Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1368 quảng cáo
Hiển thị
1368 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2010
12.900 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
4,5 m
H F GOERING
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
303.200.000 ₫
9.950 €
≈ 11.500 US$
Xe nâng khí
2020
6.994 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
6.994 mm
Chiều cao nâng
5,95 m
Overbeek Intern Transport
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
303.200.000 ₫
9.950 €
≈ 11.500 US$
Xe nâng khí
2020
6.143 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,95 m
Overbeek Intern Transport
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
455.600.000 ₫
14.950 €
≈ 17.270 US$
Xe nâng khí
2021
14.673 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,33 m
Overbeek Intern Transport
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
286.000.000 ₫
229.000 CZK
≈ 9.386 €
Xe nâng khí
2018
10.381 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.600 mm
Chiều cao nâng
4,95 m
Liên hệ với người bán
348.500.000 ₫
279.000 CZK
≈ 11.430 €
Xe nâng khí
2018
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,62 m
Liên hệ với người bán
286.000.000 ₫
229.000 CZK
≈ 9.386 €
Xe nâng khí
2021
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,9 m
Liên hệ với người bán
361.000.000 ₫
289.000 CZK
≈ 11.840 €
Xe nâng khí
2019
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,29 m
Liên hệ với người bán
361.000.000 ₫
289.000 CZK
≈ 11.840 €
Xe nâng khí
2021
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,15 m
Liên hệ với người bán
535.800.000 ₫
429.000 CZK
≈ 17.580 €
Xe nâng khí
2018
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,7 m
Liên hệ với người bán
236.100.000 ₫
189.000 CZK
≈ 7.746 €
Xe nâng khí
2018
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,51 m
Liên hệ với người bán
211.100.000 ₫
169.000 CZK
≈ 6.927 €
Xe nâng khí
2008
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,5 m
Liên hệ với người bán
380.900.000 ₫
12.500 €
≈ 14.440 US$
Xe nâng khí
2013
5.488 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
DEVANMAT BVBA
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2017
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
761.900.000 ₫
25.000 €
≈ 28.890 US$
Xe nâng khí
2018
1.764 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều dài càng
2.400 m
ROUTIER TRANS BIS
Liên hệ với người bán
268.200.000 ₫
8.800 €
≈ 10.170 US$
Xe nâng khí
2019
5.336 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4.250 m
Chiều dài càng
1.200 m
N.C. Nielsen A/S
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
417.500.000 ₫
13.700 €
≈ 15.830 US$
Xe nâng khí
2006
3.553 m/giờ
E-FARM GmbH
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1994
913 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
3 m
Auksjonen.no AS
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Xe nâng khí
2019
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
434.300.000 ₫
14.250 €
≈ 16.470 US$
Xe nâng khí
2017
4.235 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
DEVANMAT BVBA
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
254.500.000 ₫
8.350 €
≈ 9.648 US$
Xe nâng khí
2008
9.240 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
3,27 m
Chiều dài càng
1,5 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2020
Nhiên liệu
gas
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1368 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 7.400 - 9.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.100 mm | 152.378.630 ₫ - 579.038.796 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.400 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 246.853.381 ₫ - 457.135.891 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 820 - 1.800 mm | 283.424.253 ₫ - 609.514.522 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 5.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 1.462.834.852 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 12.000 - 16.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn | 234.663.091 ₫ - 609.514.522 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 5.700 - 10.000 m/giờ, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 1.127.601.865 ₫ - 2.712.339.621 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.000 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 840 mm | 216.377.655 ₫ - 609.514.522 ₫ |
| Toyota 8FGF | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.400 - 10.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 18 km/h | 259.043.672 ₫ - 822.844.604 ₫ |
| Linde H 45 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 13.000 - 20.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3 m | 335.232.987 ₫ - 761.893.152 ₫ |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.200 - 8.800 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 630 - 1.600 mm | 246.853.381 ₫ - 761.893.152 ₫ |
























