Xe nâng
Kết quả tìm kiếm:
1148 quảng cáo
Hiển thị
1148 quảng cáo: Xe nâng
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2016
5.159 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.690 mm
Chiều cao nâng
5,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
5.289 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.740 mm
Chiều cao nâng
5,3 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2022
1.702 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.040 mm
Chiều cao nâng
9,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
9.800 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,9 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2021
1.285 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.640 mm
Chiều cao nâng
8 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2021
1.044 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.640 mm
Chiều cao nâng
8 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2007
3.014 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,6 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2017
9.300 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.830 mm
Chiều cao nâng
5,75 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.526 €
4.790 £
≈ 169.000.000 ₫
Xe nâng
2006
4.293 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Chiều cao nâng
6,95 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
80 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.060 €
8.720 £
≈ 307.600.000 ₫
Xe nâng
2016
7.474 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
4,59 m
Chiều dài càng
1,25 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
11.360 €
9.850 £
≈ 347.400.000 ₫
Xe nâng
2015
7.485 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Chiều cao nâng
9,11 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.060 €
8.720 £
≈ 307.600.000 ₫
Xe nâng
2015
4.106 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
8,6 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
11.360 €
9.850 £
≈ 347.400.000 ₫
Xe nâng
5.616 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
6,2 m
Chiều dài càng
1,4 m
Chiều rộng càng
140 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.660 €
10.970 £
≈ 386.900.000 ₫
Xe nâng
2013
2.277 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
9,62 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.060 €
8.720 £
≈ 307.600.000 ₫
Xe nâng
2014
22.187 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
9,92 m
Chiều dài càng
1,145 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.660 €
10.970 £
≈ 386.900.000 ₫
Xe nâng
2008
14.720 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Chiều cao nâng
7 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
80 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
9.812 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.130 mm
Chiều cao nâng
9,5 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.060 €
8.720 £
≈ 307.600.000 ₫
Xe nâng
2014
3.625 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Chiều cao nâng
6,49 m
Chiều dài càng
1,1 m
Chiều rộng càng
80 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.660 €
10.970 £
≈ 386.900.000 ₫
Xe nâng
2013
1.984 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
9,62 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
6.818 €
5.910 £
≈ 208.500.000 ₫
Xe nâng
2019
17.281 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Chiều cao nâng
5,76 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
2.362 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.740 mm
Chiều cao nâng
8,3 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.750 €
≈ 84.080.000 ₫
≈ 3.204 US$
Xe nâng
2011
11.733 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.850 mm
Chiều cao nâng
12 m
Chiều dài càng
1,15 m
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2022
3.840 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.230 mm
Chiều cao nâng
6,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
9.448 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.440 mm
Chiều cao nâng
7,4 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2022
1.753 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.040 mm
Chiều cao nâng
9,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1148 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng
| Still FM 17 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.700 - 6.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.800 mm | 9.200 € - 13.000 € |
| Still FM 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 8.100 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 3.000 mm | 4.000 € - 9.700 € |
| Still FM 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 2 m | 8.000 € |
| Linde R 16 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 7.400 - 8.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 2.300 mm | 5.900 € - 12.000 € |
| Linde R 14 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.000 - 6.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 2.100 mm | 5.400 € - 12.000 € |
| Jungheinrich ETV 214 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 3.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 9 m | 7.000 € |
| BT RRE | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 6.100 - 9.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 9 m | 3.900 € - 14.000 € |
| Jungheinrich ETV 216 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 7.800 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 mm | 2.200 € - 8.800 € |
| Still FM 12 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7 m | 4.700 € |
| BT RRE 160 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 9.200 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 9 m | 4.000 € - 6.600 € |
























