Xe lu
Kết quả tìm kiếm:
3037 quảng cáo
Hiển thị
3037 quảng cáo: Xe lu, máy lu, xe hủ lô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Lựa chọn một loại:
590.200.000 ₫
19.500 €
≈ 22.580 US$
Xe lu đường
2017
5.800 m/giờ
Euro 1
Nguồn điện
54.39 kW (74 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.500 mm
Tốc độ hoạt động
12 km/h
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2022
1.134 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.140 mm
werwie GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.498.000.000 ₫
49.500 €
≈ 57.310 US$
Xe lu đường
2018
3.602 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.500 mm
werwie GmbH
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Nguồn điện
4.78 kW (6.5 HP)
Nhiên liệu
xăng
Klaravik Sweden
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
7.596 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
640 m/giờ
Zeppelin CZ s.r.o.
Liên hệ với người bán
2.418.000.000 ₫
79.900 €
≈ 92.510 US$
Xe lu đường
2021
1.500 m/giờ
Maxagro
Liên hệ với người bán
Xe lu đường
2018
5.153 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
1.171.000.000 ₫
38.700 €
≈ 44.810 US$
Xe lu tổ hợp
2021
1.143 m/giờ
Nguồn điện
27.2 kW (37 HP)
ALTCON Equipment
Liên hệ với người bán
1.005.000.000 ₫
28.500 £
≈ 33.190 €
Xe lu đường
2017
883 m/giờ
Liên hệ với người bán
989.700.000 ₫
32.700 €
≈ 37.860 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
1.174 m/giờ
Nguồn điện
27.2 kW (37 HP)
ALTCON Equipment
Liên hệ với người bán
522.800.000 ₫
20.000 US$
≈ 17.270 €
Xe lu - xe đầm một trống
2023
800 m/giờ
Nguồn điện
103 kW (140 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
30 km/h
Longyin Limited
Liên hệ với người bán
301.100.000 ₫
9.950 €
≈ 11.520 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
1.337 m/giờ
Gelden BV
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
1.018 m/giờ
Nguồn điện
54.97 kW (74.78 HP)
Cormac Leonard Commercials
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2019
3.097 m/giờ
Nguồn điện
55.36 kW (75.32 HP)
Chiều rộng con lăn
1.500 mm
Cormac Leonard Commercials
Liên hệ với người bán
181.600.000 ₫
6.000 €
≈ 6.947 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2009
1.390 m/giờ
Nguồn điện
14.99 kW (20.39 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
STELLMANN BAUMASCHINEN AG
Liên hệ với người bán
105.900.000 ₫
3.500 €
≈ 4.052 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2000
Nguồn điện
6 kW (8.16 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
STELLMANN BAUMASCHINEN AG
Liên hệ với người bán
Xe lu đường
Retrade AS
Liên hệ với người bán
802.000.000 ₫
26.500 €
≈ 30.680 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
3 m/giờ
BOMAG GmbH
Liên hệ với người bán
49.940.000 ₫
1.650 €
≈ 1.910 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
1996
UAB “Kunista”
Liên hệ với người bán
871.600.000 ₫
28.800 €
≈ 33.340 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
12 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
BOMAG GmbH
Liên hệ với người bán
Xe lu bánh hơi
1999
Ritchie Bros France SAS
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
904.900.000 ₫
29.900 €
≈ 34.620 US$
Xe lu đường
2015
5.279 m/giờ
Nguồn điện
55.13 kW (75 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.500 mm
EXCA
Liên hệ với người bán
302.700.000 ₫
10.000 €
≈ 11.580 US$
Xe lu đường
1999
18.180 m/giờ
Nguồn điện
56.2 kW (76.46 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Eiffage Infraestructuras, S.A.U.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
890 m/giờ
Nguồn điện
24 kW (32.65 HP)
Baumaschinen Puntigam GmbH
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
3037 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.500 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 - 1.100 mm | 236.070.337 ₫ - 363.185.134 ₫ |
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 630 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.300 - 1.400 mm | 287.521.564 ₫ - 907.962.834 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 740 - 970 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 423.715.989 ₫ - 544.777.700 ₫ |
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 300 - 550 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 393.450.561 ₫ - 696.104.839 ₫ |
| BOMAG BW213 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.500 - 3.700 m/giờ | 1.271.147.968 ₫ - 2.027.783.663 ₫ |
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.300 - 5.400 m/giờ, chiều rộng con lăn: 120 mm, tốc độ hoạt động: 20 km/h | 278.441.936 ₫ - 514.512.273 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 95 - 180 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 696.104.839 ₫ - 2.451.499.652 ₫ |
| BOMAG BW174 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.700 - 3.900 m/giờ | 907.962.834 ₫ - 1.240.882.540 ₫ |
| BOMAG BW154 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.600 - 4.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 817.166.551 ₫ - 1.936.987.379 ₫ |
| BOMAG BW80 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 63 - 78 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 800 mm | 544.777.700 ₫ |
























