Máy đào Kubota U-series
536 quảng cáo: Máy đào Kubota U-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
259.400.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.985 €
Máy đào bánh xích
2024
Nguồn điện
20 kW (27.21 HP)
Dung tải.
0,09 kg
Shanghai Chiyue Machinery Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
324.300.000 ₫
12.500 US$
≈ 11.230 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
560 m/giờ
Euro 5
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,135 m
Bán kính đào
5,265 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
311.300.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.780 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
620 m/giờ
Nguồn điện
34 kW (46.26 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,301 m
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2025
349 m/giờ
Nguồn điện
15.44 kW (21 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2,55 kg
Độ sâu đào
2,83 m
Bán kính đào
4,67 m
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
326.900.000 ₫
12.600 US$
≈ 11.320 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
29.4 kW (40 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
342.400.000 ₫
13.200 US$
≈ 11.860 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
800 m/giờ
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Độ sâu đào
2,989 m
Bán kính đào
5,2 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
326.900.000 ₫
12.600 US$
≈ 11.320 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
870 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
29.2 kW (39.73 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,58 m
Bán kính đào
6,045 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
332.100.000 ₫
12.800 US$
≈ 11.500 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
500 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
31.2 kW (42.45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.000 kg
Độ sâu đào
3.382 m
Bán kính đào
5,85 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
326.900.000 ₫
12.600 US$
≈ 11.320 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
800 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
29 kW (39.45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Độ sâu đào
3,96 m
Bán kính đào
5.995 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
311.300.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.780 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
1.500 m/giờ
Oufa Machinery Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
324.300.000 ₫
12.500 US$
≈ 11.230 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
300 m/giờ
Nhiên liệu
diesel sinh học
Dung tải.
230.000 kg
Oufa Construction Machinery Equipment Co., Ltd
Liên hệ với người bán
311.300.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.780 €
Máy đào cỡ nhỏ
Nhiên liệu
dầu diesel
LIHENG MACHINERY
Liên hệ với người bán
349.300.000 ₫
13.460 US$
≈ 12.100 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
Aibor Industrial Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2022
800 m/giờ
Nguồn điện
25 kW (34.01 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.000 kg
Độ sâu đào
4 m
Bán kính đào
4 m
Machinery Trader Group Co., Ltd
Liên hệ với người bán
168.600.000 ₫
6.500 US$
≈ 5.840 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
524 m/giờ
Nguồn điện
14.7 kW (20 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.540 kg
Độ sâu đào
2,565 m
Bán kính đào
4,31 m
Hubei Sanyu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
332.100.000 ₫
12.800 US$
≈ 11.500 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
Euro 5
Nguồn điện
18.16 kW (24.7 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
250 kg
Độ sâu đào
2,45 m
Bán kính đào
4,14 m
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
262.700.000 ₫
67.450 CN¥
≈ 9.097 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
609 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
15.6 kW (21.22 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.550 kg
Độ sâu đào
2,81 m
Bán kính đào
4,67 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
326.900.000 ₫
12.600 US$
≈ 11.320 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
885 m/giờ
Nguồn điện
28 kW (38.09 HP)
Độ sâu đào
4,2 m
Bán kính đào
6,5 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
337.200.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.680 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2024
Euro 3
Nguồn điện
15.44 kW (21 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.550 kg
Độ sâu đào
2,55 m
Bán kính đào
4,51 m
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2023
Euro 4
Nguồn điện
18.45 kW (25.1 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.867 kg
Độ sâu đào
2,99 m
Bán kính đào
5,28 m
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2024
Euro 5
Nguồn điện
15.44 kW (21 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.590 kg
Độ sâu đào
2,82 m
Bán kính đào
4,74 m
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
269.800.000 ₫
9.345 €
≈ 10.400 US$
Máy đào cỡ nhỏ
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2024
Euro 3
Nguồn điện
13.97 kW (19 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.365 kg
Độ sâu đào
2,32 m
Bán kính đào
4,14 m
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
333.100.000 ₫
50.690 PLN
≈ 11.540 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2024
Euro 3
Nguồn điện
13.97 kW (19 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.365 kg
Độ sâu đào
2,32 m
Bán kính đào
4,14 m
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
536 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào Kubota U-series
| Kubota U55 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/để lấy phụ tùng, thời gian hoạt động: 500 - 840 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 236.761.564 ₫ - 635.213.952 ₫ |
| Kubota U35 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 910 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m | 317.606.976 ₫ - 375.353.699 ₫ |
| Kubota U27 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.400 - 2.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 404.227.060 ₫ - 1.154.934.457 ₫ |
| Kubota U48 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.300 - 4.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 779.580.759 ₫ - 1.068.314.373 ₫ |
| Kubota U17 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 780 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 277.184.270 ₫ - 577.467.229 ₫ |
| Kubota U25 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 830 - 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m | 233.874.228 ₫ - 277.184.270 ₫ |
| Kubota U10 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.800 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 256.972.917 ₫ - 375.353.699 ₫ |
| Kubota U20 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 380 - 500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 2 m | 288.733.614 ₫ - 346.480.337 ₫ |
| Kubota U30 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 930 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 - 1.400 m | 288.733.614 ₫ - 404.227.060 ₫ |
| Kubota U36-4 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.000 - 3.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 433.100.422 ₫ - 750.707.397 ₫ |
Thông số chính của Kubota U-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
14,9 HP
-
36,5 HP
Nhiên liệu
Độ sâu đào
2,55 m
-
3,63 m
Bán kính đào
4,3 m
-
6 m

























