Máy đào Kubota U-series

Kết quả tìm kiếm: 416 quảng cáo
Hiển thị

416 quảng cáo: Máy đào Kubota U-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
máy đào bánh xích Kubota U165-5 máy đào bánh xích Kubota U165-5 máy đào bánh xích Kubota U165-5
3
338.200.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.050 €
Máy đào bánh xích
2022
1.500 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 82 kW (111.56 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.500 kg Độ sâu đào 6,4 m Bán kính đào 9,1 m
Trung Quốc, Shanghai
Liên hệ với người bán
338.200.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.050 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
1.380 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg Độ sâu đào 3,8 m Bán kính đào 6,5 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Yujue Heavy Machinery Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
338.200.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.050 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
800 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 18.5 kW (25.17 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.500 kg Độ sâu đào 3 m Bán kính đào 5 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Yujue Heavy Machinery Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
máy đào bánh xích Kubota U165-5 máy đào bánh xích Kubota U165-5 máy đào bánh xích Kubota U165-5
3
338.200.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.050 €
Máy đào bánh xích
2022
1.500 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 82 kW (111.56 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.500 kg Độ sâu đào 6,4 m Bán kính đào 9,1 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Yujue Heavy Machinery Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
731.700.000 ₫ 23.900 € ≈ 28.120 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2017
2.910 m/giờ
Nguồn điện 15.49 kW (21.07 HP)
Hungary, Budapest
Laslo Truck
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
933.800.000 ₫ 30.500 € ≈ 35.890 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.431 m/giờ
Nguồn điện 15.49 kW (21.07 HP)
Hungary, Budapest
Laslo Truck
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
862.600.000 ₫ 119.000 PLN ≈ 28.170 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
3.045 m/giờ
Nguồn điện 29.78 kW (40.52 HP)
Ba Lan, Gierczyce
Machine Trade Maszyny Budowlane
Liên hệ với người bán
325.200.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.620 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
869 m/giờ
Nguồn điện 29.2 kW (39.73 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg Độ sâu đào 3,58 m Bán kính đào 6,045 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.355.000.000 ₫ 44.250 € ≈ 52.070 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.600 m/giờ
Bỉ, Brasschaat
Bauwens Trading bvba
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
857.200.000 ₫ 28.000 € ≈ 32.950 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
Nguồn điện 29.8 kW (40.54 HP)
Séc, Praha 19
Bagry Kbely
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
303.100.000 ₫ 9.900 € ≈ 11.650 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2022
4.000 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Pháp, Saint Victoret
AUTO EXPORT IVANOV
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
578.600.000 ₫ 18.900 € ≈ 22.240 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2022
4.312 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Pháp, Saint Victoret
AUTO EXPORT IVANOV
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
312.200.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.200 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
560 m/giờ
Euro 2
Dung tải. 5.500 kg Độ sâu đào 3,135 m Bán kính đào 5,265 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Máy đào cỡ nhỏ
2018
Vương quốc Anh, Maltby
Liên hệ với người bán
1.560.000.000 ₫ 50.950 € ≈ 59.950 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2024
1.408 m/giờ
Bỉ, Mol
Molse Bouwmachines BVBA
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.208.000.000 ₫ 39.450 € ≈ 46.420 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2020
2.196 m/giờ
Nguồn điện 33.81 kW (46 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
325.200.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.620 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
512 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 29.4 kW (40 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.000 kg
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
máy đào cỡ nhỏ Kubota U 10 - 5 máy đào cỡ nhỏ Kubota U 10 - 5
2
713.600.000 ₫ 565.000 CZK ≈ 23.310 €
Máy đào cỡ nhỏ
Séc
Liên hệ với người bán
325.200.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.620 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
885 m/giờ
Nguồn điện 28 kW (38.09 HP) Độ sâu đào 4,2 m Bán kính đào 6,5 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
325.200.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.620 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
500 m/giờ
Nguồn điện 31.2 kW (42.45 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 4.000 kg Độ sâu đào 3,382 m Bán kính đào 5,85 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
312.200.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.200 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
1.500 m/giờ
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2012
Hà Lan, Klundert
A. Shreki Imp. & Exp. Heavy Equipment BV
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2019
2.900 m/giờ
Bồ Đào Nha, Avelãs De Caminho, Aveiro
Abrantes Almeida & Simões Lda
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2019
2.860 m/giờ
Bồ Đào Nha, Avelãs De Caminho, Aveiro
Abrantes Almeida & Simões Lda
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2017
4.000 m/giờ
Bồ Đào Nha, Anadia,Avelãs de Caminho
Abrantes Almeida & Simões Lda
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2019
2.200 m/giờ
Bồ Đào Nha, Avelãs De Caminho, Aveiro
Abrantes Almeida & Simões Lda
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 416 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy đào Kubota U-series

Kubota U55 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 620 - 880 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m 306.156.814 ₫ - 428.619.539 ₫
Kubota U35 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 800 - 950 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m, bán kính đào: 5 m 284.725.837 ₫ - 367.388.176 ₫
Kubota U27 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 2.900 - 4.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m 612.313.627 ₫ - 796.007.715 ₫
Kubota U48 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.200 - 4.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 336.772.495 ₫ - 1.071.548.847 ₫
Kubota U17 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 336.772.495 ₫ - 489.850.902 ₫
Kubota U50 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 612.313.627 ₫ - 1.469.552.705 ₫
Kubota U10 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.100 - 1.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 2 m 290.848.973 ₫ - 520.466.583 ₫
Kubota U25 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 750 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m, bán kính đào: 4 m 229.617.610 ₫
Kubota U36-4 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.700 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 796.007.715 ₫ - 979.701.803 ₫
Kubota U30 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.900 m/giờ 459.235.220 ₫ - 551.082.264 ₫

Thông số chính của Kubota U-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
13,2 HP - 35,5 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
2,55 m - 3,56 m
Bán kính đào
4,14 m - 5,995 m