Sàn nâng Nissan Cabstar diesel
116 quảng cáo: Sàn nâng Nissan Cabstar
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
632.300.000 ₫
21.900 €
≈ 24.370 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2015
18.500 km
1.567 m/giờ
Nguồn điện
90 kW (122.45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thương hiệu máy nâng
CTE
Chiều cao nâng
14,8 m
Bán kính cần cẩu
9,1 m
Liên hệ với người bán
794.000.000 ₫
27.500 €
≈ 30.610 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2014
49.000 km
4.795 m/giờ
Euro
Euro 5
Nguồn điện
90 kW (122.45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
225 kg
Cấu hình trục
4x2
Thương hiệu máy nâng
Multitel
Chiều cao nâng
20,1 m
EU-Gépker Kft
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
401.300.000 ₫
13.900 €
≈ 15.470 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2014
99.630 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Kortum Handelsgesellschaft mbH
Liên hệ với người bán
909.500.000 ₫
31.500 €
≈ 35.060 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2017
20.913 km
2.402 m/giờ
Euro
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
1.285.000.000 ₫
44.500 €
≈ 49.530 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2018
19.031 km
1.513 m/giờ
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
2 m
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
1.400.000.000 ₫
48.500 €
≈ 53.980 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2018
25.073 km
2.784 m/giờ
Euro
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2019
35.718 km
2.343 m/giờ
Euro
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
200 kg
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
Multitel
Chiều cao nâng
20 m
Bán kính cần cẩu
9,45 m
Center Lifts Polska Piotr Kaszowski sp. k.
Liên hệ với người bán
1.328.000.000 ₫
45.990 €
≈ 51.190 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2018
47.650 km
4.745 m/giờ
Euro
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130.61 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Thương hiệu máy nâng
Socage
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2016
67.625 km
4.531 m/giờ
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
225 kg
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
Oil&Steel
Bán kính cần cẩu
9 m
Center Lifts Polska Piotr Kaszowski sp. k.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2016
44.956 km
3.462 m/giờ
Nguồn điện
88 kW (119.72 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
250 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
Isoli
Chiều cao nâng
21 m
Bán kính cần cẩu
9,5 m
Center Lifts Polska Piotr Kaszowski sp. k.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2016
67.625 km
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
225 kg
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
Oil&Steel
Chiều cao nâng
18 m
Bán kính cần cẩu
9 m
Center Lifts Polska Piotr Kaszowski sp. k.
Liên hệ với người bán
864.800.000 ₫
29.950 €
≈ 33.330 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2017
63.657 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
170 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
RJ Trucks & Machinery B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2016
20.624 km
2.992 m/giờ
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
230 kg
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
Palfinger
Chiều cao nâng
23,5 m
Bán kính cần cẩu
10,8 m
Center Lifts Polska Piotr Kaszowski sp. k.
Liên hệ với người bán
922.500.000 ₫
31.950 €
≈ 35.560 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2015
202.172 km
Euro
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
90 kg
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
Sàn nâng - xe cẩu
2014
Nhiên liệu
dầu diesel
Ritchie Bros (Spain) S.L.
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2019
35.718 km
2.343 m/giờ
Euro
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
200 kg
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
Multitel
Chiều cao nâng
20 m
Center Lifts Polska Piotr Kaszowski sp. k.
Liên hệ với người bán
1.198.000.000 ₫
41.500 €
≈ 46.190 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2013
93.602 km
Euro
Euro 5
Nguồn điện
90 kW (122.45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
230 kg
Cấu hình trục
4x2
Thương hiệu máy nâng
Palfinger
Chiều cao nâng
25,6 m
EU-Gépker Kft
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2012
46.400 km
3.250 m/giờ
Nguồn điện
81 kW (110 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
200 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
CMC
Chiều cao nâng
26 m
Bán kính cần cẩu
13,5 m
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
Center Lifts Polska Piotr Kaszowski sp. k.
Liên hệ với người bán
518.300.000 ₫
17.950 €
≈ 19.980 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2007
56.686 km
5.448 m/giờ
Euro
Euro 4
Nguồn điện
81 kW (110.2 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thương hiệu máy nâng
Multitel
Chiều cao nâng
16 m
Vegatransa IĮ
Liên hệ với người bán
1.148.000.000 ₫
39.750 €
≈ 44.240 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2017
190.046 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2017
154.534 km
Euro
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
90 kg
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe thang nâng
2018
149.212 km
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
20 kg
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
1.067.000.000 ₫
36.950 €
≈ 41.130 US$
Sàn nâng - xe thang nâng
2018
149.181 km
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
46 kg
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
922.500.000 ₫
31.950 €
≈ 35.560 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2016
282.649 km
Euro
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
120 kg
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
951.400.000 ₫
32.950 €
≈ 36.670 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2017
190.834 km
Euro
Euro 5
Nguồn điện
90 kW (122 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
160 kg
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
i
Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.
Kết quả tìm kiếm:
116 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho sàn nâng Nissan Cabstar
| Nissan Cabstar NT400 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 46.000 - 69.000 km, thời gian hoạt động: 3.100 - 3.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 808.454.120 ₫ - 1.154.934.457 ₫ |
| Nissan Cabstar 35.13 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 25.000 - 36.000 km, thời gian hoạt động: 1.700 - 2.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 952.820.927 ₫ - 1.414.794.710 ₫ |
| Nissan Cabstar 35.12 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 41.000 - 61.000 km, thời gian hoạt động: 1.800 - 2.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 692.960.674 ₫ - 1.270.427.903 ₫ |
| Nissan Cabstar 35.14 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 180.000 km, thời gian hoạt động: 5.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 779.580.759 ₫ - 808.454.120 ₫ |
| Nissan Cabstar 35.11 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 58.000 - 80.000 km, thời gian hoạt động: 2.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 577.467.229 ₫ - 808.454.120 ₫ |
| Nissan Cabstar 35.10 | Năm sản xuất: 2006, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 548.593.867 ₫ |
Thông số chính của Nissan Cabstar:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
96 HP
-
130 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
200 kg
-
250 kg
Cấu hình trục
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
Multitel
27%
Socage
14%
Palfinger
12%
Oil&Steel
7%
khác
39%
Chiều cao nâng
18 m
-
23 m
Bán kính cần cẩu
9 m
-
13 m
























