Xe nâng
Kết quả tìm kiếm:
1156 quảng cáo
Hiển thị
1156 quảng cáo: Xe nâng
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
628.700.000 ₫
20.400 €
≈ 24.200 US$
Xe nâng
2014
6.719 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,3 m
Liên hệ với người bán
Xe nâng
2.704 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
GAM SA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
151.000.000 ₫
4.900 €
≈ 5.812 US$
Xe nâng
2008
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng tự do
1,79 mm
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
520.800.000 ₫
16.900 €
≈ 20.050 US$
Xe nâng
2015
6.093 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,3 m
Wallisch Gabelstapler GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
520.800.000 ₫
16.900 €
≈ 20.050 US$
Xe nâng
2014
6.719 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,3 m
Wallisch Gabelstapler GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
305.100.000 ₫
9.900 €
≈ 11.740 US$
Xe nâng
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
63 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
385.200.000 ₫
12.500 €
≈ 14.830 US$
Xe nâng
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
30 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
60.090.000 ₫
1.950 €
≈ 2.313 US$
Xe nâng
2007
5.685 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.600 mm
Chiều cao nâng
7,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
Zoch GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
53.930.000 ₫
1.750 €
≈ 2.076 US$
Xe nâng
1998
11.923 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.060 mm
Chiều cao nâng
8,56 m
Chiều dài càng
0,8 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
200.300.000 ₫
6.500 €
≈ 7.710 US$
Xe nâng
2013
9.971 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.940 mm
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
78.910.000 ₫
29.000 NOK
≈ 2.560 €
Xe nâng
Chiều cao nâng
8,48 m
ATS Norway AS
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
89.370.000 ₫
2.900 €
≈ 3.440 US$
Xe nâng
2020
13.170 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,72 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
243.500.000 ₫
7.900 €
≈ 9.371 US$
Xe nâng
2016
9.082 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
10,4 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
397.500.000 ₫
12.900 €
≈ 15.300 US$
Xe nâng
2020
5.857 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,8 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
246.500.000 ₫
7.999 €
≈ 9.488 US$
Xe nâng
2014
10.120 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.530 mm
Chiều cao nâng
4,56 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
226.600.000 ₫
31.000 PLN
≈ 7.355 €
Xe nâng
2019
7.000 m/giờ
Chiều cao nâng
9 m
FORKLIFT MARKET SPÓŁKA Z O.O.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
153.500.000 ₫
21.000 PLN
≈ 4.982 €
Xe nâng
2018
11.000 m/giờ
FORKLIFT MARKET SPÓŁKA Z O.O.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
153.500.000 ₫
21.000 PLN
≈ 4.982 €
Xe nâng
2018
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
9,5 m
FORKLIFT MARKET SPÓŁKA Z O.O.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
446.800.000 ₫
14.500 €
≈ 17.200 US$
Xe nâng
2016
4.545 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
5,4 m
J.Helmond Forklifts BV
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.002.000.000 ₫
32.500 €
≈ 38.550 US$
Xe nâng
2022
1 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,46 m
J.Helmond Forklifts BV
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
7.681 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.840 mm
Chiều cao nâng
5,6 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
277.300.000 ₫
9.000 €
≈ 10.680 US$
Xe nâng
2016
SIA Tehnotrak
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
271.200.000 ₫
8.800 €
≈ 10.440 US$
Xe nâng
2020
9.283 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,92 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
329.700.000 ₫
10.700 €
≈ 12.690 US$
Xe nâng
2022
2.553 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,4 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
228.000.000 ₫
7.400 €
≈ 8.778 US$
Xe nâng
2020
9.823 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1,15 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1156 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng
| Still FM 17 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.900 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.800 - 1.900 mm | 184.899.846 ₫ - 400.616.333 ₫ |
| Still FM 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.600 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.500 - 2.900 mm | 123.266.564 ₫ - 2.403.697.997 ₫ |
| Linde R 14 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 5.100 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.100 mm | 169.491.525 ₫ - 462.249.615 ₫ |
| Still FM 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 940 m/giờ | 246.533.128 ₫ |
| Linde R 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.000 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.600 mm | 255.778.120 ₫ - 462.249.615 ₫ |
| Jungheinrich ETV 214 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 3.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 9 m | 215.716.487 ₫ |
| BT RRE | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 5.400 - 8.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 8 - 10 m | 117.103.236 ₫ - 431.432.974 ₫ |
| Jungheinrich ETV 216 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 10.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 mm | 197.226.502 ₫ - 400.616.333 ₫ |
| Still FM 12 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7 m | 144.838.213 ₫ |
























