Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC60-7

PDF
Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC60-7 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC60-7 | Hình ảnh 1 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC60-7 | Hình ảnh 2 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC60-7 | Hình ảnh 3 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC60-7 | Hình ảnh 4 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC60-7 | Hình ảnh 5 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC60-7 | Hình ảnh 6 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC60-7 | Hình ảnh 7 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC60-7 | Hình ảnh 8 - Machineryline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/8
PDF
286.700.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.321 €
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Komatsu
Mẫu: PC60-7
Năm sản xuất: 2018
Thời gian hoạt động: 3.000 m/giờ
Khả năng chịu tải: 5.900 kg
Khối lượng tịnh: 5.900 kg
Địa điểm: Trung Quốc Shanghai11754 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: 17 thg 1, 2026
Machineryline ID: XP47998
Mô tả
Bán kính đào: 6,5 m
Chiều cao chất tải: 4,56 m
Tốc độ: 4,7 km/h
Các kích thước tổng thể: 6 m × 3 m × 3 m
Thể tích gầu: 0,1 m³
Bồn nhiên liệu: 118 1
Động cơ
Thương hiệu: Komatsu 4D95LE
Nguồn điện: 33.81 kW (46 HP)
Số lượng xi-lanh: 4
Trục
Chiều rộng rãnh ghi: 400 mm
Thiết bị bổ sung
Gầu
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Bảo hành:: 6 tháng
Thêm chi tiết
Màu sắc: vàng kim

Thêm chi tiết — Máy đào cỡ nhỏ Komatsu PC60-7

Detailed Specifications
1. Engine
• Model: Komatsu 4D95LE
• Type: 4-cylinder, water-cooled, direct injection diesel engine
• Net Horsepower: 34.5 kW / 46 HP
• Displacement: 3.054 L
• Emission Compliance: Tier 2 / Stage II
2. Weights & Dimensions
• Operating Weight:
◦ With cab: Approximately 5,900 kg (13,007 lb)
• Shipping Length: 5,990 mm (19' 8")
• Shipping Height (to top of canopy): 2,750 mm (9' 0")
• Shipping Width: 2,280 mm (7' 6")
• Undercarriage
◦ Track Shoe Width: 450 mm (18") / 500 mm (20") / 600 mm (24") options
◦ Track Length: 3,170 mm (10' 5")
◦ Ground Clearance: 440 mm (1' 5")
3. Performance
• Travel Speed:
◦ Low: 2.8 km/h (1.7 mph)
◦ High: 4.7 km/h (2.9 mph)
• Swing Speed: 11.5 rpm
• Gradeability: 70% (35°)
• Ground Pressure:
◦ With 500 mm shoes: 35.1 kPa (5.1 psi)
• Fuel Tank Capacity: 118 L (31 US gal)
4. Hydraulic System
• Main Pump: Variable displacement axial piston pump x 2
• Main Relief Valve Pressure: 34.3 MPa (4,974 psi)
• Hydraulic Oil Tank Capacity: 90 L (24 US gal)
5. Bucket & Digging Force
• Standard Bucket Capacity Range: 0.1 - 0.28 m³ (0.13 - 0.37 yd³)
◦ The 0.22 m³ (0.29 yd³) GP bucket was very common.
• Digging Force (Bucket): 40 kN (8,992 lbf)
• Digging Force (Arm): 29 kN (6,519 lbf)
• Max. Digging Depth: 4,140 mm (13' 7")
• Max. Reach at Ground Level: 6,550 mm (21' 6")
• Max. Dumping Height: 4,560 mm (14' 11")
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
364.900.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 11.860 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
1.600 m/giờ
Nguồn điện 20.21 kW (27.5 HP) Dung tải. 3.500 kg Độ sâu đào 3,1 m Bán kính đào 5,2 m
Trung Quốc, Shanghai
Longyin Limited
Liên hệ với người bán
260.600.000 ₫ 10.000 US$ ≈ 8.474 €
Máy đào cỡ nhỏ
2020
1.800 m/giờ
Nguồn điện 36.02 kW (49 HP) Dung tải. 5.690 kg
Trung Quốc, Shanghai
Longyin Limited
Liên hệ với người bán
312.700.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.170 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
2.230 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện 30 kW (40.82 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai aite machine trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
312.700.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.170 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
1.200 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
OUTONG MACHINERY LIMITED
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
338.800.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.020 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
1.500 m/giờ
Nguồn điện 39.69 kW (54 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 6.960 kg Bán kính đào 6,86 m
Trung Quốc, Shanghai
Longyin Limited
Liên hệ với người bán
286.700.000 ₫ 11.000 US$ ≈ 9.321 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
2.100 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện 21.7 kW (29.52 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,8 m Bán kính đào 6,22 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai aite machine trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
312.700.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.170 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
2.104 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện 21.7 kW (29.52 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,8 m Bán kính đào 6,22 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai aite machine trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
234.600.000 ₫ 9.000 US$ ≈ 7.626 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
1.900 m/giờ
Nguồn điện 28.5 kW (38.77 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.160 kg Bán kính đào 6,2 m
Trung Quốc, Shanghai
Longyin Limited
Liên hệ với người bán
260.600.000 ₫ 10.000 US$ ≈ 8.474 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
4.600 m/giờ
Nguồn điện 20.6 kW (28.03 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.080 kg Độ sâu đào 2,67 m Bán kính đào 1,75 m
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
286.700.000 ₫ 11.000 US$ ≈ 9.321 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
2.000 m/giờ
Nguồn điện 28.5 kW (38.77 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Aite Machine Trading Co.,Ltd
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
255.400.000 ₫ 9.800 US$ ≈ 8.304 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
2.500 m/giờ
Euro 2
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Aite Machinery Co.,LTD
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
273.700.000 ₫ 10.500 US$ ≈ 8.898 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
2.000 m/giờ
Nguồn điện 28.5 kW (38.77 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Aite Machine Trading Co.,Ltd
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
273.700.000 ₫ 10.500 US$ ≈ 8.898 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
2.005 m/giờ
Nguồn điện 48.47 kW (65.94 HP) Dung tải. 7.000 kg
Trung Quốc
China Machinery Trading Co., Ltd.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
312.700.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.170 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
2.002 m/giờ
Nguồn điện 21.68 kW (29.5 HP)
Trung Quốc
China Machinery Trading Co., Ltd.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
312.700.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.170 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
2.000 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện 21.7 kW (29.52 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,17 m Bán kính đào 5,36 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai aite machine trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
338.800.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.020 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
1.437 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện 21.7 kW (29.52 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,17 m Bán kính đào 5,36 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai aite machine trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
325.800.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.590 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
1.800 m/giờ
Nguồn điện 40.5 kW (55.1 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 4,23 m Bán kính đào 6,24 m
Trung Quốc, Shanghai
Shenyou Construction Machinery Co., Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
312.700.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.170 €
Máy đào cỡ nhỏ
2017
3.500 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện 28.5 kW (38.77 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.160 kg Độ sâu đào 6,2 m Bán kính đào 6,07 m
Trung Quốc
Shanghai Aite Machinery Co.,LTD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
364.900.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 11.860 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
2.400 m/giờ
Euro 2
Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 4,1 m Bán kính đào 6,38 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai aite machine trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
312.700.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.170 €
Máy đào cỡ nhỏ
2020
1.800 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện 21.7 kW (29.52 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,17 m Bán kính đào 5,36 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai aite machine trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán