Xe nâng khí

Kết quả tìm kiếm: 1148 quảng cáo
Hiển thị

1148 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
đấu giá 23.910.000 ₫ 824 € ≈ 924,90 US$
Xe nâng khí
1999
Pháp, Louhans
Agorastore
Liên hệ với người bán
217.600.000 ₫ 7.500 € ≈ 8.419 US$
Xe nâng khí
2017
6.862 m/giờ
Nhiên liệu gas
Hà Lan, Terneuzen
Toon Netten Trucks & Parts
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
đấu giá 257.000 ₫ 100 SEK ≈ 8,86 €
Xe nâng khí
1982
Dung tải. 3.000 kg Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1,4 m
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
200.200.000 ₫ 6.900 € ≈ 7.745 US$
Xe nâng khí
2014
12.228 m/giờ
Dung tải. 1.400 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,15 m
Séc, Červená Voda
VZV.cz
Liên hệ với người bán
274.200.000 ₫ 9.450 € ≈ 10.610 US$
Xe nâng khí
1999
Dung tải. 2.700 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.200 mm Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
181.400.000 ₫ 6.250 € ≈ 7.016 US$
Xe nâng khí
2005
9.339 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,5 m Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
181.400.000 ₫ 6.250 € ≈ 7.016 US$
Xe nâng khí
2007
8.739 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,5 m Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2011
7.422 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 4,5 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.850 mm Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
181.400.000 ₫ 6.250 € ≈ 7.016 US$
Xe nâng khí
2007
8.120 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,5 m Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2015
15.127 m/giờ
Nguồn điện 102.04 HP (75 kW) Dung tải. 5.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 2,75 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.200 mm Chiều dài càng 1,7 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
188.600.000 ₫ 6.500 € ≈ 7.296 US$
Xe nâng khí
2010
Dung tải. 1.750 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,3 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.200 mm Chiều dài càng 1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
303.200.000 ₫ 10.450 € ≈ 11.730 US$
Xe nâng khí
2015
11.132 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3.700 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.350 mm
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
226.300.000 ₫ 7.800 € ≈ 8.755 US$
Xe nâng khí
2008
6.000 m/giờ
Nguồn điện 56.46 HP (41.5 kW) Dung tải. 1.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,5 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.150 mm Chiều dài càng 1,05 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
261.100.000 ₫ 9.000 € ≈ 10.100 US$
Xe nâng khí
2017
8.458 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,1 m Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Toyota 11191 - 02-8FGJF35 xe nâng khí Toyota 11191 - 02-8FGJF35 xe nâng khí Toyota 11191 - 02-8FGJF35
3
332.200.000 ₫ 11.450 € ≈ 12.850 US$
Xe nâng khí
2014
8.020 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 6 m
Litva, Putiniškės
UAB "SEMINGA"
Liên hệ với người bán
327.900.000 ₫ 11.300 € ≈ 12.680 US$
Xe nâng khí
2022
4.894 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,7 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.420 mm
Litva, Putiniškės
UAB "SEMINGA"
Liên hệ với người bán
256.800.000 ₫ 8.850 € ≈ 9.934 US$
Xe nâng khí
2016
10.357 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Loại cột đơn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 3,95 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
462.800.000 ₫ 15.950 € ≈ 17.900 US$
Xe nâng khí
2020
7.001 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 2.140 mm Chiều cao nâng 6,51 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
433.800.000 ₫ 14.950 € ≈ 16.780 US$
Xe nâng khí
2018
10.052 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,71 m
Đức, Dortmund
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
174.100.000 ₫ 6.000 € ≈ 6.735 US$
Xe nâng khí
2005
Nguồn điện 82.99 HP (61 kW) Tốc độ 19 km/h Chiều cao nâng 5 m
Latvia, Riga
SIA Tehnotrak
Liên hệ với người bán
775.500.000 ₫ 30.000 US$ ≈ 26.730 €
Xe nâng khí
2023
Nguồn điện 60 HP (44.1 kW)
Mỹ, Colorado
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2008
Nguồn điện 44.62 HP (32.8 kW) Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,95 m Chiều dài càng 1,2 m
Pháp, Paris
CODEV SARL
Liên hệ với người bán
255.900.000 ₫ 7.500 £ ≈ 8.820 €
Xe nâng khí
2015
7.006 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,6 m
Vương quốc Anh, Maidenhead
Liên hệ với người bán
221.800.000 ₫ 6.500 £ ≈ 7.644 €
Xe nâng khí
2003
6.813 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,6 m
Vương quốc Anh, Maidenhead
Liên hệ với người bán
358.300.000 ₫ 10.500 £ ≈ 12.350 €
Xe nâng khí
2008
6.018 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,6 m
Vương quốc Anh, Maidenhead
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm: 1148 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng khí

Linde H 30 Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.700 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn 145.083.133 ₫ - 464.266.024 ₫
Linde H 35 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.800 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/đơn 217.624.699 ₫ - 812.465.543 ₫
Linde H 25 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.500 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex 229.231.350 ₫ - 522.299.277 ₫
Linde H 50 Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/đơn 377.216.145 ₫ - 783.448.916 ₫
Linde H 80 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 10.000 - 11.000 m/giờ, loại cột: duplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm 899.515.422 ₫ - 1.015.581.928 ₫
Still RX 70 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.500 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/tiêu chuẩn 217.624.699 ₫ - 348.199.518 ₫
Linde H 40 Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.700 - 8.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex 206.018.048 ₫ - 696.399.037 ₫
Linde H 20 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.000 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/duplex 217.624.699 ₫ - 580.332.531 ₫
Linde H 16 Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.900 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn 258.247.976 ₫ - 522.299.277 ₫
Linde H 45 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 12.000 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn 493.282.651 ₫ - 841.482.169 ₫