810 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 720 - 2.200 m, bán kính đào: 1.200 - 3.700 m | 331.385.190 ₫ |
| Kubota U50 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.700 - 2.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.024.281.497 ₫ - 1.295.414.834 ₫ |
| Kubota U20 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 380 - 500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 2 m, bán kính đào: 4 m | 331.385.190 ₫ - 361.511.116 ₫ |
Thông số chính của Kubota U-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
14 HP
-
38,88 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
2,5 m
-
3,63 m
Bán kính đào
4,14 m
-
6 m

























