Xe gắp container trao đổi
Giá cho xe gắp container
| Kalmar DRF450 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.100 - 3.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 16 m | 2.305.965.168 ₫ - 4.551.247.042 ₫ |
| Kalmar DRG450 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 20.000 m/giờ | 5.158.079.981 ₫ |
| Hyster RS46 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 27.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, chiều cao nâng: 18 m | 2.093.573.639 ₫ |
| Kalmar DRD420 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 300 - 2.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 12 m | 2.579.039.990 ₫ - 2.700.406.578 ₫ |
| Kalmar DRD450 | Năm sản xuất: 1996, thời gian hoạt động: 2.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 8.200 m | 3.337.581.164 ₫ |
| Sany SRSC45C30 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 2.100 - 3.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 15 - 16 m | 2.548.698.343 ₫ - 3.337.581.164 ₫ |
| Konecranes SMV 4531 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 15.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, chiều cao nâng: 15 m | 9.102.494.083 ₫ |
| Sany SRSC45V | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 3.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 6.068.329.389 ₫ |