Xe nâng pallet đứng lái
Kết quả tìm kiếm:
1858 quảng cáo
Hiển thị
1858 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2018
1.151 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,93 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2021
762 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
570 mm
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
185.900.000 ₫
6.100 €
≈ 7.049 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
1.039 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
2,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
192.000.000 ₫
6.300 €
≈ 7.280 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
2,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
242.300.000 ₫
7.950 €
≈ 9.186 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2022
116 m/giờ
Dung tải.
800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
2,02 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
425.100.000 ₫
13.950 €
≈ 16.120 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2023
300 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,32 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
391.600.000 ₫
12.850 €
≈ 14.850 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2022
648 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,32 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
251.400.000 ₫
8.250 €
≈ 9.533 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2022
80 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,32 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
425.100.000 ₫
13.950 €
≈ 16.120 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2022
232 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,03 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
333.700.000 ₫
10.950 €
≈ 12.650 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2022
1.632 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
1,92 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
344.400.000 ₫
11.300 €
≈ 13.060 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2022
669 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,57 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
150.900.000 ₫
4.950 €
≈ 5.720 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
631 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,32 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
201.100.000 ₫
6.600 €
≈ 7.626 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
3.743 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,84 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
225.500.000 ₫
7.400 €
≈ 8.551 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
19 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
225.500.000 ₫
7.400 €
≈ 8.551 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
19 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng pallet đứng lái
2018
976 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
1,58 m
Klaravik Denmark
9 năm tại Machineryline
118.900.000 ₫
3.900 €
≈ 4.506 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
4.445 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,15 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
118.900.000 ₫
3.900 €
≈ 4.506 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
4.220 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,15 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
57.900.000 ₫
1.900 €
≈ 2.195 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
1.075 m/giờ
Dung tải.
800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,32 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
30.170.000 ₫
990 €
≈ 1.144 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,4 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
30.170.000 ₫
990 €
≈ 1.144 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,4 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
45.710.000 ₫
1.500 €
≈ 1.733 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,7 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
57.900.000 ₫
1.900 €
≈ 2.195 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,7 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
57.900.000 ₫
1.900 €
≈ 2.195 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,7 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
45.710.000 ₫
1.500 €
≈ 1.733 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,7 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1858 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái
| Linde L 14 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 940 - 2.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 m | 88.379.606 ₫ - 298.662.116 ₫ |
| Linde L 16 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.000 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn, chiều cao nâng: 3 - 5 m | 131.045.622 ₫ - 234.663.091 ₫ |
| Still EXV 14 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 700 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 - 5 m | 60.951.452 ₫ - 155.426.203 ₫ |
| BT SWE 080 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 450 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 2 m | 26.818.639 ₫ - 70.094.170 ₫ |
| Linde L 12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.300 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 - 4 m | 94.474.751 ₫ - 246.853.381 ₫ |
| Still EXV 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.400 - 2.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng: 3 m | 51.808.734 ₫ - 112.760.187 ₫ |
| Still EXV 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 540 - 2.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5 m | 70.094.170 ₫ - 176.759.211 ₫ |
| Jungheinrich EJC 112 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.400 - 2.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 97.522.323 ₫ - 161.521.348 ₫ |
| Linde L 10 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 830 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 2 - 3 m | 51.808.734 ₫ - 207.234.937 ₫ |
| Linde D 12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.600 - 9.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/đơn, chiều cao nâng: 1 - 2 m | 39.618.444 ₫ - 231.615.518 ₫ |
























