Xe lu
Kết quả tìm kiếm:
3315 quảng cáo
Hiển thị
3315 quảng cáo: Xe lu, máy lu, xe hủ lô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Lựa chọn một loại:
813.700.000 ₫
26.700 €
≈ 30.850 US$
Xe lu đường
2014
5.438 m/giờ
Nguồn điện
47.04 kW (64 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
2.720 m/giờ
Nguồn điện
22.9 kW (31.16 HP)
PROX-BUD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Xe lu - xe đầm một trống
2019
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2005
7.194 m/giờ
PROX-BUD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2014
4.860 m/giờ
Nguồn điện
55.13 kW (75 HP)
PROX-BUD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
Nguồn điện
18.49 kW (25.15 HP)
Blinto AB
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2022
375 m/giờ
Kiesel Used GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
Xe lu - xe đầm một trống
2013
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
188.800.000 ₫
26.500 PLN
≈ 6.194 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
1.076 m/giờ
ZMBSP
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
426.700.000 ₫
14.000 €
≈ 16.180 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2006
2 m/giờ
Nguồn điện
20.58 kW (28 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
120 mm
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
1991
5.790 m/giờ
OMECO SPA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2000
5.500 m/giờ
PROX-BUD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2023
Chiều rộng con lăn
800 mm
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
929.500.000 ₫
30.500 €
≈ 35.240 US$
Xe lu - xe đầm một trống
2007
6.500 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2022
590 m/giờ
Kiesel Used GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
579.000.000 ₫
19.000 €
≈ 21.950 US$
Xe lu - xe đầm một trống
1992
DAWID GWÓŹDŹ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.103.000.000 ₫
69.000 €
≈ 79.730 US$
Xe lu - xe đầm một trống
418 m/giờ
Nguồn điện
96 kW (131 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Forschner Bau- und Industriemaschinen GmbH
18 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2006
1.489 m/giờ
Nguồn điện
11.76 kW (16 HP)
Hofman Trading & Service B.V.
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu bánh hơi
LOONG FATT MACHINERY TRADING
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
213.000.000 ₫
29.900 PLN
≈ 6.988 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Nguồn điện
10.29 kW (14 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ hoạt động
5 km/h
Kingway Motor Poland
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2018
4.120 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
PROX-BUD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
219.400.000 ₫
7.200 €
≈ 8.320 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2006
7.400 m/giờ
Nguồn điện
20 kW (27.21 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.006 mm
Autorent s.r.o.
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2024
Euro 3
Nguồn điện
81 kW (110 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
TOV "ALEANDA"
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
3315 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 3.500 - 5.100 m/giờ | 252.948.526 ₫ - 457.135.891 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 1.300 - 2.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 176.759.211 ₫ - 457.135.891 ₫ |
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 23 m/giờ, nhiên liệu: điện | 1.066.650.413 ₫ |
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 640 - 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 - 1.300 mm | 304.757.261 ₫ - 914.271.783 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 480 m/giờ | 792.368.878 ₫ |
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 430 - 710 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 396.184.439 ₫ - 670.465.974 ₫ |
| BOMAG BW174 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 5.000 - 6.600 m/giờ | 853.320.330 ₫ - 1.036.174.687 ₫ |
| BOMAG BW213 | Năm sản xuất: 2009, thời gian hoạt động: 10.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.005.698.961 ₫ - 1.188.553.317 ₫ |
| Dynapac CA 301 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.200 - 4.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 130 mm, tốc độ hoạt động: 10 - 12 km/h | 304.757.261 ₫ - 457.135.891 ₫ |
| Caterpillar CS583 | Năm sản xuất: 1999, thời gian hoạt động: 4.000 m/giờ | 853.320.330 ₫ |
























