Xe nâng điện
Kết quả tìm kiếm:
3534 quảng cáo
Hiển thị
3534 quảng cáo: Xe nâng điện
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe nâng điện
2025
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
3 m
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
2 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.610 mm
Chiều cao nâng
5,07 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
100 mm
Độ dày càng nâng
40 mm
Zeiss Forkliftcenter GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2026
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,22 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
213.700.000 ₫
30.000 PLN
≈ 7.012 €
Xe nâng điện
2015
16.946 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,15 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2025
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2026
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
91.430.000 ₫
3.000 €
≈ 3.467 US$
Xe nâng điện
2003
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
259.000.000 ₫
8.500 €
≈ 9.822 US$
Xe nâng điện
2018
11.433 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,33 m
Chiều dài càng
1,2 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
452.600.000 ₫
14.850 €
≈ 17.160 US$
Xe nâng điện
2017
4.812 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,01 m
Chiều dài càng
1,6 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
269.700.000 ₫
8.850 €
≈ 10.230 US$
Xe nâng điện
2021
13.226 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,62 m
Chiều dài càng
1,1 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
120.400.000 ₫
3.950 €
≈ 4.564 US$
Xe nâng điện
1995
23.010 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.680 mm
Chiều cao nâng
3,45 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
250 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
11.281 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,48 m
Chiều dài càng
1,6 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
211.800.000 ₫
6.950 €
≈ 8.031 US$
Xe nâng điện
2013
19.402 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,35 m
Chiều dài càng
1,19 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
746.700.000 ₫
24.500 €
≈ 28.310 US$
Xe nâng điện
2018
10.950 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,3 m
Chiều dài càng
2,39 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
254.500.000 ₫
8.350 €
≈ 9.648 US$
Xe nâng điện
2012
11.497 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,19 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
265.100.000 ₫
8.700 €
≈ 10.050 US$
Xe nâng điện
2007
15.936 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,91 m
Chiều dài càng
1,2 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
272.800.000 ₫
8.950 €
≈ 10.340 US$
Xe nâng điện
2018
20.282 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,65 m
Chiều dài càng
1,19 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
533.300.000 ₫
17.500 €
≈ 20.220 US$
Xe nâng điện
2019
10.015 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,39 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
361.100.000 ₫
11.850 €
≈ 13.690 US$
Xe nâng điện
2018
4.264 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,48 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
13.860 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,48 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
10.290 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,48 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
544.000.000 ₫
17.850 €
≈ 20.630 US$
Xe nâng điện
2019
9.813 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,47 m
Chiều dài càng
1,4 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
303.200.000 ₫
9.950 €
≈ 11.500 US$
Xe nâng điện
2018
13.000 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.570 mm
Chiều cao nâng
4,48 m
Chiều dài càng
1,6 m
Chiều rộng càng
210 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
254.500.000 ₫
8.350 €
≈ 9.648 US$
Xe nâng điện
2015
15.963 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,03 m
Chiều dài càng
1 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
150.900.000 ₫
4.950 €
≈ 5.720 US$
Xe nâng điện
2005
32.899 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,72 m
Chiều dài càng
1,4 m
Chiều rộng càng
950 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
3534 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.100 - 9.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 2.400 mm | 121.902.904 ₫ - 1.036.174.687 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.200 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 2.400 mm | 182.854.357 ₫ - 426.660.165 ₫ |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.800 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 2.400 mm | 182.854.357 ₫ - 335.232.987 ₫ |
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.200 - 1.600 mm | 204.187.365 ₫ - 761.893.152 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.300 - 8.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 4.200 mm | 112.760.187 ₫ - 548.563.070 ₫ |
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.300 - 8.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 234.663.091 ₫ - 426.660.165 ₫ |
| Still RX 60-30 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.600 - 5.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.700 mm | 365.708.713 ₫ - 457.135.891 ₫ |
| Still RX 60-35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.500 - 9.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/kép với nâng tự do, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 1.800 mm | 277.329.107 ₫ - 457.135.891 ₫ |
| Still RX 60-50 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.000 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 2.500 - 4.000 mm | 335.232.987 ₫ - 944.747.509 ₫ |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 6.500 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 268.186.390 ₫ - 975.223.235 ₫ |
























