Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1323 quảng cáo
Hiển thị
1323 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
240.400.000 ₫
7.800 €
≈ 9.252 US$
Xe nâng khí
2003
16.393 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,38 m
Chiều dài càng
1,2 m
PEITZMEYER Fahrzeug- und Gerätevertrieb
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
323.600.000 ₫
10.500 €
≈ 12.460 US$
Xe nâng khí
2011
26.737 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,1 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
266.900.000 ₫
36.500 PLN
≈ 8.660 €
Xe nâng khí
2004
Dung tải.
1.750 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
431.400.000 ₫
59.000 PLN
≈ 14.000 €
Xe nâng khí
2018
Dung tải.
1.750 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
1.550 mm
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
307.100.000 ₫
42.000 PLN
≈ 9.964 €
Xe nâng khí
2012
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
435.000.000 ₫
59.500 PLN
≈ 14.120 €
Xe nâng khí
2015
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
361.900.000 ₫
49.500 PLN
≈ 11.740 €
Xe nâng khí
2010
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
1.550 mm
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
372.900.000 ₫
51.000 PLN
≈ 12.100 €
Xe nâng khí
2010
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
409.400.000 ₫
56.000 PLN
≈ 13.290 €
Xe nâng khí
2013
Dung tải.
3.500 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
486.900.000 ₫
5.990.000 HUF
≈ 15.800 €
Xe nâng khí
2020
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6 m
MB Frühwirth Kft.
Liên hệ với người bán
195.700.000 ₫
6.350 €
≈ 7.532 US$
Xe nâng khí
2005
5.361 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Chiều cao nâng
3,3 m
Vegatransa IĮ
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
642.100.000 ₫
18.160 £
≈ 20.840 €
Xe nâng khí
2013
3.662 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.700 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,8 m
JCG Sp. zo.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
597.800.000 ₫
19.400 €
≈ 23.010 US$
Xe nâng khí
2010
27.524 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,4 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
240.400.000 ₫
7.800 €
≈ 9.252 US$
Xe nâng khí
2019
7.329 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.450 mm
Chiều cao nâng
4,7 m
ROPA Baumaschinen GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
238.800.000 ₫
7.750 €
≈ 9.193 US$
Xe nâng khí
2014
12.817 m/giờ
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
115.600.000 ₫
3.750 €
≈ 4.448 US$
Xe nâng khí
7.987 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
J.D. van Pijkeren
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2003
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,82 m
Heinz Sanders GmbH
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
446.800.000 ₫
14.500 €
≈ 17.200 US$
Xe nâng khí
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
4,4 m
SC SERALEX SRL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
146.400.000 ₫
4.750 €
≈ 5.634 US$
Xe nâng khí
2025
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
HB- Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
229.600.000 ₫
7.450 €
≈ 8.837 US$
Xe nâng khí
2015
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,83 m
HB- Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
138.700.000 ₫
4.500 €
≈ 5.338 US$
Xe nâng khí
1980
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,5 m
OOO "Annaland - logistik"
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
324.700.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.540 €
Xe nâng khí
2008
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,9 m
Tehnogruz
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
428.400.000 ₫
13.900 €
≈ 16.490 US$
Xe nâng khí
2017
8.562 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4,35 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
785.800.000 ₫
25.500 €
≈ 30.250 US$
Xe nâng khí
2018
1.764 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều dài càng
2.400 m
ROUTIER TRANS BIS
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1323 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 4.300 - 6.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex | 369.799.692 ₫ - 986.132.512 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 8.900 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 5 m | 181.818.182 ₫ - 493.066.256 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.500 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 820 - 1.800 mm | 258.859.784 ₫ - 616.332.820 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 5.100 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 1.479.198.767 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 12.000 - 16.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn | 237.288.136 ₫ - 585.516.179 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 5.700 - 10.000 m/giờ, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 1.171.032.357 ₫ - 2.742.681.048 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 9.000 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 252.696.456 ₫ - 523.882.897 ₫ |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.100 - 8.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 630 - 1.600 mm | 369.799.692 ₫ - 770.416.025 ₫ |
| Toyota 8FGF | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.800 - 8.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 18 km/h | 261.941.448 ₫ - 832.049.307 ₫ |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 8.200 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 252.696.456 ₫ - 554.699.538 ₫ |
























