Xe nâng điện

Kết quả tìm kiếm: 3534 quảng cáo
Hiển thị

3534 quảng cáo: Xe nâng điện

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
đấu giá 59.840.000 ₫ 21.000 SEK ≈ 1.964 €
Xe nâng điện
2025
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu điện Chiều cao nâng 3 m
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
2 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.610 mm Chiều cao nâng 5,07 m Chiều dài càng 1,15 m Chiều rộng càng 100 mm Độ dày càng nâng 40 mm
Áo, Sommerein
Zeiss Forkliftcenter GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
xe nâng điện EP Equipment EFL253 mới
1
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2026
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,8 m Chiều dài càng 1,22 m
Italia, Montebello Vicentino (VI)
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
213.700.000 ₫ 30.000 PLN ≈ 7.012 €
Xe nâng điện
2015
16.946 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu điện Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,15 m
Ba Lan, Strzałkowo
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng điện
2025
Bỉ, Lokeren
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng điện
2026
Bỉ, Lokeren
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
91.430.000 ₫ 3.000 € ≈ 3.467 US$
Xe nâng điện
2003
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu điện
Romania, Borș
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
259.000.000 ₫ 8.500 € ≈ 9.822 US$
Xe nâng điện
2018
11.433 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu điện Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,33 m Chiều dài càng 1,2 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
452.600.000 ₫ 14.850 € ≈ 17.160 US$
Xe nâng điện
2017
4.812 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,01 m Chiều dài càng 1,6 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
269.700.000 ₫ 8.850 € ≈ 10.230 US$
Xe nâng điện
2021
13.226 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,62 m Chiều dài càng 1,1 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
120.400.000 ₫ 3.950 € ≈ 4.564 US$
Xe nâng điện
1995
23.010 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột duplex Chiều cao nâng tự do 1.680 mm Chiều cao nâng 3,45 m Chiều dài càng 1,2 m Chiều rộng càng 250 mm
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
11.281 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,48 m Chiều dài càng 1,6 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
211.800.000 ₫ 6.950 € ≈ 8.031 US$
Xe nâng điện
2013
19.402 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,35 m Chiều dài càng 1,19 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
746.700.000 ₫ 24.500 € ≈ 28.310 US$
Xe nâng điện
2018
10.950 m/giờ
Dung tải. 5.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,3 m Chiều dài càng 2,39 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
254.500.000 ₫ 8.350 € ≈ 9.648 US$
Xe nâng điện
2012
11.497 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,8 m Chiều dài càng 1,19 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
265.100.000 ₫ 8.700 € ≈ 10.050 US$
Xe nâng điện
2007
15.936 m/giờ
Dung tải. 4.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột duplex Chiều cao nâng 4,91 m Chiều dài càng 1,2 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
272.800.000 ₫ 8.950 € ≈ 10.340 US$
Xe nâng điện
2018
20.282 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,65 m Chiều dài càng 1,19 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
533.300.000 ₫ 17.500 € ≈ 20.220 US$
Xe nâng điện
2019
10.015 m/giờ
Dung tải. 5.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột duplex Chiều cao nâng 4,5 m Chiều dài càng 1,39 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
361.100.000 ₫ 11.850 € ≈ 13.690 US$
Xe nâng điện
2018
4.264 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,48 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
13.860 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,48 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
10.290 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,48 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
544.000.000 ₫ 17.850 € ≈ 20.630 US$
Xe nâng điện
2019
9.813 m/giờ
Dung tải. 5.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột duplex Chiều cao nâng 4,47 m Chiều dài càng 1,4 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
303.200.000 ₫ 9.950 € ≈ 11.500 US$
Xe nâng điện
2018
13.000 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.570 mm Chiều cao nâng 4,48 m Chiều dài càng 1,6 m Chiều rộng càng 210 mm
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
254.500.000 ₫ 8.350 € ≈ 9.648 US$
Xe nâng điện
2015
15.963 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,03 m Chiều dài càng 1 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
150.900.000 ₫ 4.950 € ≈ 5.720 US$
Xe nâng điện
2005
32.899 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,72 m Chiều dài càng 1,4 m Chiều rộng càng 950 mm
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 3534 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng điện

Still RX 60 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.100 - 9.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 2.400 mm 121.902.904 ₫ - 1.036.174.687 ₫
Still RX 20 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.200 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 2.400 mm 182.854.357 ₫ - 426.660.165 ₫
Still RX 20-20 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.800 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 2.400 mm 182.854.357 ₫ - 335.232.987 ₫
Linde E 16 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.200 - 1.600 mm 204.187.365 ₫ - 761.893.152 ₫
Still RX 60-25 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.300 - 8.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 4.200 mm 112.760.187 ₫ - 548.563.070 ₫
Still RX 20-16 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.300 - 8.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 - 5 m 234.663.091 ₫ - 426.660.165 ₫
Still RX 60-30 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.600 - 5.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.700 mm 365.708.713 ₫ - 457.135.891 ₫
Still RX 60-35 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.500 - 9.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/kép với nâng tự do, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 1.800 mm 277.329.107 ₫ - 457.135.891 ₫
Still RX 60-50 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.000 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 2.500 - 4.000 mm 335.232.987 ₫ - 944.747.509 ₫
Linde E 30 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 6.500 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 mm 268.186.390 ₫ - 975.223.235 ₫