Xe nâng điện
Kết quả tìm kiếm:
3318 quảng cáo
Hiển thị
3318 quảng cáo: Xe nâng điện
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
336.200.000 ₫
11.000 €
≈ 12.780 US$
Xe nâng điện
2009
8.366 m/giờ
Dung tải.
4.800 kg
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng
3 m
TRAILER PARC SRL
Liên hệ với người bán
2.342.000.000 ₫
79.000.000 CLP
≈ 76.610 €
Xe nâng điện
2023
1 m/giờ
www.be-market.com
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
730.600.000 ₫
23.900 €
≈ 27.760 US$
Xe nâng điện
2025
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,22 m
Chiều rộng càng
122 mm
Độ dày càng nâng
40 mm
EUROPEA DE CARRETILLAS
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2015
3.711 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.605 mm
Chiều cao nâng
4,77 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
573.000.000 ₫
21.770 US$
≈ 18.740 €
Xe nâng điện
2017
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
3,68 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
441.100.000 ₫
16.760 US$
≈ 14.430 €
Xe nâng điện
2019
Dung tải.
2.500 kg
Chiều cao nâng
3,17 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
840.600.000 ₫
27.500 €
≈ 31.940 US$
Xe nâng điện
2014
235 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.610 mm
Chiều cao nâng
4,53 m
Chiều dài càng
2,3 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
Zeiss Forkliftcenter GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
471.900.000 ₫
17.930 US$
≈ 15.440 €
Xe nâng điện
2013
Dung tải.
5.000 kg
Chiều cao nâng
4 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
536.100.000 ₫
20.370 US$
≈ 17.540 €
Xe nâng điện
2015
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
3,95 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
770.700.000 ₫
26.000.000 CLP
≈ 25.210 €
Xe nâng điện
2021
7.099 m/giờ
www.be-market.com
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
770.700.000 ₫
26.000.000 CLP
≈ 25.210 €
Xe nâng điện
2021
5.253 m/giờ
www.be-market.com
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2016
2.019 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.250 mm
Chiều cao nâng
6,64 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2021
Dung tải.
10.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
6,5 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
5.416 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.095 mm
Chiều cao nâng
6,58 m
Chiều dài càng
2,4 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
6.245 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.160 mm
Chiều cao nâng
6,58 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
457.000.000 ₫
14.950 €
≈ 17.360 US$
Xe nâng điện
2017
11.019 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,1 m
Overbeek Intern Transport
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2016
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2015
4.755 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.605 mm
Chiều cao nâng
4,77 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2026
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,22 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
4.628 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,67 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
3.516 m/giờ
Dung tải.
4.990 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,98 m
Chiều dài càng
1,79 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
9.245 m/giờ
Dung tải.
4.990 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,68 m
Chiều dài càng
2,4 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
272.100.000 ₫
8.900 €
≈ 10.340 US$
Xe nâng điện
21.791 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Csonka TRANS s.r.o.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
9.981 m/giờ
Dung tải.
4.990 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.580 mm
Chiều cao nâng
5,08 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.430.000.000 ₫
79.500 €
≈ 92.330 US$
Xe nâng điện
2022
4.332 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,75 m
Zoch GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
3318 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.700 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 1.800 mm | 235.373.235 ₫ - 2.170.324.632 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.600 - 9.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.700 mm | 238.430.030 ₫ - 427.951.336 ₫ |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.700 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 mm | 293.452.345 ₫ - 397.383.383 ₫ |
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.400 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 2.000 mm | 192.578.101 ₫ - 519.655.193 ₫ |
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.400 - 8.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/ống lồng, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 232.316.439 ₫ - 427.951.336 ₫ |
| Still RX 60-30 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.500 - 7.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m | 458.519.288 ₫ - 489.087.241 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.600 - 6.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 - 4 m | 244.543.620 ₫ - 489.087.241 ₫ |
| Still RX 60-35 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.100 - 8.500 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/kép với nâng tự do, chiều cao nâng tự do: 1.600 mm | 253.714.006 ₫ - 611.359.051 ₫ |
| Linde E 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.600 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.800 - 1.900 mm | 238.430.030 ₫ - 550.223.146 ₫ |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.200 - 19.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/duplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.500 mm | 262.884.392 ₫ - 978.174.482 ₫ |
























