Xe nâng điện
Kết quả tìm kiếm:
3543 quảng cáo
Hiển thị
3543 quảng cáo: Xe nâng điện
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
609.500.000 ₫
20.000 €
≈ 23.110 US$
Xe nâng điện
2020
231 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
480 m
Chiều dài càng
120 m
SC SERALEX SRL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.611.000.000 ₫
52.850 €
≈ 61.070 US$
Xe nâng điện
2023
267 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.700 mm
Chiều cao nâng
5,48 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.051.000.000 ₫
34.500 €
≈ 39.860 US$
Xe nâng điện
2014
5.093 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.510 mm
Chiều cao nâng
4,77 m
Chiều dài càng
2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.521.000.000 ₫
49.900 €
≈ 57.660 US$
Xe nâng điện
2025
1.328 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,66 m
Chiều rộng càng
150 mm
Tốc độ
18 km/h
FORKLIFT OÜ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.406.000.000 ₫
78.950 €
≈ 91.230 US$
Xe nâng điện
2024
137 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.400 mm
Chiều cao nâng
4,68 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.433.000.000 ₫
79.850 €
≈ 92.270 US$
Xe nâng điện
2024
26 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.390 mm
Chiều cao nâng
4,68 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
515.000.000 ₫
16.900 €
≈ 19.530 US$
Xe nâng điện
2016
271 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
441.900.000 ₫
14.500 €
≈ 16.750 US$
Xe nâng điện
2020
2.867 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.340 mm
Chiều cao nâng
4,1 m
Chiều dài càng
1,6 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
150.900.000 ₫
4.950 €
≈ 5.720 US$
Xe nâng điện
2011
17.757 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.720 mm
Chiều cao nâng
3,55 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
179.800.000 ₫
5.900 €
≈ 6.817 US$
Xe nâng điện
2016
13.558 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.720 mm
Chiều cao nâng
3,55 m
Chiều dài càng
1,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
787.800.000 ₫
25.850 €
≈ 29.870 US$
Xe nâng điện
2022
903 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.829.000.000 ₫
60.000 €
≈ 69.330 US$
Xe nâng điện
2015
16.432 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,77 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.314.000.000 ₫
43.100 €
≈ 49.800 US$
Xe nâng điện
2023
576 m/giờ
Dung tải.
4.990 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.510 mm
Chiều cao nâng
4,54 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
868.600.000 ₫
28.500 €
≈ 32.930 US$
Xe nâng điện
2014
16.816 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
2.400 mm
Chiều cao nâng
5,03 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.152.000.000 ₫
37.800 €
≈ 43.680 US$
Xe nâng điện
2012
9.672 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,5 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2005
4.616 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,6 m
Blinto AB
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.612.000.000 ₫
52.900 €
≈ 61.130 US$
Xe nâng điện
2024
170 m/giờ
31.27 HP (22.98 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,22 m
Tốc độ
18 km/h
FORKLIFT OÜ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2001
9.999 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Klaravik Denmark
9 năm tại Machineryline
725.300.000 ₫
27.500 US$
≈ 23.800 €
Xe nâng điện
2016
Dung tải.
4.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,5 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2007
Ritchie Bros (Italy) Srl
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
356.600.000 ₫
11.700 €
≈ 13.520 US$
Xe nâng điện
2021
6.691 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.550 mm
Chiều cao nâng
4,62 m
Zoch GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.213.000.000 ₫
39.800 €
≈ 45.990 US$
Xe nâng điện
2022
1.004 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.340 mm
Chiều cao nâng
4,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
647.600.000 ₫
21.250 €
≈ 24.550 US$
Xe nâng điện
2018
Dung tải.
3.000 kg
DEVANMAT BVBA
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
3.456 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,02 m
Chiều dài càng
1,19 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
716.200.000 ₫
23.500 €
≈ 27.150 US$
Xe nâng điện
2019
2.072 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,39 m
Almat BV
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
3543 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.100 - 9.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 2.400 mm | 121.902.904 ₫ - 1.036.174.687 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.200 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 2.400 mm | 182.854.357 ₫ - 426.660.165 ₫ |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.800 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 2.400 mm | 182.854.357 ₫ - 335.232.987 ₫ |
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.200 - 1.600 mm | 204.187.365 ₫ - 761.893.152 ₫ |
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.300 - 8.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 234.663.091 ₫ - 426.660.165 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.300 - 8.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 4.200 mm | 112.760.187 ₫ - 548.563.070 ₫ |
| Still RX 60-30 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.600 - 5.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.700 mm | 365.708.713 ₫ - 457.135.891 ₫ |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 6.500 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 268.186.390 ₫ - 975.223.235 ₫ |
| Still RX 60-35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.500 - 9.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/kép với nâng tự do, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 1.800 mm | 277.329.107 ₫ - 457.135.891 ₫ |
| Still RX 60-50 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.000 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 2.500 - 4.000 mm | 335.232.987 ₫ - 944.747.509 ₫ |
























