Xe nâng điện
Kết quả tìm kiếm:
3922 quảng cáo
Hiển thị
3922 quảng cáo: Xe nâng điện
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2020
3.845 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.575 mm
Chiều cao nâng
4,92 m
Chiều dài càng
1,4 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
3.805 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.090 mm
Chiều cao nâng
6,04 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2016
7.612 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.680 mm
Chiều cao nâng
3,27 m
Chiều dài càng
1,6 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
9.291 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,12 m
Chiều dài càng
1,4 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
1.959 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
4,89 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2020
4.089 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.715 mm
Chiều cao nâng
5,22 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
1.777 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.475 mm
Chiều cao nâng
4,47 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2020
12.168 m/giờ
Dung tải.
4.990 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,98 m
Chiều dài càng
2,4 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
9.750 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.960 mm
Chiều cao nâng
6,04 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
6.674 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,57 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
704.300.000 ₫
22.900 €
≈ 27.020 US$
Xe nâng điện
2025
9 m/giờ
12 HP (8.82 kW)
Chiều cao nâng
3 m
Agrovaru AS
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
7.838 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
Maier + Freese Gabelstapler
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.027.000.000 ₫
33.400 €
≈ 39.420 US$
Xe nâng điện
2023
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
336.800.000 ₫
10.950 €
≈ 12.920 US$
Xe nâng điện
2013
14.692 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.450 mm
Chiều cao nâng
4,78 m
Chiều dài càng
1,35 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
213.800.000 ₫
6.950 €
≈ 8.202 US$
Xe nâng điện
2016
1.654 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.690 mm
Chiều cao nâng
3,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
384.400.000 ₫
12.500 €
≈ 14.750 US$
Xe nâng điện
2020
2.290 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,7 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
907.300.000 ₫
29.500 €
≈ 34.810 US$
Xe nâng điện
2023
165 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.860 mm
Chiều cao nâng
5,38 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
552.100.000 ₫
17.950 €
≈ 21.180 US$
Xe nâng điện
2020
2.900 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
322.000.000 ₫
10.470 €
≈ 12.360 US$
Xe nâng điện
2013
16.400 m/giờ
E-FARM GmbH
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2025
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
976.500.000 ₫
31.750 €
≈ 37.470 US$
Xe nâng điện
2022
680 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
538.200.000 ₫
17.500 €
≈ 20.650 US$
Xe nâng điện
1996
3.216 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
6 m
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
322.800.000 ₫
12.380 US$
≈ 10.490 €
Xe nâng điện
2011
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2000
2.937 m/giờ
Dung tải.
2 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3.200 m
Chiều dài càng
1,2 m
MAT OCCAZ
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
8.282 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,22 m
Chiều dài càng
1,2 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
3922 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.000 - 8.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.600 mm | 292.181.829 ₫ - 2.275.942.671 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.900 - 9.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.600 mm | 218.367.472 ₫ - 461.339.731 ₫ |
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.500 - 9.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 123.023.928 ₫ - 615.119.641 ₫ |
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.400 - 9.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 187.611.490 ₫ - 399.827.767 ₫ |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.800 - 8.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 279.879.437 ₫ - 461.339.731 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.200 - 3.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 279.879.437 ₫ - 553.607.677 ₫ |
| Still RX 60-30 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5 m | 369.071.784 ₫ |
| Still RX 60-35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 8.700 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 mm | 286.030.633 ₫ - 461.339.731 ₫ |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.800 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.300 mm | 184.535.892 ₫ - 891.923.479 ₫ |
| Still RX 60-50 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.700 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.800 mm | 430.583.749 ₫ - 953.435.443 ₫ |
























