Xe nâng pallet đứng lái
Kết quả tìm kiếm:
1725 quảng cáo
Hiển thị
1725 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2013
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
570 mm
Forklifthouse BV
Liên hệ với người bán
355.000.000 ₫
11.800 €
≈ 13.490 US$
Xe nâng pallet đứng lái
8 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
4,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
267.700.000 ₫
8.900 €
≈ 10.180 US$
Xe nâng pallet đứng lái
1.861 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
COMQUIMA EUROPE
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2016
1.572 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,34 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2014
3.010 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng
3,91 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2017
5.852 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,13 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2002
445 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,89 m
Chiều dài càng
1,1 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2013
7.076 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,51 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2010
4.740 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2015
3.784 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,41 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2019
1.181 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,66 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2016
Dung tải.
500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
0,92 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2016
653 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,01 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2012
3.312 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,14 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2019
5.050 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng
2,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2011
2.623 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng
3,32 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2006
1.800 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,47 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2016
1.895 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng
2,93 m
Chiều dài càng
1,3 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2013
5.500 m/giờ
Dung tải.
600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,96 m
Chiều dài càng
1,1 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2018
1.169 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
1,91 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2015
4.861 m/giờ
Dung tải.
700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,46 m
Chiều dài càng
1,1 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2012
1.475 m/giờ
Dung tải.
1.250 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,79 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
550 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2010
4.255 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,81 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
520 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2015
5.093 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,41 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
1725 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái
| Linde L 14 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 720 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn/triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3 - 4 m | 117.321.461 ₫ - 294.807.773 ₫ |
| Still EXV 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 230 - 610 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 m | 123.337.946 ₫ - 147.403.887 ₫ |
| Still EXV 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 64 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5 m | 174.478.070 ₫ |
| Linde L 12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.000 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn/triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3 - 4 m | 87.239.035 ₫ - 240.659.407 ₫ |
| Linde L 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.500 - 3.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng: 2 - 5 m | 69.189.579 ₫ - 294.807.773 ₫ |
| Still EXV 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 4 - 1.800 m | 141.387.401 ₫ - 162.445.100 ₫ |
| BT SWE 080 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 820 - 2.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 2 m | 57.156.609 ₫ - 78.214.307 ₫ |
| Still EXV 12 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 110 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 105.288.490 ₫ |
| Still EXU 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.500 m/giờ, nhiên liệu: điện | 21.358.522 ₫ |
























