Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1540 quảng cáo
Hiển thị
1540 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
9.950 €
≈ 304.200.000 ₫
≈ 11.590 US$
Xe nâng khí
2021
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,98 m
Overbeek Intern Transport
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2019
3.346 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.610 mm
Chiều cao nâng
5,08 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
5.782 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.685 mm
Chiều cao nâng
4,89 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.950 €
≈ 181.900.000 ₫
≈ 6.932 US$
Xe nâng khí
2008
12.650 m/giờ
Dung tải.
3.200 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,36 m
Chiều dài càng
1,6 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2001
3.297 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
7 m
Chiều dài càng
1,2 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
23.878 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,6 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2018
2.447 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
4,66 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
10.855 m/giờ
Dung tải.
5.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,15 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.450 €
≈ 227.800.000 ₫
≈ 8.680 US$
Xe nâng khí
2015
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,83 m
HB- Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.750 €
≈ 145.200.000 ₫
≈ 5.534 US$
Xe nâng khí
2025
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
HB- Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.750 €
≈ 175.800.000 ₫
≈ 6.699 US$
Xe nâng khí
2011
Meli Commerce
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
20.120 €
17.440 £
≈ 615.100.000 ₫
Xe nâng khí
2010
10.464 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
6,8 m
Chiều dài càng
1,5 m
Chiều rộng càng
1.000 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
90.210 €
78.190 £
≈ 2.758.000.000 ₫
Xe nâng khí
2010
7.028 m/giờ
Dung tải.
10.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.464 €
6.470 £
≈ 228.200.000 ₫
Xe nâng khí
2006
8.707 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,23 m
Chiều dài càng
1,5 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2004
1.044 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
2 m
PP "Danovabud"
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
10.284 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.999 mm
Chiều cao nâng
5,89 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
11.100 €
≈ 339.400.000 ₫
≈ 12.930 US$
Xe nâng khí
2017
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,95 m
Chiều dài càng
1,2 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.250 €
≈ 374.500.000 ₫
≈ 14.270 US$
Xe nâng khí
2016
8.463 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
UAB "SEMINGA"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2017
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.825 mm
Chiều cao nâng
6,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
Nhiên liệu
gas
JINGCHENG TRADE INC.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
15.000 €
≈ 458.600.000 ₫
≈ 17.480 US$
Xe nâng khí
2015
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.950 €
≈ 120.800.000 ₫
≈ 4.602 US$
Xe nâng khí
2.200 m/giờ
Nhiên liệu
gas
BR Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
28.900 €
≈ 883.600.000 ₫
≈ 33.670 US$
Xe nâng khí
2015
805 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Hinrichs Flurfördergeräte GmBH
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.750 €
≈ 175.800.000 ₫
≈ 6.699 US$
Xe nâng khí
2017
9.999 m/giờ
Nhiên liệu
gas
BR Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
45.500 €
≈ 1.391.000.000 ₫
≈ 53.010 US$
Xe nâng khí
2020
8.665 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.060 mm
Chiều cao nâng
5,82 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1540 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 5.300 - 8.900 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex | 13.000 € - 32.000 € |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.800 - 3.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 10.000 € - 17.000 € |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 940 - 1.900 mm | 11.000 € - 24.000 € |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 5.100 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.000 - 2.100 mm | 50.000 € |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 11.000 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 9.100 € - 20.000 € |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 13.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 5 - 6 m | 23.000 € - 32.000 € |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.000 - 9.200 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm | 7.400 € - 32.000 € |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.300 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 8.600 € - 20.000 € |
| Toyota 8FGF | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.000 - 7.900 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 8 - 15 km/h | 6.900 € - 27.000 € |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 7.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 - 5 m | 7.800 € - 18.000 € |
























