Sàn nâng Nissan NT
61 quảng cáo: Sàn nâng Nissan NT
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.609.000.000 ₫
53.500 €
≈ 61.250 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2018
35.186 km
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
939.700.000 ₫
31.250 €
≈ 35.780 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2015
41.395 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.458.000.000 ₫
48.500 €
≈ 55.520 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2015
44.137 km
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
2.060.000.000 ₫
68.500 €
≈ 78.420 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2017
37.686 km
Euro 5
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
894.600.000 ₫
29.750 €
≈ 34.060 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2015
25.431 km
3.668 m/giờ
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2019
35.718 km
2.344 m/giờ
Dung tải.
200 kg
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
Multitel
Chiều cao nâng
20 m
Bán kính cần cẩu
9,45 m
Center Lifts Polska Piotr Kaszowski sp. k.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2016
67.625 km
4.531 m/giờ
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
225 kg
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
Oil&Steel
Chiều cao nâng
18 m
Bán kính cần cẩu
9 m
Center Lifts Polska Piotr Kaszowski sp. k.
Liên hệ với người bán
849.500.000 ₫
28.250 €
≈ 32.340 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2015
60.710 km
Euro 5
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
1.135.000.000 ₫
37.750 €
≈ 43.220 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2018
32.723 km
1.716 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
969.700.000 ₫
32.250 €
≈ 36.920 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2016
48.022 km
Euro 5
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
586.400.000 ₫
19.500 €
≈ 22.320 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2015
13.220 km
Euro 5
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
646.500.000 ₫
21.500 €
≈ 24.610 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2016
18.076 km
Euro 5
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
586.400.000 ₫
19.500 €
≈ 22.320 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2015
17.624 km
Euro 5
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2019
35.365 km
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Dung tải.
225 kg
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
Multitel
Chiều cao nâng
20 m
Bán kính cần cẩu
9,3 m
Center Lifts Polska Piotr Kaszowski sp. k.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2017
20.624 km
2.992 m/giờ
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Dung tải.
230 kg
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
Palfinger
Chiều cao nâng
24 m
Bán kính cần cẩu
10,8 m
Center Lifts Polska Piotr Kaszowski sp. k.
Liên hệ với người bán
1.051.000.000 ₫
34.950 €
≈ 40.010 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2017
63.657 km
Euro 6
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
170 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
RJ Trucks & Machinery B.V.
Liên hệ với người bán
896.100.000 ₫
29.800 €
≈ 34.120 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2014
166.000 km
Nguồn điện
100 kW (136 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
ECOGLOBAL D'INVERSIONS 21, S.L.U.
Liên hệ với người bán
808.900.000 ₫
26.900 €
≈ 30.800 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2013
170.000 km
Thương hiệu máy nâng
MOVEX
ECOGLOBAL D'INVERSIONS 21, S.L.U.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2018
Thương hiệu máy nâng
Multitel
Chiều cao nâng
65 m
Bán kính cần cẩu
9,45 m
TRANSGRUAS CIAL, S.L.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sàn nâng - xe cẩu
2018
Thương hiệu máy nâng
Multitel
Chiều cao nâng
65 m
TRANSGRUAS CIAL, S.L.
Liên hệ với người bán
1.007.000.000 ₫
33.500 €
≈ 38.350 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2016
63.671 km
3.107 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
75 kg
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
1.248.000.000 ₫
41.500 €
≈ 47.510 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2019
43.413 km
5.681 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
Liên hệ với người bán
1.651.000.000 ₫
54.900 €
≈ 62.850 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2017
54.177 km
Euro 5
Dung tải.
300 kg
Thương hiệu máy nâng
Socage
Chiều cao nâng
25 m
Bán kính cần cẩu
13 m
IGOR & DENIS J.D.O.O
Liên hệ với người bán
869.000.000 ₫
28.900 €
≈ 33.080 US$
Sàn nâng - xe cẩu
2016
132.569 km
2.245 m/giờ
Dung tải.
250 kg
Thương hiệu máy nâng
Palfinger
Chiều cao nâng
16 m
Bán kính cần cẩu
10 m
IGOR & DENIS J.D.O.O
Liên hệ với người bán
Sàn nâng - xe cẩu
2019
1.179 m/giờ
Blinto GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
61 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho sàn nâng Nissan NT
| Nissan Cabstar 35.12 NT400 GSR E179T | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 60.710 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 88 kW (120 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 28.250 € |
| Nissan Cabstar NT400 | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 170.000 km, thương hiệu máy nâng: MOVEX | 26.900 € |
| Nissan Cabstar 35.12 NT400 CTE B-Lift 150 Pro | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 17.624 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 88 kW (120 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 19.500 € |
| Nissan Cabstar 35.12 NT400 CTE B-Lift 150 Pro 6 Pieces! | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 18.076 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 88 kW (120 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 21.500 € |
| Nissan Cabstar 35.12 NT400 CTE ZED 20.2HV | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 25.431 km, thời gian hoạt động: 3.668 m/giờ, Euro: Euro 5, nhiên liệu: dầu diesel | 29.750 € |
| Nissan Cabstar 35.12 NT400 Multitel MJ201 | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 41.395 km, Euro: Euro 5, nhiên liệu: dầu diesel | 31.250 € |
| Nissan Cabstar 35.12 NT400 Ruthmann TB 270 | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 44.137 km, nguồn điện: 88 kW (120 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 48.500 € |
| Nissan Cabstar 35.12 NT400 Ruthmann TBR 220.1 | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 37.686 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 88 kW (120 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 68.500 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 GSR E179T Euro 6! | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 32.723 km, thời gian hoạt động: 1.716 m/giờ, Euro: Euro 6, nguồn điện: 96 kW (130 HP) | 37.750 € |
| Nissan Cabstar 35.13 NT400 Multitel MX 250 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 35.186 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 96 kW (130 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 53.500 € |
Thông số chính của Nissan NT:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
120 HP
-
130 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
200 kg
-
250 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu máy nâng
khác
100%
Chiều cao nâng
18 m
-
24 m
Bán kính cần cẩu
8,5 m
-
12,5 m
























