Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1180 quảng cáo
Hiển thị
1180 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe nâng khí
2013
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auctions
8 năm tại Machineryline
267.200.000 ₫
8.900 €
≈ 10.130 US$
Xe nâng khí
2003
3.256 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.400 mm
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
1,2 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
366.900.000 ₫
12.220 €
≈ 13.900 US$
Xe nâng khí
2008
4.087 m/giờ
Dung tải.
1.550 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,45 m
LOG systems , s.r.o.
Liên hệ với người bán
209.200.000 ₫
5.950 £
≈ 6.968 €
Xe nâng khí
2019
5.195 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
Liên hệ với người bán
178.600.000 ₫
5.950 €
≈ 6.769 US$
Xe nâng khí
2010
16.134 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.470 mm
Chiều cao nâng
3,22 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
433.900.000 ₫
14.450 €
≈ 16.440 US$
Xe nâng khí
2019
8.479 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.420 mm
Chiều cao nâng
4,66 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
807.700.000 ₫
26.900 €
≈ 30.600 US$
Xe nâng khí
2019
7.839 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.310 mm
Chiều cao nâng
4,05 m
Chiều dài càng
1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
208.700.000 ₫
6.950 €
≈ 7.907 US$
Xe nâng khí
2015
4.875 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4.730 m
Rumpff Trading
Liên hệ với người bán
258.200.000 ₫
8.600 €
≈ 9.784 US$
Xe nâng khí
2000
2.794 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
6,2 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
504.400.000 ₫
16.800 €
≈ 19.110 US$
Xe nâng khí
2007
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.300 mm
Chiều cao nâng
5,2 m
Chiều dài càng
1,6 m
Chiều rộng càng
140 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
227.000.000 ₫
8.600 US$
≈ 7.559 €
Xe nâng khí
2023
700 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
66.66 HP (49 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
26 km/h
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,22 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
65 mm
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
328.800.000 ₫
10.950 €
≈ 12.460 US$
Xe nâng khí
2017
15.835 m/giờ
Nguồn điện
28 HP (20.58 kW)
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,84 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
480.100.000 ₫
69.000 PLN
≈ 15.990 €
Xe nâng khí
2020
5.328 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,85 m
DAKOM DARIUSZ KOTYLAK
Liên hệ với người bán
407.400.000 ₫
13.570 €
≈ 15.440 US$
Xe nâng khí
2020
4.845 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,17 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
Liên hệ với người bán
247.000.000 ₫
35.500 PLN
≈ 8.226 €
Xe nâng khí
2013
11.650 m/giờ
MTZ LIFT
Liên hệ với người bán
243.500.000 ₫
35.000 PLN
≈ 8.110 €
Xe nâng khí
2008
11.039 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
MTZ LIFT
Liên hệ với người bán
285.200.000 ₫
9.500 €
≈ 10.810 US$
Xe nâng khí
2018
24.085 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
390.300.000 ₫
13.000 €
≈ 14.790 US$
Xe nâng khí
2019
1.671 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.930 mm
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,2 m
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
255.200.000 ₫
8.500 €
≈ 9.670 US$
Xe nâng khí
2019
16.626 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,2 m
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
270.200.000 ₫
9.000 €
≈ 10.240 US$
Xe nâng khí
2019
17.126 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,2 m
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
396.300.000 ₫
13.200 €
≈ 15.020 US$
Xe nâng khí
2020
9.147 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
1.650 mm
Chiều cao nâng
3,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
255.200.000 ₫
8.500 €
≈ 9.670 US$
Xe nâng khí
2019
19.094 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,2 m
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
390.300.000 ₫
13.000 €
≈ 14.790 US$
Xe nâng khí
2019
10.591 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
135 mm
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
2.400 m
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
420.300.000 ₫
14.000 €
≈ 15.930 US$
Xe nâng khí
2019
3.427 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,2 m
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
267.200.000 ₫
7.600 £
≈ 8.901 €
Xe nâng khí
2010
17.737 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,4 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
1180 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 6.600 - 9.400 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.400 mm | 204.167.417 ₫ - 540.443.163 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 8.000 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/ống lồng, chiều cao nâng: 4 m | 207.169.879 ₫ - 360.295.442 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.500 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng tự do: 1.200 - 1.800 mm | 273.224.044 ₫ - 540.443.163 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 12.000 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: gas/dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn/đơn/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm | 249.204.348 ₫ - 540.443.163 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 14.000 - 15.000 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm, chiều cao nâng: 6 m | 600.492.404 ₫ - 630.517.024 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 9.500 - 11.000 m/giờ, loại cột: đơn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 960 mm, chiều cao nâng: 5 m | 1.050.861.707 ₫ - 1.291.058.668 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 6.900 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 141.115.715 ₫ - 600.492.404 ₫ |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.700 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm | 360.295.442 ₫ - 720.590.885 ₫ |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 6.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 1.800 - 2.000 mm | 291.238.816 ₫ - 510.418.543 ₫ |
| Linde H 45 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 15.000 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 2.000 mm | 510.418.543 ₫ - 1.231.009.428 ₫ |
























