Xe nâng
Kết quả tìm kiếm:
1162 quảng cáo
Hiển thị
1162 quảng cáo: Xe nâng
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
137.100.000 ₫
4.450 €
≈ 5.296 US$
Xe nâng
2015
6.737 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.310 mm
Chiều cao nâng
6,96 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng
4.784 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,5 m
GAM SA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
123.300.000 ₫
4.000 €
≈ 4.760 US$
Xe nâng
2007
7.650 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1 m
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
326.700.000 ₫
10.600 €
≈ 12.610 US$
Xe nâng
2022
2.503 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,4 m
Chiều dài càng
1,15 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
5.977 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.040 mm
Chiều cao nâng
6,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
4.678 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.840 mm
Chiều cao nâng
8,6 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
9.291 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.840 mm
Chiều cao nâng
8,6 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
4.721 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.040 mm
Chiều cao nâng
6,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
6.004 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.840 mm
Chiều cao nâng
8,6 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
2.026 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.340 mm
Chiều cao nâng
7,1 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
274.300.000 ₫
8.900 €
≈ 10.590 US$
Xe nâng
2018
5.072 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.102 mm
Chiều cao nâng
7 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
100 mm
Sander Fördertechnik GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
3.252 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.730 mm
Chiều cao nâng
10,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
3.509 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.730 mm
Chiều cao nâng
8,3 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
4.146 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.040 mm
Chiều cao nâng
6,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
5.879 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.730 mm
Chiều cao nâng
10,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
1.084 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.140 mm
Chiều cao nâng
6,5 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
8.242 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.030 mm
Chiều cao nâng
9,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2021
4.062 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.710 mm
Chiều cao nâng
4,94 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
2.969 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.895 mm
Chiều cao nâng
5,46 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
2.439 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.730 mm
Chiều cao nâng
10,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
5.884 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.380 mm
Chiều cao nâng
4,25 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
8.662 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.930 mm
Chiều cao nâng
8,9 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2016
8.104 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.150 mm
Chiều cao nâng
6,36 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
3.222 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.730 mm
Chiều cao nâng
8,3 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
2.860 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.230 mm
Chiều cao nâng
6,63 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1162 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng
| Still FM 17 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.900 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.800 - 1.900 mm | 184.905.544 ₫ - 400.628.679 ₫ |
| Still FM 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.600 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.500 - 2.900 mm | 123.270.363 ₫ - 2.403.772.073 ₫ |
| Linde R 14 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 5.100 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.100 mm | 169.496.749 ₫ - 462.263.860 ₫ |
| Still FM 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 940 m/giờ | 246.540.725 ₫ |
| Linde R 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.000 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.600 mm | 255.786.003 ₫ - 462.263.860 ₫ |
| Jungheinrich ETV 214 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 3.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 9 m | 215.723.135 ₫ |
| BT RRE | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 5.400 - 8.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 8 - 10 m | 117.106.845 ₫ - 431.446.270 ₫ |
| Jungheinrich ETV 216 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 10.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 mm | 197.232.580 ₫ - 400.628.679 ₫ |
| Still FM 12 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7 m | 144.842.676 ₫ |
























