Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1343 quảng cáo
Hiển thị
1343 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
576.000.000 ₫
18.900 €
≈ 21.840 US$
Xe nâng khí
2020
4.397 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.390 mm
Chiều cao nâng
4,68 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
545.500.000 ₫
17.900 €
≈ 20.680 US$
Xe nâng khí
2020
17.546 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.960 mm
Chiều cao nâng
5,87 m
Chiều dài càng
2,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
1.461.000.000 ₫
47.950 €
≈ 55.410 US$
Xe nâng khí
2022
194 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.810 mm
Chiều cao nâng
3,73 m
Chiều dài càng
2,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
512.000.000 ₫
16.800 €
≈ 19.410 US$
Xe nâng khí
2018
3.794 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.660 mm
Chiều cao nâng
4,9 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
516.600.000 ₫
16.950 €
≈ 19.590 US$
Xe nâng khí
2018
10.187 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,95 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
303.200.000 ₫
9.950 €
≈ 11.500 US$
Xe nâng khí
2021
5.322 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,14 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
301.700.000 ₫
9.900 €
≈ 11.440 US$
Xe nâng khí
2019
8.314 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,25 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
195.000.000 ₫
6.400 €
≈ 7.395 US$
Xe nâng khí
2011
17.235 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,3 m
FIŠ D.O.O.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2013
Nhiên liệu
gas
Ritchie Bros (UK) Ltd
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
364.200.000 ₫
11.950 €
≈ 13.810 US$
Xe nâng khí
2003
9.161 m/giờ
Dung tải.
6.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,5 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
472.400.000 ₫
15.500 €
≈ 17.910 US$
Xe nâng khí
2016
7.738 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
DEVANMAT BVBA
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
259.000.000 ₫
8.500 €
≈ 9.822 US$
Xe nâng khí
2016
5.605 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
47,5 m
Chiều dài càng
0,12 m
Liên hệ với người bán
761.900.000 ₫
25.000 €
≈ 28.890 US$
Xe nâng khí
2018
1.764 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều dài càng
2.400 m
ROUTIER TRANS BIS
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2016
Nhiên liệu
gas
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2007
Nhiên liệu
gas
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2014
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2014
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2013
Nhiên liệu
gas
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
819.800.000 ₫
26.900 €
≈ 31.080 US$
Xe nâng khí
2021
5 m/giờ
Nguồn điện
58.46 HP (42.97 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
KLARMANN-LEMBACH GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
819.800.000 ₫
26.900 €
≈ 31.080 US$
Xe nâng khí
2021
5 m/giờ
Nguồn điện
58.46 HP (42.97 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
KLARMANN-LEMBACH GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
216.400.000 ₫
7.100 €
≈ 8.204 US$
Xe nâng khí
2018
6.980 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,64 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2011
Troostwijk Auctions
7 năm tại Machineryline
822.500.000 ₫
26.990 €
≈ 31.190 US$
Xe nâng khí
2023
5 m/giờ
Nguồn điện
70.7 HP (51.97 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
KLARMANN-LEMBACH GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
150.900.000 ₫
4.950 €
≈ 5.720 US$
Xe nâng khí
2008
5.012 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5 m
HB- Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
227.000.000 ₫
7.450 €
≈ 8.608 US$
Xe nâng khí
2015
9.316 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,83 m
HB- Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1343 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 7.400 - 9.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.100 mm | 152.378.630 ₫ - 579.038.796 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.400 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 246.853.381 ₫ - 457.135.891 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 820 - 1.800 mm | 283.424.253 ₫ - 609.514.522 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 5.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 1.462.834.852 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 12.000 - 16.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn | 234.663.091 ₫ - 609.514.522 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 5.700 - 10.000 m/giờ, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 1.127.601.865 ₫ - 2.712.339.621 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.000 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 840 mm | 216.377.655 ₫ - 609.514.522 ₫ |
| Toyota 8FGF | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.400 - 10.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 18 km/h | 259.043.672 ₫ - 822.844.604 ₫ |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.200 - 8.800 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 630 - 1.600 mm | 246.853.381 ₫ - 761.893.152 ₫ |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 8.300 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 225.520.373 ₫ - 548.563.070 ₫ |
























