Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1148 quảng cáo
Hiển thị
1148 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe nâng khí
1999
Agorastore
Liên hệ với người bán
217.600.000 ₫
7.500 €
≈ 8.419 US$
Xe nâng khí
2017
6.862 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Toon Netten Trucks & Parts
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe nâng khí
1982
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,4 m
Klaravik Sweden
200.200.000 ₫
6.900 €
≈ 7.745 US$
Xe nâng khí
2014
12.228 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,15 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
274.200.000 ₫
9.450 €
≈ 10.610 US$
Xe nâng khí
1999
Dung tải.
2.700 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.200 mm
Chiều dài càng
1,1 m
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
181.400.000 ₫
6.250 €
≈ 7.016 US$
Xe nâng khí
2005
9.339 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,1 m
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
181.400.000 ₫
6.250 €
≈ 7.016 US$
Xe nâng khí
2007
8.739 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,1 m
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2011
7.422 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.850 mm
Chiều dài càng
1,1 m
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
181.400.000 ₫
6.250 €
≈ 7.016 US$
Xe nâng khí
2007
8.120 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,1 m
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2015
15.127 m/giờ
Nguồn điện
102.04 HP (75 kW)
Dung tải.
5.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,75 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.200 mm
Chiều dài càng
1,7 m
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
188.600.000 ₫
6.500 €
≈ 7.296 US$
Xe nâng khí
2010
Dung tải.
1.750 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.200 mm
Chiều dài càng
1 m
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
303.200.000 ₫
10.450 €
≈ 11.730 US$
Xe nâng khí
2015
11.132 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3.700 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.350 mm
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
226.300.000 ₫
7.800 €
≈ 8.755 US$
Xe nâng khí
2008
6.000 m/giờ
Nguồn điện
56.46 HP (41.5 kW)
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.150 mm
Chiều dài càng
1,05 m
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
261.100.000 ₫
9.000 €
≈ 10.100 US$
Xe nâng khí
2017
8.458 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,1 m
Chiều dài càng
1,1 m
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
332.200.000 ₫
11.450 €
≈ 12.850 US$
Xe nâng khí
2014
8.020 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6 m
UAB "SEMINGA"
Liên hệ với người bán
327.900.000 ₫
11.300 €
≈ 12.680 US$
Xe nâng khí
2022
4.894 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.420 mm
UAB "SEMINGA"
Liên hệ với người bán
256.800.000 ₫
8.850 €
≈ 9.934 US$
Xe nâng khí
2016
10.357 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,95 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
462.800.000 ₫
15.950 €
≈ 17.900 US$
Xe nâng khí
2020
7.001 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.140 mm
Chiều cao nâng
6,51 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
433.800.000 ₫
14.950 €
≈ 16.780 US$
Xe nâng khí
2018
10.052 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,71 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
174.100.000 ₫
6.000 €
≈ 6.735 US$
Xe nâng khí
2005
Nguồn điện
82.99 HP (61 kW)
Tốc độ
19 km/h
Chiều cao nâng
5 m
SIA Tehnotrak
Liên hệ với người bán
775.500.000 ₫
30.000 US$
≈ 26.730 €
Xe nâng khí
2023
Nguồn điện
60 HP (44.1 kW)
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2008
Nguồn điện
44.62 HP (32.8 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,95 m
Chiều dài càng
1,2 m
CODEV SARL
Liên hệ với người bán
255.900.000 ₫
7.500 £
≈ 8.820 €
Xe nâng khí
2015
7.006 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,6 m
Liên hệ với người bán
221.800.000 ₫
6.500 £
≈ 7.644 €
Xe nâng khí
2003
6.813 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,6 m
Liên hệ với người bán
358.300.000 ₫
10.500 £
≈ 12.350 €
Xe nâng khí
2008
6.018 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,6 m
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
1148 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.700 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn | 145.083.133 ₫ - 464.266.024 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.800 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/đơn | 217.624.699 ₫ - 812.465.543 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.500 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex | 229.231.350 ₫ - 522.299.277 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/đơn | 377.216.145 ₫ - 783.448.916 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 10.000 - 11.000 m/giờ, loại cột: duplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 899.515.422 ₫ - 1.015.581.928 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.500 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/tiêu chuẩn | 217.624.699 ₫ - 348.199.518 ₫ |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.700 - 8.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex | 206.018.048 ₫ - 696.399.037 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.000 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/duplex | 217.624.699 ₫ - 580.332.531 ₫ |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.900 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn | 258.247.976 ₫ - 522.299.277 ₫ |
| Linde H 45 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 12.000 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn | 493.282.651 ₫ - 841.482.169 ₫ |
























