Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1541 quảng cáo
Hiển thị
1541 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
18.500 €
≈ 565.600.000 ₫
≈ 21.550 US$
Xe nâng khí
2016
22.300 m/giờ
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1,8 m
Hinrichs Flurfördergeräte GmBH
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.950 €
≈ 273.600.000 ₫
≈ 10.430 US$
Xe nâng khí
2012
10.715 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,9 m
Chiều dài càng
1,1 m
EDMO Trading
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
8.950 €
≈ 273.600.000 ₫
≈ 10.430 US$
Xe nâng khí
2010
7.137 m/giờ
Nguồn điện
56 HP (41.16 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,9 m
Chiều dài càng
1,2 m
EDMO Trading
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.800 €
≈ 513.600.000 ₫
≈ 19.570 US$
Xe nâng khí
2018
9.893 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
17.500 €
≈ 535.000.000 ₫
≈ 20.390 US$
Xe nâng khí
2020
15.238 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4,12 m
Chiều dài càng
2,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.900 €
≈ 241.500.000 ₫
≈ 9.204 US$
Xe nâng khí
2019
Dung tải.
2.400 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.500 mm
Chiều cao nâng
4,62 m
BONTEBOK TRADING B.V
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
11.600 €
≈ 354.700.000 ₫
≈ 13.520 US$
Xe nâng khí
2011
6.516 m/giờ
Dung tải.
1.470 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.600 mm
Chiều cao nâng
4,9 m
Chiều dài càng
1,2 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2024
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,15 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.950 €
≈ 304.200.000 ₫
≈ 11.590 US$
Xe nâng khí
2019
12.376 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,1 m
Chiều dài càng
2,2 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2024
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,15 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2024
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,15 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.950 €
≈ 304.200.000 ₫
≈ 11.590 US$
Xe nâng khí
2021
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,98 m
Overbeek Intern Transport
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2019
3.346 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.610 mm
Chiều cao nâng
5,08 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
5.782 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.685 mm
Chiều cao nâng
4,89 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.950 €
≈ 181.900.000 ₫
≈ 6.932 US$
Xe nâng khí
2008
12.650 m/giờ
Dung tải.
3.200 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,36 m
Chiều dài càng
1,6 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2001
3.297 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
7 m
Chiều dài càng
1,2 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
23.878 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,6 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2018
2.447 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
4,66 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
10.855 m/giờ
Dung tải.
5.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,15 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.450 €
≈ 227.800.000 ₫
≈ 8.680 US$
Xe nâng khí
2015
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,83 m
HB- Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.750 €
≈ 145.200.000 ₫
≈ 5.534 US$
Xe nâng khí
2025
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
HB- Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.750 €
≈ 175.800.000 ₫
≈ 6.699 US$
Xe nâng khí
2011
Meli Commerce
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
20.120 €
17.440 £
≈ 615.100.000 ₫
Xe nâng khí
2010
10.464 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
6,8 m
Chiều dài càng
1,5 m
Chiều rộng càng
1.000 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
90.210 €
78.190 £
≈ 2.758.000.000 ₫
Xe nâng khí
2010
7.028 m/giờ
Dung tải.
10.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.464 €
6.470 £
≈ 228.200.000 ₫
Xe nâng khí
2006
8.707 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,23 m
Chiều dài càng
1,5 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1541 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 5.300 - 8.900 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex | 13.000 € - 32.000 € |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.800 - 3.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 10.000 € - 17.000 € |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 940 - 1.900 mm | 11.000 € - 24.000 € |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 5.100 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.000 - 2.100 mm | 50.000 € |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 11.000 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 9.100 € - 20.000 € |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 13.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 5 - 6 m | 23.000 € - 32.000 € |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.000 - 9.200 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm | 7.400 € - 32.000 € |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.300 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 8.600 € - 20.000 € |
| Toyota 8FGF | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.000 - 7.900 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 8 - 15 km/h | 6.900 € - 27.000 € |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 7.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 - 5 m | 7.800 € - 18.000 € |
























