Xe nâng điện
Kết quả tìm kiếm:
3484 quảng cáo
Hiển thị
3484 quảng cáo: Xe nâng điện
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
212.600.000 ₫
6.900 €
≈ 8.185 US$
Xe nâng điện
2018
6.803 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
1 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
122 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
586.900.000 ₫
16.600 £
≈ 19.050 €
Xe nâng điện
2022
93 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.003.000.000 ₫
65.000 €
≈ 77.100 US$
Xe nâng điện
2021
1.282 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Loại cột
triplex
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
322.000.000 ₫
10.450 €
≈ 12.400 US$
Xe nâng điện
2015
16.747 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,14 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2024
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
122 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2020
Dung tải.
12.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,06 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2013
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,45 m
Chiều dài càng
1,15 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2015
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,09 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
Dung tải.
5.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
2,4 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,6 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2014
Dung tải.
16.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2022
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,25 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
Độ dày càng nâng
45 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,09 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.217.000.000 ₫
39.500 €
≈ 46.850 US$
Xe nâng điện
2021
4.789 m/giờ
Loại cột
triplex
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,55 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
100 mm
Độ dày càng nâng
45 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
Dung tải.
3.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
1,5 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
1,5 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2011
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,32 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2013
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,21 m
Chiều dài càng
2,2 m
Chiều rộng càng
120 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2017
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
1,55 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
3484 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.000 - 8.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.600 mm | 292.758.089 ₫ - 2.280.431.433 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.800 - 9.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.600 mm | 215.716.487 ₫ - 462.249.615 ₫ |
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.500 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.700 mm | 203.389.831 ₫ - 770.416.025 ₫ |
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.300 - 9.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 160.246.533 ₫ - 431.432.974 ₫ |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.800 - 8.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 280.431.433 ₫ - 462.249.615 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.200 - 3.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 280.431.433 ₫ - 554.699.538 ₫ |
| Still RX 60-30 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.100 - 5.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m | 369.799.692 ₫ |
| Still RX 60-35 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.400 mm | 431.432.974 ₫ - 801.232.666 ₫ |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.200 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 234.206.471 ₫ - 986.132.512 ₫ |
| Linde E 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.400 - 9.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 1.400 - 1.700 mm | 295.839.753 ₫ - 616.332.820 ₫ |
























