Xe nâng điện
Kết quả tìm kiếm:
3560 quảng cáo
Hiển thị
3560 quảng cáo: Xe nâng điện
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe nâng điện
2014
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2025
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Xe nâng điện
2018
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2026
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2013
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2025
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2026
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2008
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
12.114 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
1.518 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2026
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2020
6.899 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.394 mm
Chiều cao nâng
4,68 m
Chiều dài càng
1 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
15.031 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
1.518 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2019
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2001
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2016
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2026
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2026
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2026
1 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,83 m
J.Helmond Forklifts BV
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
489.500.000 ₫
15.900 €
≈ 18.620 US$
Xe nâng điện
2.478 m/giờ
EUROPEA DE CARRETILLAS
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
251.400.000 ₫
199.000 CZK
≈ 8.167 €
Xe nâng điện
2015
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.600 mm
Chiều cao nâng
4,61 m
Papeon s.r.o.
Liên hệ với người bán
369.400.000 ₫
12.000 €
≈ 14.050 US$
Xe nâng điện
10.744 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
1,2 m
GAM SA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2006
10.606 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,9 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2014
6.148 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,65 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2018
10.855 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2001
17.918 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
3560 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.900 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng tự do: 1.800 mm | 289.382.138 ₫ - 1.046.701.351 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.200 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 212.418.804 ₫ - 430.994.674 ₫ |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 9.800 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 178.554.936 ₫ - 338.638.673 ₫ |
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.100 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 233.968.537 ₫ - 430.994.674 ₫ |
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 1.200 - 1.600 mm | 203.183.204 ₫ - 738.848.013 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.200 - 8.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 5 m | 212.418.804 ₫ - 523.350.676 ₫ |
| Still RX 60-30 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.000 - 5.200 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m, chiều dài càng: 1 m | 369.424.006 ₫ |
| Still RX 60-35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 8.300 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/kép với nâng tự do, chiều cao nâng tự do: 1.600 mm | 307.853.339 ₫ - 461.780.008 ₫ |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.200 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.500 mm | 295.539.205 ₫ - 985.130.684 ₫ |
| Linde E 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.800 - 9.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/duplex, chiều cao nâng tự do: 490 - 1.700 mm | 258.596.804 ₫ - 615.706.677 ₫ |
























