Xe lu
Kết quả tìm kiếm:
3085 quảng cáo
Hiển thị
3085 quảng cáo: Xe lu, máy lu, xe hủ lô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Lựa chọn một loại:
380.800.000 ₫
12.500 €
≈ 14.420 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
1.600 m/giờ
OMECO SPA
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
Euro 3
Retrade AS
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
78.820.000 ₫
11.000 PLN
≈ 2.587 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
Nguồn điện
5.5 kW (7.48 HP)
BEATA PALAK FHU
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.828.000.000 ₫
60.000 €
≈ 69.220 US$
Xe lu - xe đầm một trống
2012
6.600 m/giờ
Nguồn điện
150 kW (204 HP)
OMECO SPA
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2015
Euro 3
Retrade AS
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2013
Euro 3
Retrade AS
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2026
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2026
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
380.800.000 ₫
12.500 €
≈ 14.420 US$
Xe lu đường
2013
405 m/giờ
Gervink Bouwmachines BV
Liên hệ với người bán
731.200.000 ₫
24.000 €
≈ 27.690 US$
Xe lu tổ hợp
2011
2.003 m/giờ
Gervink Bouwmachines BV
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2016
Nguồn điện
35.28 kW (48 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Golden Target Heavy Equipment LLC
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
Nguồn điện
33.08 kW (45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.250 mm
Golden Target Heavy Equipment LLC
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2007
Nhiên liệu
dầu diesel
Golden Target Heavy Equipment LLC
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2026
Ritchie Bros. Auctioneers GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
700.700.000 ₫
23.000 €
≈ 26.540 US$
Xe lu đường
2006
5.635 m/giờ
Nguồn điện
93 kW (126 HP)
P.W.ROLPAP
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường
2015
7.113 m/giờ
Euro 3
Retrade AS
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu bánh hơi
2020
P.W.ROLPAP
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
761.700.000 ₫
25.000 €
≈ 28.840 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
655 m/giờ
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Böblingen
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
873 m/giờ
Euro 3
Retrade AS
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
319.900.000 ₫
10.500 €
≈ 12.110 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2005
2.963 m/giờ
Usługi Transportowe
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
655.000.000 ₫
21.500 €
≈ 24.800 US$
Xe lu tổ hợp
2001
9.265 m/giờ
Nguồn điện
73.5 kW (100 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.159.000.000 ₫
43.900 US$
≈ 38.050 €
Xe lu - xe đầm một trống
2025
6 m/giờ
Nguồn điện
100 kW (136 HP)
Hexco Global FZE
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.318.000.000 ₫
49.900 US$
≈ 43.250 €
Xe lu - xe đầm một trống
2025
8 m/giờ
Nguồn điện
90 kW (122 HP)
Hexco Global FZE
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2025
7 m/giờ
Nguồn điện
33.08 kW (45 HP)
Hexco Global FZE
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.400.000.000 ₫
53.000 US$
≈ 45.940 €
Xe lu - xe đầm một trống
2025
6 m/giờ
Nguồn điện
75 kW (102 HP)
Hexco Global FZE
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
3085 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 680 - 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.300 - 1.400 mm | 304.673.694 ₫ - 914.021.083 ₫ |
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 300 - 500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm, tốc độ hoạt động: 5 - 21 km/h | 457.010.542 ₫ - 670.282.128 ₫ |
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 490 - 750 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 mm, tốc độ hoạt động: 7 km/h | 365.608.433 ₫ - 426.543.172 ₫ |
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 1.500 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 - 1.100 mm, tốc độ hoạt động: 8 km/h | 234.598.745 ₫ - 335.141.064 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 1.700 - 2.700 m/giờ | 457.010.542 ₫ - 578.880.019 ₫ |
| BOMAG BW213 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 1.400 - 5.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 1.706.172.689 ₫ - 2.955.334.836 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 180 m/giờ | 2.498.324.295 ₫ |
| BOMAG BW174 | Năm sản xuất: 2010, thời gian hoạt động: 7.000 - 8.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.700 mm | 670.282.128 ₫ - 1.066.357.931 ₫ |
| Dynapac CA 301 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.200 - 4.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 130 mm, tốc độ hoạt động: 12 km/h | 335.141.064 ₫ - 365.608.433 ₫ |
| BOMAG BW154 | Năm sản xuất: 2009, thời gian hoạt động: 4.100 - 5.500 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.700 mm | 792.151.606 ₫ - 1.218.694.778 ₫ |
























