Xe nâng khí

Kết quả tìm kiếm: 1334 quảng cáo
Hiển thị

1334 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2015
15.127 m/giờ
Nguồn điện 102.04 HP (75 kW) Dung tải. 5.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 2,75 m Chiều dài càng 1,7 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng khí
2017
Hà Lan, Zevenbergen
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
192.600.000 ₫ 6.250 € ≈ 7.438 US$
Xe nâng khí
2007
8.120 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,5 m Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
192.600.000 ₫ 6.250 € ≈ 7.438 US$
Xe nâng khí
2005
9.339 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,5 m Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2011
7.422 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 4,5 m Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
169.500.000 ₫ 5.500 € ≈ 6.545 US$
Xe nâng khí
2006
12.786 m/giờ
Nguồn điện 40.54 HP (29.8 kW) Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu gas Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
200.300.000 ₫ 6.500 € ≈ 7.735 US$
Xe nâng khí
2010
Dung tải. 1.750 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
240.400.000 ₫ 7.800 € ≈ 9.282 US$
Xe nâng khí
2008
6.000 m/giờ
Nguồn điện 56.46 HP (41.5 kW) Dung tải. 1.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,5 m Chiều dài càng 1,05 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
291.200.000 ₫ 9.450 € ≈ 11.250 US$
Xe nâng khí
1999
Dung tải. 2.700 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
322.000.000 ₫ 10.450 € ≈ 12.440 US$
Xe nâng khí
2015
11.132 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3.700 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
192.600.000 ₫ 6.250 € ≈ 7.438 US$
Xe nâng khí
2007
8.739 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,5 m Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng khí
1990
Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất, Jebel Ali Free Zone
Liên hệ với người bán
429.900.000 ₫ 13.950 € ≈ 16.600 US$
Xe nâng khí
2018
11.902 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,35 m
Đức, Dortmund
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
460.700.000 ₫ 14.950 € ≈ 17.790 US$
Xe nâng khí
2019
20.619 m/giờ
Dung tải. 4.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,7 m
Đức, Dortmund
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
553.200.000 ₫ 17.950 € ≈ 21.360 US$
Xe nâng khí
2020
3.465 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,25 m
Đức, Dortmund
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng khí
1999
6.152 m/giờ
Đức, Dusseldorf
Blinto GmbH
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2003
1.990 m/giờ
Nguồn điện 46.63 HP (34.27 kW) Dung tải. 3.000 kg Cấu hình trục 4x2 Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 3,3 m
Đức, Eltmann
KLARMANN-LEMBACH GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
51.790.000 ₫ 2.000 US$ ≈ 1.681 €
Xe nâng khí
2022
1.000 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 81.63 HP (60 kW) Dung tải. 3.000 kg Cấu hình trục 4x2 Nhiên liệu gas/xăng Tốc độ 20 km/h Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 4.500 mm Chiều cao nâng 4,5 m Chiều dài càng 1,2 m Chiều rộng càng 150 mm Độ dày càng nâng 50 mm
Trung Quốc, Anhui Province , Hefei City
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
161.800.000 ₫ 5.250 € ≈ 6.248 US$
Xe nâng khí
1992
15.267 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,3 m
Hà Lan, Vijfhuizen
De Koker
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Hyster 25 xe nâng khí Hyster 25 xe nâng khí Hyster 25
3
177.200.000 ₫ 5.750 € ≈ 6.843 US$
Xe nâng khí
2011
Croatia, Zagreb
Meli Commerce
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng khí
1987
Hà Lan, Zevenbergen
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2003
1.203 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1,2 m
Hà Lan, Bosschenhoofd
J.A.J.Jansen Machinehandel
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Linde H 30 T 01
1
705.700.000 ₫ 22.900 € ≈ 27.250 US$
Xe nâng khí
2020
7.984 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 4,39 m
Đức, Twist
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
1989
1.555 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,4 m Chiều dài càng 1,2 m
Hà Lan, Bosschenhoofd
J.A.J.Jansen Machinehandel
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Jungheinrich TFG 16
1
132.500.000 ₫ 4.300 € ≈ 5.117 US$
Xe nâng khí
1998
10.500 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột kép với nâng tự do
Đức
Auto V. Schlegel
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 1334 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng khí

Linde H 30 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 4.300 - 6.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex 369.811.088 ₫ - 986.162.902 ₫
Still RX 70 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 8.900 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 5 m 181.823.785 ₫ - 493.081.451 ₫
Linde H 25 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.500 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 820 - 1.800 mm 258.867.762 ₫ - 616.351.814 ₫
Linde H 50 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 5.100 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm 1.479.244.353 ₫
Linde H 35 Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 12.000 - 16.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn 237.295.448 ₫ - 585.534.223 ₫
Linde H 80 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 5.700 - 10.000 m/giờ, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm, chiều cao nâng: 4 - 5 m 1.171.068.446 ₫ - 2.742.765.571 ₫
Linde H 20 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 9.000 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm 252.704.244 ₫ - 523.899.042 ₫
Linde H 40 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.100 - 8.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 630 - 1.600 mm 369.811.088 ₫ - 770.439.767 ₫
Toyota 8FGF Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.800 - 8.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 18 km/h 261.949.521 ₫ - 832.074.948 ₫
Linde H 16 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 8.200 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm 252.704.244 ₫ - 554.716.632 ₫