Xe nâng điện
Kết quả tìm kiếm:
3503 quảng cáo
Hiển thị
3503 quảng cáo: Xe nâng điện
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2024
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
1,87 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
215.600.000 ₫
6.950 €
≈ 8.174 US$
Xe nâng điện
2012
5.800 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,18 m
Chiều rộng càng
920 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,89 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2013
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,45 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2012
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,1 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,63 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2002
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,4 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2022
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
1,16 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2022
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,5 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2015
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,09 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
120 mm
Độ dày càng nâng
45 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,85 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
1,5 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
20 m/giờ
Dung tải.
3.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.724 mm
Chiều cao nâng
5,5 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
1,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
122 mm
Độ dày càng nâng
45 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.166.000.000 ₫
37.600 €
≈ 44.220 US$
Xe nâng điện
2022
73 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,22 m
Chiều rộng càng
1.100 mm
Tốc độ
21,5 km/h
FORKLIFT OÜ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
618.900.000 ₫
19.950 €
≈ 23.460 US$
Xe nâng điện
2020
1.804 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.720 mm
Chiều cao nâng
3,55 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
401.700.000 ₫
12.950 €
≈ 15.230 US$
Xe nâng điện
2022
5.858 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
339.700.000 ₫
10.950 €
≈ 12.880 US$
Xe nâng điện
2020
7.017 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.340 mm
Chiều cao nâng
4,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
772.500.000 ₫
24.900 €
≈ 29.280 US$
Xe nâng điện
2021
1.085 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1,6 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
679.400.000 ₫
21.900 €
≈ 25.760 US$
Xe nâng điện
2021
211 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.670 mm
Chiều cao nâng
3,55 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.480.000.000 ₫
47.700 €
≈ 56.100 US$
Xe nâng điện
2024
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.870 mm
Chiều cao nâng
3,85 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,55 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2022
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,25 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
Độ dày càng nâng
45 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
391.000.000 ₫
14.820 US$
≈ 12.600 €
Xe nâng điện
2009
Dung tải.
2.500 kg
Chiều cao nâng
3,3 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2016
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
3503 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.500 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 1.800 mm | 93.066.543 ₫ - 1.054.754.149 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.800 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 155.110.904 ₫ - 434.310.532 ₫ |
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 840 - 1.700 mm | 210.950.830 ₫ - 775.554.521 ₫ |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.000 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 207.848.612 ₫ - 372.266.170 ₫ |
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.100 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 235.768.575 ₫ - 434.310.532 ₫ |
| Still RX 60-30 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.500 - 7.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m | 465.332.713 ₫ - 496.354.894 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.200 - 8.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 5 m | 214.053.048 ₫ - 527.377.075 ₫ |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.200 - 19.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.500 mm | 263.688.537 ₫ - 992.709.787 ₫ |
| Still RX 60-35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.100 - 8.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/kép với nâng tự do, chiều cao nâng tự do: 1.600 mm | 223.359.702 ₫ - 620.443.617 ₫ |
| Linde E 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.500 - 9.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 490 - 1.600 mm | 260.586.319 ₫ - 620.443.617 ₫ |
























