Xe nâng khí

Kết quả tìm kiếm: 1141 quảng cáo
Hiển thị

1141 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
646.600.000 ₫ 21.900 € ≈ 24.920 US$
Xe nâng khí
2018
2.217 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.724 mm Chiều cao nâng 5,51 m
Đức, Twist
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
382.300.000 ₫ 12.950 € ≈ 14.730 US$
Xe nâng khí
2010
8.321 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,2 m
Đức, Dortmund
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
416.400.000 ₫ 12.100 £ ≈ 14.110 €
Xe nâng khí
2019
10.992 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 3,65 m Chiều dài càng 1,15 m Chiều rộng càng 80 mm
Vương quốc Anh, Hampshire
PHL
Liên hệ với người bán
283.500.000 ₫ 42.000 PLN ≈ 9.604 €
Xe nâng khí
2010
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,3 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.150 mm Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Lędziny
Forkliftec
Liên hệ với người bán
310.600.000 ₫ 46.000 PLN ≈ 10.520 €
Xe nâng khí
2015
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,3 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.150 mm Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Lędziny
Forkliftec
Liên hệ với người bán
413.300.000 ₫ 14.000 € ≈ 15.930 US$
Xe nâng khí
2012
1.925 m/giờ
Dung tải. 4.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,5 m
Slovakia, Banská Bystrica
Booster-Lift
Liên hệ với người bán
590.200.000 ₫ 19.990 € ≈ 22.740 US$
Xe nâng khí
2022
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 4,7 m Chiều dài càng 1,22 m Chiều rộng càng 120 mm
Estonia, Pärnu
FORKLIFT OÜ
Liên hệ với người bán
264.200.000 ₫ 8.950 € ≈ 10.180 US$
Xe nâng khí
2019
11.714 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 5 m Chiều dài càng 1,1 m
Hà Lan, Beek
EDMO Trading
Liên hệ với người bán
292.300.000 ₫ 9.900 € ≈ 11.260 US$
Xe nâng khí
2013
17.300 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 2.000 mm Chiều cao nâng 6,1 m
Đức, Twist
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
230.300.000 ₫ 7.800 € ≈ 8.875 US$
Xe nâng khí
2012
3.420 m/giờ
Nguồn điện 39 HP (28.67 kW) Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 4,5 m
Pháp, Serrières en Chautagne
DB EQUIPMENT
Liên hệ với người bán
đấu giá 407.800.000 ₫ 60.400 PLN ≈ 13.810 €
Xe nâng khí
2022
Nhiên liệu gas/xăng
Ba Lan, Komorniki K
Poleasingowe.pl
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2023
238 m/giờ
Bồ Đào Nha, AGUIM
AUTO TRANSPORTADORA MODERNA PORTUENSE SA
Liên hệ với người bán
230.300.000 ₫ 7.800 € ≈ 8.875 US$
Xe nâng khí
2003
16.393 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Cấu hình trục 4x2 Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,38 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Delbrück
Liên hệ với người bán
đấu giá 280.500.000 ₫ 9.500 € ≈ 10.810 US$
Xe nâng khí
2009
2.300 m/giờ
Nguồn điện 93.87 HP (69 kW) Dung tải. 4.000 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 3,7 m
Ba Lan, Kobyłka
APU SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
9.227 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,67 m Chiều dài càng 1,32 m
Đức, Stuhr
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
915.200.000 ₫ 31.000 € ≈ 35.270 US$
Xe nâng khí
2020
9.699 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện 97.96 HP (72 kW) Loại cột duplex Chiều cao nâng 5,3 m Chiều dài càng 2,4 m Chiều rộng càng 80 mm
Ba Lan, Trzebnica
TRUCK-BOX
Liên hệ với người bán
204.500.000 ₫ 169.000 CZK ≈ 6.927 €
Xe nâng khí
2011
1.856 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,33 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.190 mm
Séc, obec Jedlová
Papeon s.r.o.
Liên hệ với người bán
242.400.000 ₫ 35.900 PLN ≈ 8.209 €
Xe nâng khí
2020
10.807 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 3,1 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.120 mm
Ba Lan, Paniówki
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
578.600.000 ₫ 19.600 € ≈ 22.300 US$
Xe nâng khí
2020
9.307 m/giờ
Dung tải. 4.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 4,4 m
Ba Lan, Strzałkowo
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
Liên hệ với người bán
458.800.000 ₫ 15.540 € ≈ 17.680 US$
Xe nâng khí
2018
10.350 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,15 m
Ba Lan, Strzałkowo
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
Liên hệ với người bán
295.200.000 ₫ 10.000 € ≈ 11.380 US$
Xe nâng khí
2018
14.480 m/giờ
Euro 3
Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 4 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Plettenberg
Liên hệ với người bán
127.600.000 ₫ 18.900 PLN ≈ 4.322 €
Xe nâng khí
1999
Dung tải. 1.500 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 3 m
Ba Lan, Lubin
FIRMA HANDLOWO-USŁUGOWA ZBIGNIEW NOSAL
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2010
9.722 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.511 mm Chiều cao nâng 4,72 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.154 mm Chiều dài càng 1,2 m
Hà Lan, Haaksbergen
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
701.200.000 ₫ 23.750 € ≈ 27.020 US$
Xe nâng khí
2024
Tình trạng mới
1 m/giờ
Dung tải. 1.500 kg Nhiên liệu gas/xăng Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m
Moldova
Mecalux-Logistic SRL
Liên hệ với người bán
382.300.000 ₫ 12.950 € ≈ 14.730 US$
Xe nâng khí
2015
9.826 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,51 m
Đức, Dortmund
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm: 1141 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng khí

Linde H 30 Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.100 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn 138.757.676 ₫ - 472.366.556 ₫
Linde H 25 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.800 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex 233.230.987 ₫ - 531.412.376 ₫
Linde H 35 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.800 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/đơn 221.421.823 ₫ - 826.641.474 ₫
Linde H 50 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/đơn 383.797.827 ₫ - 797.118.564 ₫
Still RX 70 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.600 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/tiêu chuẩn 289.324.516 ₫ - 354.274.917 ₫
Linde H 80 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 10.000 - 11.000 m/giờ, loại cột: duplex/triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 550 - 1.400 mm 915.210.203 ₫ - 1.269.485.120 ₫
Linde H 40 Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.700 - 8.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex 209.612.659 ₫ - 708.549.835 ₫
Linde H 20 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.600 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn 144.662.258 ₫ - 590.458.196 ₫
Linde H 45 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 12.000 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn 501.889.466 ₫ - 856.164.384 ₫
Linde H 16 Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.800 - 7.600 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn 256.849.315 ₫ - 531.412.376 ₫