Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1521 quảng cáo
Hiển thị
1521 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
11.500 €
≈ 351.300.000 ₫
≈ 13.360 US$
Xe nâng khí
2013
10.684 m/giờ
Dung tải.
1.900 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,5 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.211 €
≈ 250.800.000 ₫
≈ 9.539 US$
Xe nâng khí
2010
4.644 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,7 m
LKW Handel M.Kramer
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
9.950 €
≈ 303.900.000 ₫
≈ 11.560 US$
Xe nâng khí
2020
11.281 m/giờ
Nguồn điện
49 HP (36.02 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,1 m
Homborg Industrial Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.900 €
≈ 241.300.000 ₫
≈ 9.177 US$
Xe nâng khí
2010
9.819 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
47 m
JB Trading bv
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.950 €
≈ 395.500.000 ₫
≈ 15.040 US$
Xe nâng khí
2017
7.455 m/giờ
Nguồn điện
52 HP (38.22 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,15 m
Homborg Industrial Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
17.500 €
≈ 534.500.000 ₫
≈ 20.330 US$
Xe nâng khí
2015
6.220 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.450 €
≈ 319.200.000 ₫
≈ 12.140 US$
Xe nâng khí
2020
9.954 m/giờ
Nguồn điện
49 HP (36.02 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,1 m
Homborg Industrial Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
10.450 €
≈ 319.200.000 ₫
≈ 12.140 US$
Xe nâng khí
2020
10.025 m/giờ
Nguồn điện
49 HP (36.02 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,1 m
Homborg Industrial Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.950 €
≈ 303.900.000 ₫
≈ 11.560 US$
Xe nâng khí
2020
10.449 m/giờ
Nguồn điện
49 HP (36.02 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,1 m
Homborg Industrial Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.450 €
≈ 319.200.000 ₫
≈ 12.140 US$
Xe nâng khí
2020
9.397 m/giờ
Nguồn điện
49 HP (36.02 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,1 m
Homborg Industrial Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.580 €
8.306 £
≈ 292.600.000 ₫
Xe nâng khí
2019
1.156 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
0,92 m
Mecalux-Logistic SRL
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
6.864 €
29.000 PLN
≈ 209.700.000 ₫
Xe nâng khí
1995
5.798 m/giờ
Nguồn điện
51.7 HP (38 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
175 mm
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
9.941 €
42.000 PLN
≈ 303.600.000 ₫
Xe nâng khí
2012
11.558 m/giờ
Nguồn điện
51.7 HP (38 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
47.500 €
≈ 1.451.000.000 ₫
≈ 55.180 US$
Xe nâng khí
2010
16.725 m/giờ
Nguồn điện
51.7 HP (38 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
1.550 mm
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
7.101 €
30.000 PLN
≈ 216.900.000 ₫
Xe nâng khí
1998
Nguồn điện
38.5 HP (28.3 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
11.830 €
50.000 PLN
≈ 361.500.000 ₫
Xe nâng khí
2017
2.701 m/giờ
Nguồn điện
51.7 HP (38 kW)
Dung tải.
1.500 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
175 mm
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
5.750 €
≈ 175.600.000 ₫
≈ 6.680 US$
Xe nâng khí
2011
Meli Commerce
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
17.950 €
≈ 548.300.000 ₫
≈ 20.850 US$
Xe nâng khí
2017
9.364 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,45 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.750 €
≈ 297.800.000 ₫
≈ 11.330 US$
Xe nâng khí
2015
1.131 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
0,12 m
De Vlieger Heftruckservice
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.300 €
≈ 131.300.000 ₫
≈ 4.995 US$
Xe nâng khí
1998
10.500 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
kép với nâng tự do
Auto V. Schlegel
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
11.600 €
≈ 354.300.000 ₫
≈ 13.480 US$
Xe nâng khí
2015
23.010 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,4 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.750 €
≈ 267.300.000 ₫
≈ 10.160 US$
Xe nâng khí
2011
9.385 m/giờ
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.950 €
≈ 151.200.000 ₫
≈ 5.750 US$
Xe nâng khí
1995
4.220 m/giờ
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
6.250 €
≈ 190.900.000 ₫
≈ 7.261 US$
Xe nâng khí
2015
5.425 m/giờ
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3 m
Fymas Auctions ApS – visit the auction fymasauctions.dk
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1521 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 5.300 - 8.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex | 13.000 € - 32.000 € |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.500 - 5.300 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 10.000 € - 17.000 € |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 940 - 1.900 mm | 11.000 € - 22.000 € |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 10.000 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 6.100 € - 20.000 € |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 14.000 - 20.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 4 - 6 m | 10.000 € - 30.000 € |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 13.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 5 - 6 m | 23.000 € - 32.000 € |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.300 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 8.600 € - 20.000 € |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.200 - 9.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm | 13.000 € - 25.000 € |
| Toyota 8FGF | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.800 - 8.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 8 - 15 km/h | 6.600 € - 27.000 € |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.100 - 7.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 7.600 € - 18.000 € |
























