Xe nâng điện
Kết quả tìm kiếm:
3496 quảng cáo
Hiển thị
3496 quảng cáo: Xe nâng điện
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
263.700.000 ₫
8.500 €
≈ 9.997 US$
Xe nâng điện
2019
11.377 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,8 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
308.700.000 ₫
9.950 €
≈ 11.700 US$
Xe nâng điện
2017
3.585 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
618.900.000 ₫
19.950 €
≈ 23.460 US$
Xe nâng điện
2014
3.757 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.190 mm
Chiều cao nâng
6,88 m
Chiều dài càng
2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
153.600.000 ₫
4.950 €
≈ 5.822 US$
Xe nâng điện
2012
12.847 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5,15 m
Chiều dài càng
0,8 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
597.200.000 ₫
19.250 €
≈ 22.640 US$
Xe nâng điện
2020
8.382 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.083.000.000 ₫
34.900 €
≈ 41.050 US$
Xe nâng điện
621 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
3,3 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
Dung tải.
5.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.182 mm
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
MONDIAL FORKLIFT S.L
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
682.500.000 ₫
22.000 €
≈ 25.870 US$
Xe nâng điện
2024
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.250 mm
Balti Tehnika OU
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
1997
Dung tải.
1.540 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Auctim
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
556.800.000 ₫
17.950 €
≈ 21.110 US$
Xe nâng điện
2022
7.678 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,48 m
Chiều dài càng
1,2 m
Petim Intern Transport
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
273.000.000 ₫
8.800 €
≈ 10.350 US$
Xe nâng điện
2021
2.821 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
420.400.000 ₫
13.550 €
≈ 15.940 US$
Xe nâng điện
2019
6.588 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,66 m
Chiều dài càng
1,2 m
Petim Intern Transport
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2015
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,49 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2022
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2017
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,6 m
Chiều dài càng
1,8 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,09 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
Dung tải.
7.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
1,42 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2016
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,88 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,23 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
1996
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2015
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,56 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,3 m
Chiều dài càng
2,4 m
Chiều rộng càng
200 mm
Độ dày càng nâng
70 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2006
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
3496 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.500 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 1.800 mm | 93.066.543 ₫ - 1.054.754.149 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.800 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 155.110.904 ₫ - 434.310.532 ₫ |
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 840 - 1.700 mm | 210.950.830 ₫ - 775.554.521 ₫ |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.000 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 207.848.612 ₫ - 372.266.170 ₫ |
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.100 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 235.768.575 ₫ - 434.310.532 ₫ |
| Still RX 60-30 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.500 - 7.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m | 465.332.713 ₫ - 496.354.894 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.200 - 8.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 5 m | 214.053.048 ₫ - 527.377.075 ₫ |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.200 - 19.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.500 mm | 263.688.537 ₫ - 992.709.787 ₫ |
| Still RX 60-35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.100 - 8.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/kép với nâng tự do, chiều cao nâng tự do: 1.600 mm | 223.359.702 ₫ - 620.443.617 ₫ |
| Linde E 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.500 - 9.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 490 - 1.600 mm | 260.586.319 ₫ - 620.443.617 ₫ |
























