Xe nâng pallet đứng lái
Kết quả tìm kiếm:
1872 quảng cáo
Hiển thị
1872 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
115.800.000 ₫
3.800 €
≈ 4.391 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
115.800.000 ₫
3.800 €
≈ 4.391 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
33 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
125.000.000 ₫
4.100 €
≈ 4.738 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
29 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
120.400.000 ₫
3.950 €
≈ 4.564 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
2.690 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,58 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
570 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
59.430.000 ₫
1.950 €
≈ 2.253 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2014
2.448 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,56 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
570 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
106.700.000 ₫
3.500 €
≈ 4.044 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
1.679 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,14 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
59.430.000 ₫
1.950 €
≈ 2.253 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2015
2.048 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,6 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
550 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
89.900.000 ₫
2.950 €
≈ 3.409 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
1.432 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,84 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
59.430.000 ₫
1.950 €
≈ 2.253 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2013
2.208 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,6 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
570 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
150.900.000 ₫
4.950 €
≈ 5.720 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
1.544 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,03 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
580 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
106.700.000 ₫
3.500 €
≈ 4.044 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
6.560 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,27 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
59.430.000 ₫
1.950 €
≈ 2.253 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2014
1.947 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,6 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
570 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
86.860.000 ₫
2.850 €
≈ 3.293 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2016
2.148 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,6 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
550 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
86.860.000 ₫
2.850 €
≈ 3.293 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
2.147 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,62 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
550 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
71.620.000 ₫
2.350 €
≈ 2.715 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2013
3.096 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,61 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
550 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng pallet đứng lái
2023
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
89.900.000 ₫
2.950 €
≈ 3.409 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
Dung tải.
325 kg
Chiều dài càng
1,15 m
EDMO Trading
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
508.900.000 ₫
16.700 €
≈ 19.300 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2023
12 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,27 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
499.800.000 ₫
16.400 €
≈ 18.950 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2023
417 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,27 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2016
944 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
540 mm
Forklifthouse BV
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng pallet đứng lái
2021
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
274.300.000 ₫
9.000 €
≈ 10.400 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
1,6 m
Chiều dài càng
1,2 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
274.300.000 ₫
9.000 €
≈ 10.400 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
1,6 m
Chiều dài càng
1,2 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
274.300.000 ₫
9.000 €
≈ 10.400 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2024
1.308 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
1,6 m
Chiều dài càng
1,2 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng pallet đứng lái
2016
Blinto GmbH
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
1872 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái
| Linde L 14 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 940 - 2.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 m | 88.379.606 ₫ - 298.662.116 ₫ |
| Still EXV 14 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 700 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 - 5 m | 60.951.452 ₫ - 155.426.203 ₫ |
| Linde L 16 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.000 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn, chiều cao nâng: 3 - 5 m | 131.045.622 ₫ - 234.663.091 ₫ |
| Linde L 12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.300 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 - 4 m | 94.474.751 ₫ - 246.853.381 ₫ |
| BT SWE 080 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 450 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 2 m | 26.818.639 ₫ - 70.094.170 ₫ |
| Still EXV 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.400 - 2.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng: 3 m | 51.808.734 ₫ - 112.760.187 ₫ |
| Still EXV 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 540 - 2.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5 m | 70.094.170 ₫ - 176.759.211 ₫ |
| Jungheinrich EJC 112 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.400 - 2.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 97.522.323 ₫ - 161.521.348 ₫ |
| Linde D 12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.600 - 9.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/đơn, chiều cao nâng: 1 - 2 m | 39.618.444 ₫ - 231.615.518 ₫ |
| Linde L 10 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 830 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 2 - 3 m | 51.808.734 ₫ - 207.234.937 ₫ |
























