Xe lu cho phụ tùng
Kết quả tìm kiếm:
20 quảng cáo
Hiển thị
20 quảng cáo: Xe lu
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2005
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2005
AURTENECHE MAQUINARIA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
AURTENECHE MAQUINARIA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
1989
AURTENECHE MAQUINARIA
Liên hệ với người bán
165.900.000 ₫
5.500 €
≈ 6.271 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
AURTENECHE MAQUINARIA
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
20 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 680 - 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.300 - 1.400 mm | 301.722.837 ₫ - 905.168.512 ₫ |
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 1.500 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 - 1.100 mm, tốc độ hoạt động: 8 km/h | 232.326.585 ₫ - 331.895.121 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 12 - 180 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 724.134.810 ₫ - 2.443.954.983 ₫ |
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 300 - 580 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm, tốc độ hoạt động: 5 - 21 km/h | 422.411.972 ₫ - 663.790.242 ₫ |
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 600 - 1.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 mm, tốc độ hoạt động: 7 km/h | 362.067.405 ₫ - 422.411.972 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 670 - 1.400 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 422.411.972 ₫ - 573.273.391 ₫ |
| BOMAG BW213 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 1.400 - 5.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 1.689.647.889 ₫ - 2.926.711.523 ₫ |
| BOMAG BW154 | Năm sản xuất: 2009, thời gian hoạt động: 5.000 - 6.300 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.500 mm | 905.168.512 ₫ - 1.176.719.066 ₫ |
| BOMAG BW174 | Năm sản xuất: 2010, thời gian hoạt động: 7.000 - 8.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.700 mm | 663.790.242 ₫ - 1.056.029.931 ₫ |
| BOMAG BW80 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 55 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 800 mm | 573.273.391 ₫ |



















