Xe lu đổi có bù tiền
Giá cho xe lu
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.500 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 - 1.100 mm | 236.070.337 ₫ - 363.185.134 ₫ |
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 630 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.300 - 1.400 mm | 287.521.564 ₫ - 907.962.834 ₫ |
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 300 - 550 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 393.450.561 ₫ - 696.104.839 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 740 - 970 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 423.715.989 ₫ - 544.777.700 ₫ |
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.300 - 5.400 m/giờ, chiều rộng con lăn: 120 mm, tốc độ hoạt động: 20 km/h | 278.441.936 ₫ - 514.512.273 ₫ |
| BOMAG BW213 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.500 - 3.700 m/giờ | 1.271.147.968 ₫ - 2.027.783.663 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 95 - 180 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 696.104.839 ₫ - 2.451.499.652 ₫ |
| BOMAG BW154 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.600 - 4.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 817.166.551 ₫ - 1.936.987.379 ₫ |
| BOMAG BW174 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.700 - 3.900 m/giờ | 907.962.834 ₫ - 1.240.882.540 ₫ |
| Dynapac CA 301 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 430 - 2.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ hoạt động: 10 km/h | 363.185.134 ₫ - 453.981.417 ₫ |

