Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1533 quảng cáo
Hiển thị
1533 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
150.700.000 ₫
4.900 €
≈ 5.782 US$
Xe nâng khí
2016
14.527 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,57 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2001
4.877 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.230.000.000 ₫
40.000 €
≈ 47.200 US$
Xe nâng khí
1.383 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
6 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
176.800.000 ₫
5.750 €
≈ 6.786 US$
Xe nâng khí
2011
Meli Commerce
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
209.100.000 ₫
6.800 €
≈ 8.025 US$
Xe nâng khí
2006
10.346 m/giờ
Nguồn điện
47.62 HP (35 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,1 m
BATRA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
210.600.000 ₫
28.900 PLN
≈ 6.848 €
Xe nâng khí
2005
3.763 m/giờ
Nguồn điện
86.12 HP (63.3 kW)
Nhiên liệu
gas
Chiều dài càng
1,2 m
Silva Sp. z o.o.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
489.000.000 ₫
15.900 €
≈ 18.760 US$
Xe nâng khí
2022
178 m/giờ
Nguồn điện
50 HP (36.75 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
Krommenhoek BV
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
609.000.000 ₫
19.800 €
≈ 23.370 US$
From an official dealer
Xe nâng khí
2016
1.460 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2018
3.524 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,87 m
Hecht Fördertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
507.500.000 ₫
16.500 €
≈ 19.470 US$
From an official dealer
Xe nâng khí
2014
1.127 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.600 mm
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
8.101 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,1 m
Chiều dài càng
1,15 m
MTC Forklifts b.v.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2017
9.252 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1 m
MTC Forklifts b.v.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
981.100.000 ₫
31.900 €
≈ 37.650 US$
Xe nâng khí
2024
6.680 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
415.200.000 ₫
13.500 €
≈ 15.930 US$
Xe nâng khí
2003
4.934 m/giờ
Dung tải.
1.560 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.660 mm
Chiều cao nâng
4,8 m
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
495.500.000 ₫
68.000 PLN
≈ 16.110 €
Xe nâng khí
2019
4.230 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,65 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
367.500.000 ₫
11.950 €
≈ 14.100 US$
Xe nâng khí
2016
18.581 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,1 m
RH Trucks BV
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
336.800.000 ₫
10.950 €
≈ 12.920 US$
Xe nâng khí
2015
15.192 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
RH Trucks BV
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
244.500.000 ₫
7.950 €
≈ 9.382 US$
Xe nâng khí
2018
2.377 m/giờ
Nguồn điện
52 HP (38.22 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1 m
EDMO Trading
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1989
Nhiên liệu
gas
Agorastore
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
160.300.000 ₫
22.000 PLN
≈ 5.213 €
Xe nâng khí
2015
20.377 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,3 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
495.500.000 ₫
68.000 PLN
≈ 16.110 €
Xe nâng khí
2017
9.823 m/giờ
Nguồn điện
50.34 HP (37 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,35 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
637.600.000 ₫
87.500 PLN
≈ 20.730 €
Xe nâng khí
2018
9.013 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,24 m
Chiều dài càng
1,5 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
539.300.000 ₫
74.000 PLN
≈ 17.530 €
Xe nâng khí
2019
18.400 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
459.100.000 ₫
63.000 PLN
≈ 14.930 €
Xe nâng khí
2012
13.417 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,15 m
Chiều dài càng
1,65 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
535.600.000 ₫
73.500 PLN
≈ 17.410 €
Xe nâng khí
2015
6.220 m/giờ
Nguồn điện
53.06 HP (39 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1533 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.400 - 8.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex | 399.827.767 ₫ - 984.191.425 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 4.700 - 5.800 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 307.559.820 ₫ - 461.339.731 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 940 - 1.900 mm | 338.315.802 ₫ - 676.631.605 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 10.000 - 22.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/ống lồng, chiều cao nâng: 3 - 4 m | 338.315.802 ₫ - 768.899.551 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 10.000 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 187.611.490 ₫ - 615.119.641 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 13.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 5 - 6 m | 707.387.587 ₫ - 984.191.425 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.300 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 264.501.446 ₫ - 615.119.641 ₫ |
| Toyota 8FGF | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.800 - 8.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 18 km/h | 261.425.847 ₫ - 830.411.515 ₫ |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.200 - 9.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm | 399.827.767 ₫ - 768.899.551 ₫ |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.000 - 7.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 230.669.865 ₫ - 553.607.677 ₫ |
























