Xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
1528 quảng cáo
Hiển thị
1528 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
19.900 €
≈ 607.800.000 ₫
≈ 23.120 US$
Xe nâng khí
2022
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,22 m
Chiều rộng càng
120 mm
FORKLIFT OÜ
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
19.995 €
≈ 610.700.000 ₫
≈ 23.230 US$
Xe nâng khí
2019
1.081 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,7 m
FORKLIFT OÜ
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
13.950 €
≈ 426.100.000 ₫
≈ 16.210 US$
Xe nâng khí
2011
5.250 m/giờ
Nguồn điện
52 HP (38.22 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
Homborg Industrial Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2018
4.405 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,62 m
Brabant AG Industrie B.V.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.500 €
≈ 381.800.000 ₫
≈ 14.520 US$
Xe nâng khí
2018
9.125 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.070 mm
Chiều cao nâng
6,46 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.600 €
≈ 232.100.000 ₫
≈ 8.829 US$
Xe nâng khí
1995
7.938 m/giờ
Nguồn điện
46 HP (33.81 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,5 m
DB EQUIPMENT
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
23.500 €
≈ 717.800.000 ₫
≈ 27.300 US$
Xe nâng khí
2014
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
100 mm
Chiều cao nâng
4,55 m
Chiều dài càng
1,2 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
16.500 €
≈ 504.000.000 ₫
≈ 19.170 US$
Xe nâng khí
2013
1.505 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,6 m
Chiều dài càng
1,6 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.310 €
52.000 PLN
≈ 375.900.000 ₫
Xe nâng khí
2013
11.104 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,35 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.810 €
71.000 PLN
≈ 513.300.000 ₫
Xe nâng khí
2017
7.132 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,65 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
22.900 €
≈ 699.500.000 ₫
≈ 26.600 US$
Xe nâng khí
2017
729 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,3 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
18.000 €
≈ 549.800.000 ₫
≈ 20.910 US$
Xe nâng khí
2018
4.010 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.500 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
PRONAM LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.250 €
≈ 221.400.000 ₫
≈ 8.422 US$
Xe nâng khí
2005
2.668 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,95 m
Chiều dài càng
1,2 m
SIA "AKANTS"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
3.133 m/giờ
Dung tải.
1.750 kg
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
950 m
Klaravik Denmark
9 năm tại Machineryline
7.450 €
≈ 227.600.000 ₫
≈ 8.655 US$
Xe nâng khí
2015
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,83 m
HB- Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.750 €
≈ 145.100.000 ₫
≈ 5.518 US$
Xe nâng khí
2025
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
HB- Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2005
6.279 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Klaravik Denmark
9 năm tại Machineryline
Xe nâng khí
2022
174 m/giờ
Dung tải.
1.230 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều dài càng
1,2 m
Klaravik Denmark
9 năm tại Machineryline
7.950 €
≈ 242.800.000 ₫
≈ 9.236 US$
Xe nâng khí
2014
7.124 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
EDMO Trading
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
17.300 €
≈ 528.400.000 ₫
≈ 20.100 US$
Xe nâng khí
2020
5.540 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,95 m
Przedsiębiorstwo Produkcyjno Handlowo Usługowe Grzegorz Glapa
Liên hệ với người bán
4.400 €
≈ 134.400.000 ₫
≈ 5.111 US$
Xe nâng khí
1982
20.879 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
44 m
B-tham Trade & Consultancy B.V.
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.800 €
≈ 238.200.000 ₫
≈ 9.061 US$
Xe nâng khí
2003
16.393 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,38 m
Chiều dài càng
1,2 m
PEITZMEYER Fahrzeug- und Gerätevertrieb
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
15.000 €
≈ 458.200.000 ₫
≈ 17.430 US$
Xe nâng khí
2018
7.200 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,1 m
Liên hệ với người bán
10.000 €
≈ 305.400.000 ₫
≈ 11.620 US$
Xe nâng khí
2011
13.253 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,3 m
Liên hệ với người bán
12.600 €
≈ 384.900.000 ₫
≈ 14.640 US$
Xe nâng khí
2020
4.181 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng tự do
1.425 mm
Chiều cao nâng
4,3 m
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1528 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 5.300 - 8.900 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex | 13.000 € - 32.000 € |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.800 - 3.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 10.000 € - 17.000 € |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 940 - 1.900 mm | 11.000 € - 24.000 € |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 5.100 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.000 - 2.100 mm | 50.000 € |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 11.000 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 9.100 € - 20.000 € |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 13.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 5 - 6 m | 23.000 € - 32.000 € |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.000 - 9.200 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm | 7.400 € - 32.000 € |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.300 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 8.600 € - 20.000 € |
| Toyota 8FGF | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.000 - 7.900 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 8 - 15 km/h | 6.900 € - 27.000 € |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 7.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 - 5 m | 7.800 € - 18.000 € |
























