Xe nâng khí

Kết quả tìm kiếm: 1180 quảng cáo
Hiển thị

1180 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
đấu giá 75.060.000 ₫ 2.500 € ≈ 2.844 US$
Xe nâng khí
2013
Nhiên liệu gas
Romania, Salaj
267.200.000 ₫ 8.900 € ≈ 10.130 US$
Xe nâng khí
2003
3.256 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.400 mm Chiều cao nâng 4,75 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Twist
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
366.900.000 ₫ 12.220 € ≈ 13.900 US$
Xe nâng khí
2008
4.087 m/giờ
Dung tải. 1.550 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,45 m
Slovakia, Dunajská Lužná
LOG systems , s.r.o.
Liên hệ với người bán
209.200.000 ₫ 5.950 £ ≈ 6.968 €
Xe nâng khí
2019
5.195 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,7 m
Vương quốc Anh, Maidenhead
Liên hệ với người bán
178.600.000 ₫ 5.950 € ≈ 6.769 US$
Xe nâng khí
2010
16.134 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Loại cột duplex Chiều cao nâng tự do 1.470 mm Chiều cao nâng 3,22 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
433.900.000 ₫ 14.450 € ≈ 16.440 US$
Xe nâng khí
2019
8.479 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.420 mm Chiều cao nâng 4,66 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
807.700.000 ₫ 26.900 € ≈ 30.600 US$
Xe nâng khí
2019
7.839 m/giờ
Dung tải. 4.500 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.310 mm Chiều cao nâng 4,05 m Chiều dài càng 1 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
208.700.000 ₫ 6.950 € ≈ 7.907 US$
Xe nâng khí
2015
4.875 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4.730 m
Hà Lan, Sint Nicolaasga
Rumpff Trading
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Hyster H4.00XMS-6
1
258.200.000 ₫ 8.600 € ≈ 9.784 US$
Xe nâng khí
2000
2.794 m/giờ
Dung tải. 4.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 6,2 m
Đức, Hamburg
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Hyster H4.0FT5 - TRIPLEX
1
504.400.000 ₫ 16.800 € ≈ 19.110 US$
Xe nâng khí
2007
Dung tải. 4.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.300 mm Chiều cao nâng 5,2 m Chiều dài càng 1,6 m Chiều rộng càng 140 mm Độ dày càng nâng 50 mm
Đức, Hamburg
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
227.000.000 ₫ 8.600 US$ ≈ 7.559 €
Xe nâng khí
2023
700 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 66.66 HP (49 kW) Dung tải. 3.000 kg Cấu hình trục 4x2 Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ 26 km/h Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,22 m Chiều rộng càng 150 mm Độ dày càng nâng 65 mm
Trung Quốc
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
328.800.000 ₫ 10.950 € ≈ 12.460 US$
Xe nâng khí
2017
15.835 m/giờ
Nguồn điện 28 HP (20.58 kW) Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,84 m
Đức, Dortmund
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
480.100.000 ₫ 69.000 PLN ≈ 15.990 €
Xe nâng khí
2020
5.328 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Cấu hình trục 4x2 Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 4,85 m
Ba Lan, Paniówki
DAKOM DARIUSZ KOTYLAK
Liên hệ với người bán
407.400.000 ₫ 13.570 € ≈ 15.440 US$
Xe nâng khí
2020
4.845 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,17 m
Ba Lan, Strzałkowo
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
Liên hệ với người bán
247.000.000 ₫ 35.500 PLN ≈ 8.226 €
Xe nâng khí
2013
11.650 m/giờ
Ba Lan, Łosice
MTZ LIFT
Liên hệ với người bán
243.500.000 ₫ 35.000 PLN ≈ 8.110 €
Xe nâng khí
2008
11.039 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg
Ba Lan, Łosice
MTZ LIFT
Liên hệ với người bán
285.200.000 ₫ 9.500 € ≈ 10.810 US$
Xe nâng khí
2018
24.085 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1,2 m
Séc, Štěpánov
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
390.300.000 ₫ 13.000 € ≈ 14.790 US$
Xe nâng khí
2019
1.671 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.930 mm Chiều cao nâng 6 m Chiều dài càng 1,2 m
Séc, Štěpánov
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
255.200.000 ₫ 8.500 € ≈ 9.670 US$
Xe nâng khí
2019
16.626 m/giờ
Dung tải. 1.500 kg Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 1.500 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,2 m
Séc, Štěpánov
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
270.200.000 ₫ 9.000 € ≈ 10.240 US$
Xe nâng khí
2019
17.126 m/giờ
Dung tải. 1.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,2 m
Séc, Štěpánov
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
396.300.000 ₫ 13.200 € ≈ 15.020 US$
Xe nâng khí
2020
9.147 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 1.650 mm Chiều cao nâng 3,5 m Chiều dài càng 1,2 m
Séc, Štěpánov
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
255.200.000 ₫ 8.500 € ≈ 9.670 US$
Xe nâng khí
2019
19.094 m/giờ
Dung tải. 1.500 kg Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,2 m
Séc, Štěpánov
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
390.300.000 ₫ 13.000 € ≈ 14.790 US$
Xe nâng khí
2019
10.591 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 135 mm Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 2.400 m
Séc, Štěpánov
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
420.300.000 ₫ 14.000 € ≈ 15.930 US$
Xe nâng khí
2019
3.427 m/giờ
Dung tải. 1.500 kg Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,2 m
Séc, Štěpánov
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
267.200.000 ₫ 7.600 £ ≈ 8.901 €
Xe nâng khí
2010
17.737 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 5 m Chiều dài càng 1,4 m Chiều rộng càng 120 mm
Vương quốc Anh, Hampshire
PHL
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm: 1180 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng khí

Linde H 30 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 6.600 - 9.400 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.400 mm 204.167.417 ₫ - 540.443.163 ₫
Still RX 70 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 8.000 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/ống lồng, chiều cao nâng: 4 m 207.169.879 ₫ - 360.295.442 ₫
Linde H 25 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.500 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng tự do: 1.200 - 1.800 mm 273.224.044 ₫ - 540.443.163 ₫
Linde H 35 Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 12.000 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: gas/dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn/đơn/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm 249.204.348 ₫ - 540.443.163 ₫
Linde H 50 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 14.000 - 15.000 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm, chiều cao nâng: 6 m 600.492.404 ₫ - 630.517.024 ₫
Linde H 80 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 9.500 - 11.000 m/giờ, loại cột: đơn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 960 mm, chiều cao nâng: 5 m 1.050.861.707 ₫ - 1.291.058.668 ₫
Linde H 20 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 6.900 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 150 mm 141.115.715 ₫ - 600.492.404 ₫
Linde H 40 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.700 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm 360.295.442 ₫ - 720.590.885 ₫
Linde H 16 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 6.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 1.800 - 2.000 mm 291.238.816 ₫ - 510.418.543 ₫
Linde H 45 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 15.000 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 2.000 mm 510.418.543 ₫ - 1.231.009.428 ₫