Bán đấu giá giàn khoan ngang
Giá cho giàn khoan ngang
| XCMG XZ320 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 720 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m | 827.992.272 ₫ - 1.594.651.783 ₫ |
| Vermeer D24 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 4.900 - 6.500 m/giờ | 2.361.311.294 ₫ - 4.599.957.067 ₫ |
| Vermeer D20 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 2.800 m/giờ | 1.625.318.164 ₫ |
| XCMG XZ450 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 2.269.312.153 ₫ |
| XCMG XZ200 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.300 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 643.993.989 ₫ - 674.660.370 ₫ |
| Casagrande B175 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 8.300 m/giờ | 4.293.293.263 ₫ |
| XCMG XZ2200 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.100 m/giờ | 8.586.586.525 ₫ - 12.879.879.788 ₫ |
| XCMG XZ1350 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 700 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 5.213.284.676 ₫ - 6.746.603.698 ₫ |
| Ditch-Witch JT4020 | Năm sản xuất: 2000, thời gian hoạt động: 5.700 m/giờ | 1.410.653.501 ₫ |
| Vermeer D80 | Năm sản xuất: 2000, thời gian hoạt động: 6.500 m/giờ | 2.637.308.718 ₫ |






