Xe đầm một trống đổi có bù tiền
Giá cho xe đầm một trống
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 300 - 550 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 393.069.876 ₫ - 665.195.174 ₫ |
| BOMAG BW213 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.500 - 3.700 m/giờ | 1.269.918.060 ₫ - 2.025.821.667 ₫ |
| Dynapac CA 301 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.400 - 2.600 m/giờ, tốc độ hoạt động: 10 km/h | 362.833.731 ₫ - 393.069.876 ₫ |
| BOMAG BW219 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.300 - 4.800 m/giờ, chiều rộng con lăn: 2.500 mm | 846.612.040 ₫ - 2.479.363.832 ₫ |
| Dynapac CA 251 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.700 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.700 - 3.200 mm | 362.833.731 ₫ - 544.250.597 ₫ |
| BOMAG BW226 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.000 - 2.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 755.903.607 ₫ - 997.792.761 ₫ |
| BOMAG BW177 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: mới, thời gian hoạt động: 44 - 130 m/giờ | 1.753.696.369 ₫ - 1.783.932.513 ₫ |
| Hamm H13 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.900 - 4.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.269.918.060 ₫ - 1.965.349.379 ₫ |
| Caterpillar CS683 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.600 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 483.778.309 ₫ - 24.188.915.430 ₫ |
| XCMG XS263 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 300 - 500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 - 2.200 mm | 423.306.020 ₫ - 725.667.463 ₫ |
