Xe lu
Kết quả tìm kiếm:
3075 quảng cáo
Hiển thị
3075 quảng cáo: Xe lu, máy lu, xe hủ lô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Lựa chọn một loại:
583.900.000 ₫
19.500 €
≈ 22.190 US$
Xe lu đường
2017
5.800 m/giờ
Euro 1
Nguồn điện
54.39 kW (74 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.500 mm
Tốc độ hoạt động
12 km/h
Liên hệ với người bán
447.400.000 ₫
17.000 US$
≈ 14.940 €
Xe lu - xe đầm một trống
2023
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
447.400.000 ₫
17.000 US$
≈ 14.940 €
Xe lu đường
2023
Nguồn điện
87 kW (118 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
447.400.000 ₫
17.000 US$
≈ 14.940 €
Xe lu - xe đầm một trống
2023
Nguồn điện
119 kW (162 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
447.400.000 ₫
17.000 US$
≈ 14.940 €
Xe lu - xe đầm một trống
2020
Euro 3
Nguồn điện
136 kW (185 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
29.940 ₫
1 €
≈ 1,14 US$
Xe lu đường
2021
3.250 m/giờ
BONFEE Trading (Machinery)
Liên hệ với người bán
389.200.000 ₫
13.000 €
≈ 14.790 US$
Xe lu - xe đầm một trống
2022
1.800 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
147 kW (200 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2 mm
Tốc độ hoạt động
50 km/h
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
473.700.000 ₫
18.000 US$
≈ 15.820 €
Xe lu - xe đầm một trống
2023
Nguồn điện
121 kW (165 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.600 mm
Tốc độ hoạt động
1.523 km/h
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
688.700.000 ₫
23.000 €
≈ 26.170 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2012
7.900 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
CODIMATRA SAS
Liên hệ với người bán
534.200.000 ₫
77.000 PLN
≈ 17.840 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
1.690 m/giờ
Nguồn điện
34.55 kW (47 HP)
PPHU Gałkowski Szymon
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
1999
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
Liên hệ với người bán
186.600.000 ₫
26.900 PLN
≈ 6.233 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
ZMBSP
Liên hệ với người bán
172.800.000 ₫
24.900 PLN
≈ 5.770 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
895 m/giờ
ZMBSP
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu tổ hợp
2017
764 m/giờ
Nguồn điện
55.4 kW (75.37 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Bellator Maszyny Budowlane Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
851.800.000 ₫
28.450 €
≈ 32.370 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
21 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
BAS World
22 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.002.000.000 ₫
33.450 €
≈ 38.060 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
5 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
BAS World
22 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
340.000.000 ₫
49.000 PLN
≈ 11.350 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
670 m/giờ
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
270.600.000 ₫
39.000 PLN
≈ 9.037 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
1.407.000.000 ₫
47.000 €
≈ 53.470 US$
Xe lu - xe đầm một trống
2018
484 m/giờ
Nguồn điện
63 kW (85.71 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
GAM SA
Liên hệ với người bán
629.000.000 ₫
23.900 US$
≈ 21.010 €
Xe lu - xe đầm một trống
2024
546 m/giờ
Nguồn điện
118 kW (161 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
32 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
55.35 kW (75.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tốc độ hoạt động
12 km/h
Buchhammer Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
147 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
85 kW (116 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tốc độ hoạt động
12 km/h
Buchhammer Handel GmbH
Liên hệ với người bán
2.255.000.000 ₫
75.300 €
≈ 85.670 US$
Xe lu - xe đầm một trống
2021
3.025 m/giờ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
667 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
115 kW (156 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.980 mm
Tốc độ hoạt động
10 km/h
Buchhammer Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
197 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
85 kW (116 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tốc độ hoạt động
12 km/h
Buchhammer Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
3075 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 770 - 1.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.300 - 1.400 mm | 299.419.127 ₫ - 898.257.381 ₫ |
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 1.500 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 - 1.100 mm, tốc độ hoạt động: 8 km/h | 233.546.919 ₫ - 359.302.952 ₫ |
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 300 - 420 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm, tốc độ hoạt động: 5 - 21 km/h | 449.128.690 ₫ - 688.663.992 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 410 - 810 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 269.477.214 ₫ - 538.954.428 ₫ |
| BOMAG BW213 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 1.200 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 1.676.747.111 ₫ - 2.784.597.880 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 5 - 180 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 688.663.992 ₫ - 2.395.353.015 ₫ |
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 3.500 - 5.500 m/giờ | 281.453.979 ₫ - 509.012.516 ₫ |
| BOMAG BW154 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 3.100 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.700 mm | 808.431.643 ₫ - 1.916.282.412 ₫ |
| BOMAG BW174 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 3.700 m/giờ | 898.257.381 ₫ - 958.141.206 ₫ |
| Hamm HD14 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 4.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.400 mm | 479.070.603 ₫ |
























