Xe nâng
Kết quả tìm kiếm:
1198 quảng cáo
Hiển thị
1198 quảng cáo: Xe nâng
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
6.888 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.801 mm
Chiều cao nâng
9,76 m
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
6.680 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.801 mm
Chiều cao nâng
9,76 m
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
1.335.000.000 ₫
43.800 €
≈ 50.610 US$
Xe nâng
2024
6 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.650 mm
Chiều cao nâng
7,96 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
177.400.000 ₫
24.900 PLN
≈ 5.820 €
Xe nâng
2012
F.H.U. WARSZTACIK KRYSTIAN STANKIEWICZ
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2016
4.330 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,29 m
Chiều dài càng
1,2 m
Hecht Fördertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
240.800.000 ₫
7.900 €
≈ 9.128 US$
Xe nâng
2017
9.020 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,25 m
Chiều dài càng
1,1 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
237.700.000 ₫
7.800 €
≈ 9.013 US$
Xe nâng
2017
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
268.200.000 ₫
8.800 €
≈ 10.170 US$
Xe nâng
2018
7.933 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,65 m
Chiều dài càng
1,15 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
204.200.000 ₫
7.742 US$
≈ 6.700 €
Xe nâng
2006
Dung tải.
1.400 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,1 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
2.730 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.730 mm
Chiều cao nâng
10,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
535.900.000 ₫
17.580 €
≈ 20.320 US$
Xe nâng
2024
1 m/giờ
Nguồn điện
2.99 HP (2.2 kW)
Dung tải.
230 kg
Nhiên liệu
điện/xăng
Chiều cao nâng
6 m
Tor-Industries Sp. z o.o.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
4.515 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.230 mm
Chiều cao nâng
6,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2022
744 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.630 mm
Chiều cao nâng
8 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
1.037 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.490 mm
Chiều cao nâng
4,55 m
Chiều dài càng
0,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
2.335 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.730 mm
Chiều cao nâng
10,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
2.385 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.130 mm
Chiều cao nâng
6,33 m
Chiều dài càng
1,6 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
5.443 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.930 mm
Chiều cao nâng
8,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
8.245 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.930 mm
Chiều cao nâng
5,9 m
Chiều dài càng
1 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
5.916 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.340 mm
Chiều cao nâng
7,1 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
4.794 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.930 mm
Chiều cao nâng
8,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
3.543 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.130 mm
Chiều cao nâng
9,2 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
8.950 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.930 mm
Chiều cao nâng
5,9 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2016
3.735 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.180 mm
Chiều cao nâng
8,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
3.221 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.530 mm
Chiều cao nâng
7,7 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
2.581 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.840 mm
Chiều cao nâng
5,6 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1198 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng
| Still FM 17 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.100 - 4.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 2.700 mm | 91.427.178 ₫ - 396.184.439 ₫ |
| Still FM 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.100 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.200 - 2.800 mm | 60.951.452 ₫ - 609.514.522 ₫ |
| Still FM 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 940 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 243.805.809 ₫ |
| Linde R 14 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 5.100 - 10.000 m/giờ, chiều cao nâng: 6 - 8 m, chiều dài càng: 1 m, chiều rộng càng: 80 - 100 mm | 164.568.921 ₫ - 457.135.891 ₫ |
| Linde R 16 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 7.700 - 8.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 3.200 mm | 173.711.639 ₫ - 518.087.343 ₫ |
| Jungheinrich ETV 214 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 9 m | 246.853.381 ₫ |
| BT RRE | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 5.400 - 8.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 9 - 10 m | 115.807.759 ₫ - 426.660.165 ₫ |
| Still FM 12 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7 m | 143.235.913 ₫ |
| Jungheinrich ETV 216 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 10.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 mm | 195.044.647 ₫ - 365.708.713 ₫ |
























