Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1379 quảng cáo
Hiển thị
1379 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
198.100.000 ₫
6.500 €
≈ 7.511 US$
Xe nâng khí
2014
8.600 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,75 m
Chiều dài càng
1,15 m
EDMO Trading
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
211.800.000 ₫
6.950 €
≈ 8.031 US$
Xe nâng khí
2014
8.865 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,75 m
Chiều dài càng
1.149 m
EDMO Trading
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.446.000.000 ₫
50.000.000 CLP
≈ 47.450 €
Xe nâng khí
2025
12 m/giờ
Nhiên liệu
gas
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
484.400.000 ₫
68.000 PLN
≈ 15.890 €
Xe nâng khí
2019
4.230 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,65 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
398.900.000 ₫
56.000 PLN
≈ 13.090 €
Xe nâng khí
2016
13.250 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
512.900.000 ₫
72.000 PLN
≈ 16.830 €
Xe nâng khí
2018
7.569 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,95 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
420.300.000 ₫
59.000 PLN
≈ 13.790 €
Xe nâng khí
2019
1.430 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,62 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
333.400.000 ₫
46.800 PLN
≈ 10.940 €
Xe nâng khí
2019
6.726 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,15 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2023
Poleasingowe.pl
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
306.300.000 ₫
43.000 PLN
≈ 10.050 €
Xe nâng khí
2014
11.655 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
376.100.000 ₫
52.800 PLN
≈ 12.340 €
Xe nâng khí
2015
8.567 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
423.800.000 ₫
59.500 PLN
≈ 13.910 €
Xe nâng khí
2018
6.150 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,51 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
309.900.000 ₫
43.500 PLN
≈ 10.170 €
Xe nâng khí
2020
13.185 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,24 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
370.400.000 ₫
52.000 PLN
≈ 12.150 €
Xe nâng khí
2013
11.104 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,35 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
420.300.000 ₫
59.000 PLN
≈ 13.790 €
Xe nâng khí
2018
7.696 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,27 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
406.000.000 ₫
57.000 PLN
≈ 13.320 €
Xe nâng khí
2019
10.327 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,62 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
370.400.000 ₫
52.000 PLN
≈ 12.150 €
Xe nâng khí
2019
6.609 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,84 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
409.600.000 ₫
57.500 PLN
≈ 13.440 €
Xe nâng khí
2018
11.586 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,05 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
505.700.000 ₫
71.000 PLN
≈ 16.590 €
Xe nâng khí
2017
7.132 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,65 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
317.000.000 ₫
44.500 PLN
≈ 10.400 €
Xe nâng khí
2015
12.610 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
413.100.000 ₫
58.000 PLN
≈ 13.560 €
Xe nâng khí
2019
11.274 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,25 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
254.500.000 ₫
8.350 €
≈ 9.648 US$
Xe nâng khí
2008
9.240 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
3,27 m
Chiều dài càng
1,5 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
242.300.000 ₫
7.950 €
≈ 9.186 US$
Xe nâng khí
2011
6.337 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,57 m
Chiều dài càng
1,18 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
137.100.000 ₫
4.500 €
≈ 5.200 US$
Xe nâng khí
2019
Nguồn điện
78.91 HP (58 kW)
Dung tải.
4.500 kg
Loại cột
duplex
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
211.800.000 ₫
6.950 €
≈ 8.031 US$
Xe nâng khí
2007
7.720 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.280 mm
Chiều cao nâng
6,5 m
Chiều dài càng
1,19 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
1379 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 7.400 - 9.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.100 mm | 152.378.630 ₫ - 579.038.796 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.400 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 246.853.381 ₫ - 457.135.891 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 820 - 1.800 mm | 283.424.253 ₫ - 609.514.522 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 5.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 1.462.834.852 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 12.000 - 16.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn | 234.663.091 ₫ - 609.514.522 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 5.700 - 10.000 m/giờ, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 1.127.601.865 ₫ - 2.712.339.621 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.000 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 840 mm | 216.377.655 ₫ - 609.514.522 ₫ |
| Linde H 45 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 13.000 - 20.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3 m | 335.232.987 ₫ - 761.893.152 ₫ |
| Toyota 8FGF | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.400 - 10.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 18 km/h | 259.043.672 ₫ - 822.844.604 ₫ |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 8.300 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 225.520.373 ₫ - 548.563.070 ₫ |
























