Xe nâng
Kết quả tìm kiếm:
1281 quảng cáo
Hiển thị
1281 quảng cáo: Xe nâng
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
7.276 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
11,12 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
From an official dealer
Xe nâng
2024
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9 m
Chiều dài càng
1,22 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
238.400.000 ₫
7.750 €
≈ 9.146 US$
Xe nâng
2015
2.488 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.240 mm
Chiều cao nâng
6,65 m
Zoch GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
136.900.000 ₫
4.450 €
≈ 5.251 US$
Xe nâng
2012
6.737 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.778 mm
Chiều cao nâng
5,43 m
Zoch GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
3.751 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.630 mm
Chiều cao nâng
8 m
Chiều dài càng
1,1 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2017
3.912 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.830 mm
Chiều cao nâng
5,6 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2015
4.674 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.630 mm
Chiều cao nâng
7,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
9.343 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.130 mm
Chiều cao nâng
6,33 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
2.576 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.230 mm
Chiều cao nâng
6,63 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2016
4.321 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.930 mm
Chiều cao nâng
8,33 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
2.007 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.230 mm
Chiều cao nâng
6,63 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
1.613 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.230 mm
Chiều cao nâng
6,63 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
1.872 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.335 mm
Chiều cao nâng
6,62 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
3.291 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.335 mm
Chiều cao nâng
6,62 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
2.227 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.330 mm
Chiều cao nâng
9,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
3.435 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.335 mm
Chiều cao nâng
6,62 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
7.350 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.530 mm
Chiều cao nâng
7,7 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
3.140 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.335 mm
Chiều cao nâng
6,62 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
3.563 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.980 mm
Chiều cao nâng
5,51 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
2.250 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.230 mm
Chiều cao nâng
6,63 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
1.952 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.335 mm
Chiều cao nâng
6,62 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
2.263 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.330 mm
Chiều cao nâng
9,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
5.809 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.530 mm
Chiều cao nâng
7,7 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
243.000.000 ₫
7.900 €
≈ 9.323 US$
Xe nâng
2018
8.245 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,1 m
Chiều dài càng
1,15 m
Wallisch Gabelstapler GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2024
Nguồn điện
10.2 HP (7.5 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Tốc độ
12,2 km/h
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
1.320 mm
Chiều cao nâng
4,25 m
Chiều dài càng
1.150 m
Chiều rộng càng
140 mm
Jungheinrich Uzbekistan
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1281 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng
| Still FM 17 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.900 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.800 - 1.900 mm | 184.535.892 ₫ - 399.827.767 ₫ |
| Still FM 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.000 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.500 - 2.900 mm | 123.023.928 ₫ - 295.257.428 ₫ |
| Linde R 14 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 3.400 - 8.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 2.100 mm | 156.855.508 ₫ - 399.827.767 ₫ |
| Linde R 16 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 3.900 - 6.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.200 - 1.700 mm | 153.779.910 ₫ - 676.631.605 ₫ |
| Still FM 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 940 m/giờ | 246.047.856 ₫ |
| Jungheinrich ETV 214 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 3.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 9 m | 215.291.874 ₫ |
| BT RRE | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 5.400 - 8.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 9 - 10 m | 119.948.330 ₫ - 430.583.749 ₫ |
| Jungheinrich ETV 216 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 9.500 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 mm | 196.838.285 ₫ - 338.315.802 ₫ |
| Still FM 12 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7 m | 144.553.116 ₫ |
























