Bộ lọc -
Xe nâng
Kết quả tìm kiếm:
1163 quảng cáo
Hiển thị
1163 quảng cáo: Xe nâng
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
17.583 €
≈ 539.800.000 ₫
≈ 20.480 US$
Xe nâng
2024
1 m/giờ
Nguồn điện
2.99 HP (2.2 kW)
Dung tải.
230 kg
Nhiên liệu
điện/xăng
Chiều cao nâng
6 m
Tor-Industries Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
6.350 €
≈ 194.900.000 ₫
≈ 7.395 US$
Xe nâng
2017
8.356 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.490 mm
Chiều cao nâng
10,26 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
6.450 €
≈ 198.000.000 ₫
≈ 7.511 US$
Xe nâng
2017
8.541 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.490 mm
Chiều cao nâng
10,26 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.000 €
≈ 276.300.000 ₫
≈ 10.480 US$
Xe nâng
2007
3.372 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,5 m
EUROPEA DE CARRETILLAS
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
11.882 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Forklifthouse BV
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2015
4.041 m/giờ
Dung tải.
2.300 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.100 mm
Chiều cao nâng
5,87 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng
1993
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
3.523 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.640 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng
1994
Chiều cao nâng
8,5 m
Auksjonen.no AS
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng
1997
Troostwijk Veilingen B.V.
7 năm tại Machineryline
5.900 €
≈ 181.100.000 ₫
≈ 6.871 US$
Xe nâng
2016
7.035 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
10,52 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.900 €
≈ 273.200.000 ₫
≈ 10.360 US$
Xe nâng
2018
5.794 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.102 mm
Chiều cao nâng
7 m
Chiều dài càng
1,15 m
Sander Fördertechnik GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng
2013
5.918 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
6,3 m
Chiều dài càng
1,15 m
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
11.532 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.130 mm
Chiều cao nâng
6,33 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng
2001
6.092 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
3,6 m
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Xe nâng
2010
9.969 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
6,3 m
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Xe nâng
1991
6.850 m/giờ
Dung tải.
1.250 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
5,25 m
Chiều dài càng
0,115 m
Chiều rộng càng
170 mm
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
5.900 €
≈ 181.100.000 ₫
≈ 6.871 US$
Xe nâng
2013
11.114 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,5 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.600 €
≈ 233.300.000 ₫
≈ 8.850 US$
Xe nâng
2016
2.837 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
10,5 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.400 €
≈ 288.600.000 ₫
≈ 10.950 US$
Xe nâng
2018
7.006 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,2 m
Chiều dài càng
1,15 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.800 €
≈ 331.500.000 ₫
≈ 12.580 US$
Xe nâng
2020
1.813 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,6 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.600 €
≈ 171.900.000 ₫
≈ 6.521 US$
Xe nâng
2010
10.350 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,72 m
Chiều dài càng
1,15 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.500 €
≈ 322.300.000 ₫
≈ 12.230 US$
Xe nâng
2019
2.462 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,6 m
Chiều dài càng
1,2 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.000 €
≈ 276.300.000 ₫
≈ 10.480 US$
Xe nâng
2019
7.279 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,2 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.000 €
≈ 214.900.000 ₫
≈ 8.151 US$
Xe nâng
2013
3.114 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,02 m
Chiều dài càng
1,2 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1163 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng
| Still FM 17 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.900 - 7.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.800 mm | 9.000 € - 13.000 € |
| Still FM 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 8.300 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 3.000 mm | 4.000 € - 9.700 € |
| Still FM 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 2 m | 8.000 € |
| Linde R 16 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.400 - 7.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 - 2.200 mm | 4.600 € - 18.000 € |
| Linde R 14 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.100 - 6.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 2.100 mm | 6.400 € - 8.900 € |
| Jungheinrich ETV 214 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 3.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 9 m | 7.000 € |
| BT RRE | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 5.100 - 9.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 3.600 mm | 4.000 € - 14.000 € |
| Jungheinrich ETV 216 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 7.800 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 mm | 3.800 € - 8.800 € |
| Still FM 12 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7 m | 4.700 € |
| BT RRE 160 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 8.000 - 9.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 9 - 10 m | 4.400 € - 7.900 € |
























