Máy đào Kubota U-series diesel

Kết quả tìm kiếm: 206 quảng cáo
Hiển thị

206 quảng cáo: Máy đào Kubota U-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
257.900.000 ₫ 9.800 US$ ≈ 8.438 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
785 m/giờ
Nguồn điện 13.6 kW (18.5 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.867 kg Độ sâu đào 3 m Bán kính đào 5,2 m
Trung Quốc, Hefei, Anhui
Hubei Sanyu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
231.600.000 ₫ 8.800 US$ ≈ 7.577 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
957 m/giờ
Nguồn điện 14.7 kW (20 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 2.500 kg Độ sâu đào 2,565 m Bán kính đào 4,31 m
Trung Quốc, Hefei, Anhui
Hubei Sanyu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2019
4.169 m/giờ
Nguồn điện 28.67 kW (39 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Italia, Bra
COMAI SPA
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
669.400.000 ₫ 21.900 € ≈ 25.430 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2013
869 m/giờ
Nguồn điện 13.99 kW (19.03 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Đức, Peine
Auto Henze
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
394.300.000 ₫ 12.900 € ≈ 14.980 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2005
1.262 m/giờ
Nguồn điện 7.5 kW (10.2 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 1,8 m
Đức, Peine
Auto Henze
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
329.000.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.760 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
870 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 29.2 kW (39.73 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg Độ sâu đào 3,58 m Bán kính đào 6,045 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.191.000.000 ₫ 38.950 € ≈ 45.240 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2023
643 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Tây Ban Nha, Amposta (Tarragona)
Manain
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
329.000.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.760 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
827 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 36.5 kW (49.66 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg
Trung Quốc, Shanghai
XINCHEN MACHINERY
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2013
3.885 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Roosendaal
BREDI B.V.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2016
1.939 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Roosendaal
BREDI B.V.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
310.600.000 ₫ 10.160 € ≈ 11.800 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2023
510 m/giờ
Nguồn điện 14 kW (19.05 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 2.320 m Bán kính đào 4.140 m
Trung Quốc, Hefei
Hefei Pufan Construction Machinery Co., Ltd 合肥朴凡工程机械有限公司
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
993.500.000 ₫ 32.500 € ≈ 37.750 US$
Máy đào cỡ vừa
2019
1.933 m/giờ
Nguồn điện 33.81 kW (46 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Litva, Kaunas
UAB AGRORIG
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.284.000.000 ₫ 42.000 € ≈ 48.780 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
3.400 m/giờ
Nguồn điện 35 kW (47.62 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.700 kg Độ sâu đào 3,64 m Bán kính đào 6,1 m
Ukraine, Kyiv
Aleanda
Liên hệ với người bán
329.000.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.760 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 29.4 kW (40 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.000 kg
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
210.600.000 ₫ 8.000 US$ ≈ 6.888 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
540 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 15.5 kW (21.09 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 2.550 kg Độ sâu đào 2,55 m Bán kính đào 4,31 m
Trung Quốc, Hefei, Anhui
Hubei Sanyu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
373.300.000 ₫ 96.000 CN¥ ≈ 12.210 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
32 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 11.91 kW (16.2 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 317,5 kg Độ sâu đào 2,286 m Bán kính đào 3,84 m
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
718.300.000 ₫ 23.500 € ≈ 27.290 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2017
2.900 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Pháp, Jâlons
SOBEMAT
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
289.500.000 ₫ 11.000 US$ ≈ 9.471 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
928 m/giờ
Nguồn điện 18.5 kW (25.17 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.867 kg Độ sâu đào 2,989 m
Trung Quốc, Hefei City, Anhui Province
Anhui Lentlis Engineering Machinery Trading Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
276.400.000 ₫ 10.500 US$ ≈ 9.041 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
900 m/giờ
Nguồn điện 18.5 kW (25.17 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.000 kg Độ sâu đào 2,825 m Bán kính đào 4,951 m
Trung Quốc, Hefei City, Anhui Province
Anhui Lentlis Engineering Machinery Trading Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
192.100.000 ₫ 7.300 US$ ≈ 6.286 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
1.100 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện 18.5 kW (25.17 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Liên hệ với người bán
263.200.000 ₫ 10.000 US$ ≈ 8.610 €
Máy đào cỡ nhỏ
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
355.300.000 ₫ 13.500 US$ ≈ 11.620 €
Máy đào cỡ nhỏ
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
544.100.000 ₫ 17.800 € ≈ 20.670 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2010
5.375 m/giờ
Nguồn điện 14.7 kW (20 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Pháp, Serrières en Chautagne
DB EQUIPMENT
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
237.200.000 ₫ 61.000 CN¥ ≈ 7.759 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
968 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện 15.5 kW (21.09 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 2.550 kg Độ sâu đào 2,3 m Bán kính đào 4,1 m
Trung Quốc, Anyang City, Henan province
Liên hệ với người bán
289.500.000 ₫ 11.000 US$ ≈ 9.471 €
Máy đào cỡ nhỏ
Euro 3
Nguồn điện 18.5 kW (25.17 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 2,989 m Bán kính đào 5,275 m
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 206 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy đào Kubota U-series

Kubota U55 Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 630 - 880 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m 299.565.935 ₫ - 458.519.288 ₫
Kubota U35 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 640 - 880 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m, bán kính đào: 5 m 287.338.754 ₫ - 519.655.193 ₫
Kubota U27 Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.600 - 3.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 672.494.956 ₫ - 1.039.310.387 ₫
Kubota U17 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.800 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 427.951.336 ₫ - 519.655.193 ₫
Kubota U48 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.100 - 3.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 794.766.767 ₫ - 1.100.446.292 ₫
Kubota U10 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.300 m/giờ 272.054.778 ₫
Kubota U25 Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 460 - 790 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 2 - 3 m, bán kính đào: 4 m 241.486.825 ₫ - 366.815.431 ₫
Kubota U50 Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.600 - 2.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 1.039.310.387 ₫ - 1.314.421.960 ₫
Kubota U30 Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 1 - 2 m, bán kính đào: 2 - 4 m 302.622.730 ₫ - 366.815.431 ₫
Kubota U20 Năm sản xuất: 2020, độ sâu đào: 580 m, bán kính đào: 1.300 m 336.247.478 ₫ - 397.383.383 ₫

Thông số chính của Kubota U-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
13,2 HP - 35,5 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
2,55 m - 3,56 m
Bán kính đào
4,14 m - 5,995 m