Xe nâng điện
Kết quả tìm kiếm:
3928 quảng cáo
Hiển thị
3928 quảng cáo: Xe nâng điện
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
538.200.000 ₫
17.500 €
≈ 20.650 US$
Xe nâng điện
1996
3.216 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
6 m
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
322.800.000 ₫
12.380 US$
≈ 10.490 €
Xe nâng điện
2011
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2000
2.937 m/giờ
Dung tải.
2 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3.200 m
Chiều dài càng
1,2 m
MAT OCCAZ
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
8.282 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,22 m
Chiều dài càng
1,2 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2021
4.443 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,08 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
6.132 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,22 m
Chiều dài càng
1,2 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
7.678 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,17 m
Chiều dài càng
1,6 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
6.584 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.335 mm
Chiều cao nâng
4,3 m
Chiều dài càng
1,6 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2017
758 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,67 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
2.526 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,18 m
Chiều dài càng
1,6 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2017
9.015 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,17 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
4.906 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,67 m
Chiều dài càng
1,6 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
7.771 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,27 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
5.977 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.470 mm
Chiều cao nâng
4,89 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2021
1.745 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.590 mm
Chiều cao nâng
4,92 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
6.682 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.780 mm
Chiều cao nâng
5,39 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
7.410 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
3,29 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
3.287 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.602 mm
Chiều cao nâng
4,89 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
5.143 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,67 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
4.015 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,2 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2014
8.594 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.495 mm
Chiều cao nâng
4,48 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
8.856 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.575 mm
Chiều cao nâng
4,89 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
8.125 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.700 mm
Chiều cao nâng
5,39 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
3.552 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
3,29 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2017
3.939 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.350 mm
Chiều cao nâng
2,99 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
3928 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.000 - 8.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.600 mm | 292.181.829 ₫ - 2.275.942.671 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.900 - 9.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.600 mm | 218.367.472 ₫ - 461.339.731 ₫ |
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.500 - 9.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 123.023.928 ₫ - 615.119.641 ₫ |
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.400 - 9.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 187.611.490 ₫ - 399.827.767 ₫ |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.800 - 8.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 279.879.437 ₫ - 461.339.731 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.200 - 3.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 279.879.437 ₫ - 553.607.677 ₫ |
| Still RX 60-30 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5 m | 369.071.784 ₫ |
| Still RX 60-35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 8.700 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 mm | 286.030.633 ₫ - 461.339.731 ₫ |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.800 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.300 mm | 184.535.892 ₫ - 891.923.479 ₫ |
| Still RX 60-50 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.700 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.800 mm | 430.583.749 ₫ - 953.435.443 ₫ |
























