Giàn khoan Furukawa
24 quảng cáo: Giàn khoan Furukawa
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
1996
Nhiên liệu
dầu diesel
ANKA YATAY SONDAJ MAKİNA LTD.ŞTİ.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2022
Tình trạng
mới
Aertssen Trading NV
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2023
Tình trạng
mới
Aertssen Trading NV
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2006
7.939 m/giờ
Energi Rent, S.L. Anicovem S.L.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2012
8.069 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Global Partners Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2016
574 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Global Partners Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2009
1.638 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Global Partners Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2016
8.945 m/giờ
Bosch Baumaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
1996
1.064 m/giờ
Nguồn điện
176 kW (240 HP)
Liên hệ với người bán
8.585.000.000 ₫
330.000 US$
≈ 283.900 €
Giàn khoan
2019
7.000 m/giờ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2017
7.192 m/giờ
Nguồn điện
323 kW (440 HP)
Liên hệ với người bán
1.301.000.000 ₫
50.000 US$
≈ 43.020 €
Giàn khoan
2002
2.578 m/giờ
Liên hệ với người bán
11.580.000.000 ₫
445.000 US$
≈ 382.900 €
Giàn khoan
2021
3.700 m/giờ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2018
6.989 m/giờ
Nguồn điện
323 kW (440 HP)
Liên hệ với người bán
10.430.000.000 ₫
345.000 €
≈ 401.000 US$
Giàn khoan
2023
6.802 m/giờ
Liên hệ với người bán
3.931.000.000 ₫
130.000 €
≈ 151.100 US$
Giàn khoan
2012
7.300 m/giờ
Liên hệ với người bán
1.663.000.000 ₫
55.000 €
≈ 63.920 US$
Giàn khoan
2006
13.000 m/giờ
Liên hệ với người bán
6.350.000.000 ₫
210.000 €
≈ 244.100 US$
Giàn khoan
2014
7.743 m/giờ
Liên hệ với người bán
4.384.000.000 ₫
145.000 €
≈ 168.500 US$
Giàn khoan
2016
8.942 m/giờ
Liên hệ với người bán
666.000.000 ₫
4.000.000 ¥
≈ 22.030 €
Giàn khoan
1998
633 m/giờ
Toyokami Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Giàn khoan
2014
5.047 m/giờ
Toyokami Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
6.591.000.000 ₫
218.000 €
≈ 253.400 US$
Giàn khoan
2013
3.147 m/giờ
SMT Sweden AB
Liên hệ với người bán
1.582.000.000 ₫
9.500.000 ¥
≈ 52.320 €
Giàn khoan
2007
7.959 m/giờ
Toyokami Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
2.343.000.000 ₫
77.500 €
≈ 90.070 US$
Giàn khoan
2009
6.500 m/giờ
Liên hệ với người bán
i
Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.
Kết quả tìm kiếm:
24 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho giàn khoan Furukawa
| Furukawa HCR 900 | Năm sản xuất: 2009, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.500 m/giờ | 2.358.419.254 ₫ |
| Furukawa HCR 1200 | Năm sản xuất: 2006, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 13.000 m/giờ | 1.662.987.936 ₫ |
| Furukawa DCR22 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.000 m/giờ | 8.768.481.843 ₫ |
| Furukawa HCR 1000 | Năm sản xuất: 2007, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.000 m/giờ | 1.542.043.359 ₫ |
| Furukawa DCR20 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 3.147 m/giờ | 218.000 € |
| Furukawa DCR22 | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 7.000 m/giờ | 283.900 € |
| Furukawa HCR 1450 | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 7.743 m/giờ | 210.000 € |
| Furukawa HCR 910 DS | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 7.300 m/giờ | 130.000 € |
| Furukawa HCR L110-E5 | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 6.802 m/giờ | 345.000 € |
| Furukawa HCR1000-DS | Năm: 2007, thời gian hoạt động: 7.959 m/giờ | 52.320 € |
| Furukawa HCR12-EDS | Năm: 2002, thời gian hoạt động: 2.578 m/giờ | 43.020 € |
| Furukawa HCR1200-ED | Năm: 2006, thời gian hoạt động: 13.000 m/giờ | 55.000 € |
| Furukawa HCR1600-ED | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 8.942 m/giờ | 145.000 € |
| Furukawa HCR900-ED | Năm: 2009, thời gian hoạt động: 6.500 m/giờ | 77.500 € |























