Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1130 quảng cáo
Hiển thị
1130 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
632.500.000 ₫
20.900 €
≈ 24.200 US$
Xe nâng khí
2020
12.282 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5,25 m
Chiều dài càng
2,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
174.000.000 ₫
5.750 €
≈ 6.657 US$
Xe nâng khí
1998
4.150 m/giờ
VAN DE WERT TRADING B.V.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
148.300.000 ₫
4.900 €
≈ 5.673 US$
Xe nâng khí
2008
6.920 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
BATRA
Liên hệ với người bán
513.000.000 ₫
16.950 €
≈ 19.620 US$
Xe nâng khí
2022
7.218 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.400 mm
Chiều cao nâng
4,68 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
361.700.000 ₫
11.950 €
≈ 13.840 US$
Xe nâng khí
2022
5.507 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
0,8 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2022
1.383 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
6 m
GAM SA
Liên hệ với người bán
1.180.000.000 ₫
33.470 £
≈ 38.980 €
Xe nâng khí
2015
1.514 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,41 m
Chiều dài càng
1,8 m
Chiều rộng càng
150 mm
PHL
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2019
2.935 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Commercial Vehicle Auctions Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2005
5.000 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
5,15 m
GUAINVILLE INTERNATIONAL
Liên hệ với người bán
451.000.000 ₫
14.900 €
≈ 17.250 US$
Xe nâng khí
2013
15.461 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,15 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
239.100.000 ₫
7.900 €
≈ 9.147 US$
Xe nâng khí
2021
9.660 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
239.100.000 ₫
7.900 €
≈ 9.147 US$
Xe nâng khí
2021
7.709 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
208.800.000 ₫
6.900 €
≈ 7.989 US$
Xe nâng khí
2019
21.709 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,75 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
208.800.000 ₫
6.900 €
≈ 7.989 US$
Xe nâng khí
2017
14.166 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,85 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
329.900.000 ₫
10.900 €
≈ 12.620 US$
Xe nâng khí
2018
9.784 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,17 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
269.400.000 ₫
8.900 €
≈ 10.300 US$
Xe nâng khí
2010
16.236 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,17 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
239.100.000 ₫
7.900 €
≈ 9.147 US$
Xe nâng khí
2017
6.236 m/giờ
Dung tải.
2.150 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,7 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
270.900.000 ₫
8.950 €
≈ 10.360 US$
Xe nâng khí
2013
8.316 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
1,2 m
EDMO Trading
Liên hệ với người bán
718.800.000 ₫
23.750 €
≈ 27.500 US$
Xe nâng khí
2024
Tình trạng
mới
1 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Mecalux-Logistic SRL
Liên hệ với người bán
208.800.000 ₫
6.900 €
≈ 7.989 US$
Xe nâng khí
2017
6.862 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Toon Netten Trucks & Parts
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
Nhiên liệu
gas/xăng
Auction Baltic UAB
Liên hệ với người bán
384.700.000 ₫
55.000 PLN
≈ 12.710 €
Xe nâng khí
2012
21.571 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,8 m
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
251.100.000 ₫
35.900 PLN
≈ 8.298 €
Xe nâng khí
2020
10.807 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,1 m
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
272.800.000 ₫
39.000 PLN
≈ 9.014 €
Xe nâng khí
2019
10.039 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.485 mm
Chiều cao nâng
3,1 m
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
314.800.000 ₫
45.000 PLN
≈ 10.400 €
Xe nâng khí
2017
10.610 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,4 m
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1130 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.700 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn | 266.335.765 ₫ - 514.512.273 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.900 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/duplex | 239.096.880 ₫ - 544.777.700 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 12.000 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas/dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn | 275.415.393 ₫ - 544.777.700 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.400 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/ống lồng | 196.725.281 ₫ - 363.185.134 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 14.000 - 15.000 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 605.308.556 ₫ - 635.573.984 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.100 - 11.000 m/giờ, loại cột: đơn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 550 mm | 968.493.690 ₫ - 1.301.413.395 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.000 - 7.700 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/duplex | 284.495.021 ₫ - 453.981.417 ₫ |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.600 - 8.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex | 393.450.561 ₫ - 726.370.267 ₫ |
| Linde H 45 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 15.000 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn | 514.512.273 ₫ - 847.431.978 ₫ |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.600 - 6.100 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn | 254.229.594 ₫ - 544.777.700 ₫ |
























