Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1530 quảng cáo
Hiển thị
1530 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2019
7.698 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.338 mm
Chiều cao nâng
4,33 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
212.200.000 ₫
6.900 €
≈ 8.143 US$
Xe nâng khí
2008
19.887 m/giờ
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
gas
S-TRUCKS B.V.
21 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2004
7.600 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Maier + Freese Gabelstapler
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2005
Dung tải.
5.000 kg
Chiều cao nâng
4,05 m
Dźwigi i Podnośniki Kujawa Dariusz
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
304.500.000 ₫
9.900 €
≈ 11.680 US$
Xe nâng khí
2012
11.200 m/giờ
Euro 3
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
4.500 m
Chiều rộng càng
1.300 mm
MAR LIFTING & RENTING S.R.L.
Liên hệ với người bán
150.700.000 ₫
4.900 €
≈ 5.782 US$
Xe nâng khí
2016
14.527 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,57 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2001
4.877 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.230.000.000 ₫
40.000 €
≈ 47.200 US$
Xe nâng khí
1.383 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
6 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
176.800.000 ₫
5.750 €
≈ 6.786 US$
Xe nâng khí
2011
Meli Commerce
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
209.100.000 ₫
6.800 €
≈ 8.025 US$
Xe nâng khí
2006
10.346 m/giờ
Nguồn điện
47.62 HP (35 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,1 m
BATRA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
210.600.000 ₫
28.900 PLN
≈ 6.848 €
Xe nâng khí
2005
3.763 m/giờ
Nguồn điện
86.12 HP (63.3 kW)
Nhiên liệu
gas
Chiều dài càng
1,2 m
Silva Sp. z o.o.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
489.000.000 ₫
15.900 €
≈ 18.760 US$
Xe nâng khí
2022
178 m/giờ
Nguồn điện
50 HP (36.75 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
Krommenhoek BV
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
609.000.000 ₫
19.800 €
≈ 23.370 US$
From an official dealer
Xe nâng khí
2016
1.460 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2018
3.524 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,87 m
Hecht Fördertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
507.500.000 ₫
16.500 €
≈ 19.470 US$
From an official dealer
Xe nâng khí
2014
1.127 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.600 mm
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
8.101 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,1 m
Chiều dài càng
1,15 m
MTC Forklifts b.v.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2017
9.252 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1 m
MTC Forklifts b.v.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
981.100.000 ₫
31.900 €
≈ 37.650 US$
Xe nâng khí
2024
6.680 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
415.200.000 ₫
13.500 €
≈ 15.930 US$
Xe nâng khí
2003
4.934 m/giờ
Dung tải.
1.560 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.660 mm
Chiều cao nâng
4,8 m
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
495.500.000 ₫
68.000 PLN
≈ 16.110 €
Xe nâng khí
2019
4.230 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,65 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
367.500.000 ₫
11.950 €
≈ 14.100 US$
Xe nâng khí
2016
18.581 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,1 m
RH Trucks BV
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
336.800.000 ₫
10.950 €
≈ 12.920 US$
Xe nâng khí
2015
15.192 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
RH Trucks BV
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
244.500.000 ₫
7.950 €
≈ 9.382 US$
Xe nâng khí
2018
2.377 m/giờ
Nguồn điện
52 HP (38.22 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1 m
EDMO Trading
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1989
Nhiên liệu
gas
Agorastore
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
160.300.000 ₫
22.000 PLN
≈ 5.213 €
Xe nâng khí
2015
20.377 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,3 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1530 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.400 - 8.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex | 399.827.767 ₫ - 984.191.425 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 4.700 - 5.800 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 307.559.820 ₫ - 461.339.731 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 10.000 - 22.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/ống lồng, chiều cao nâng: 3 - 4 m | 338.315.802 ₫ - 768.899.551 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 940 - 1.900 mm | 338.315.802 ₫ - 676.631.605 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 10.000 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 187.611.490 ₫ - 615.119.641 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 13.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 5 - 6 m | 707.387.587 ₫ - 984.191.425 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.300 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 264.501.446 ₫ - 615.119.641 ₫ |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.200 - 9.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm | 399.827.767 ₫ - 768.899.551 ₫ |
| Toyota 8FGF | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.800 - 8.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 18 km/h | 261.425.847 ₫ - 830.411.515 ₫ |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.000 - 7.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 230.669.865 ₫ - 553.607.677 ₫ |
























