Xe nâng khí

Kết quả tìm kiếm: 1233 quảng cáo
Hiển thị

1233 quảng cáo: Xe nâng khí, xe nâng gas

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
236.100.000 ₫ 7.750 € ≈ 8.941 US$
Xe nâng khí
2016
9.636 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,62 m
Bỉ, Meulebeke
Vanhoutte Trading BV
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
228.500.000 ₫ 7.500 € ≈ 8.653 US$
Xe nâng khí
2015
6.193 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,85 m
Bỉ, Meulebeke
Vanhoutte Trading BV
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
210.200.000 ₫ 6.900 € ≈ 7.961 US$
Xe nâng khí
2007
12.993 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas
Đức, Dusseldorf
LKW Handel M.Kramer
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
250.200.000 ₫ 8.211 € ≈ 9.473 US$
Xe nâng khí
2010
4.644 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 4,7 m
Đức, Dusseldorf
LKW Handel M.Kramer
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 146.900.000 ₫ 53.000 SEK ≈ 4.821 €
Xe nâng khí
2019
15.896 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,35 m Chiều dài càng 1,1 m Chiều rộng càng 120 mm Độ dày càng nâng 40 mm
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
210.200.000 ₫ 6.900 € ≈ 7.961 US$
Xe nâng khí
2006
10.347 m/giờ
Nguồn điện 47.62 HP (35 kW) Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 4,5 m Chiều dài càng 1,1 m
Litva, Raseiniai
BATRA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
257.300.000 ₫ 35.900 PLN ≈ 8.443 €
Xe nâng khí
2009
15.210 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.800 mm Chiều cao nâng 4,8 m
Ba Lan, Paniówki
WIDLATEX Sp. z o.o.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.265.000.000 ₫ 41.530 € ≈ 47.910 US$
Xe nâng khí
2021
Dung tải. 5.500 kg Chiều cao nâng tự do 160 mm Chiều cao nâng 4 m Chiều dài càng 1,8 m
Đức, De-83104 Tuntenhausen
E-FARM GmbH
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
272.700.000 ₫ 8.950 € ≈ 10.330 US$
Xe nâng khí
2020
6.180 m/giờ
Dung tải. 1.800 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,62 m
Hà Lan
Overbeek Intern Transport
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
190.400.000 ₫ 6.250 € ≈ 7.211 US$
Xe nâng khí
2006
4.990 m/giờ
Hà Lan, Nuland
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
272.700.000 ₫ 8.950 € ≈ 10.330 US$
Xe nâng khí
2013
13.600 m/giờ
Hà Lan, Nuland
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
190.400.000 ₫ 6.250 € ≈ 7.211 US$
Xe nâng khí
1998
5.310 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột triplex
Hà Lan, Nuland
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
236.100.000 ₫ 7.750 € ≈ 8.941 US$
Xe nâng khí
2008
5.252 m/giờ
Hà Lan, Nuland
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
196.500.000 ₫ 6.450 € ≈ 7.441 US$
Xe nâng khí
1998
Hà Lan, Nuland
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2003
1.066 m/giờ
Nguồn điện 88.65 HP (65.16 kW) Dung tải. 8.000 kg Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 1,82 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
175.200.000 ₫ 5.750 € ≈ 6.634 US$
Xe nâng khí
1998
4.188 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m Chiều dài càng 1,1 m
Hà Lan, Zaltbommel
Van Hemert Trucks BV
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
358.900.000 ₫ 11.780 € ≈ 13.590 US$
Xe nâng khí
2015
Đức, De-83104 Tuntenhausen
E-FARM GmbH
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Hyster H2.50XM
1
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2004
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu dầu diesel Loại cột triplex Chiều cao nâng 1,48 m
Italia, Montebello Vicentino (VI)
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2017
4.855 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.410 mm Chiều cao nâng 4,59 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Stuhr
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
423.500.000 ₫ 13.900 € ≈ 16.040 US$
Xe nâng khí
2015
11.638 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.400 mm Chiều cao nâng 4,65 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Twist
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
269.600.000 ₫ 8.850 € ≈ 10.210 US$
Xe nâng khí
2000
14.177 m/giờ
Dung tải. 4.000 kg Loại cột đơn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 4,05 m Chiều dài càng 2 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
337.900.000 ₫ 11.090 € ≈ 12.790 US$
Xe nâng khí
2019
5.316 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 3,36 m
Séc, obec Jedlová
Papeon s.r.o.
Liên hệ với người bán
236.600.000 ₫ 7.767 € ≈ 8.961 US$
Xe nâng khí
2016
15.421 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.600 mm Chiều cao nâng 4,35 m
Séc, obec Jedlová
Papeon s.r.o.
Liên hệ với người bán
729.700.000 ₫ 23.950 € ≈ 27.630 US$
Xe nâng khí
2024
1 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m
Đức, Dortmund
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
164.800.000 ₫ 23.000 PLN ≈ 5.409 €
Xe nâng khí
2014
8.300 m/giờ
Ba Lan, GODZIESZE MAŁE
FORKLIFT MARKET SPÓŁKA Z O.O.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng khí
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 1233 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng khí

Linde H 30 Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 6.600 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 640 - 1.600 mm 149.290.110 ₫ - 517.945.281 ₫
Still RX 70 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 9.400 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 4 - 5 m 216.318.323 ₫ - 548.412.650 ₫
Linde H 25 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 5.800 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/đơn/duplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.500 mm 365.608.433 ₫ - 700.749.497 ₫
Linde H 35 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 6.100 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: đơn/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.500 mm 271.159.588 ₫ - 1.005.423.192 ₫
Linde H 50 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 14.000 - 15.000 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm, chiều cao nâng: 6 m 609.347.389 ₫ - 639.814.758 ₫
Linde H 80 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 10.000 - 11.000 m/giờ, loại cột: đơn/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 960 mm, chiều cao nâng: 5 m 1.127.292.670 ₫ - 1.310.096.886 ₫
Linde H 40 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm 365.608.433 ₫ - 761.684.236 ₫
Linde H 20 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.300 - 9.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 490 - 1.200 mm 243.738.956 ₫ - 609.347.389 ₫
Linde H 16 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.400 - 7.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn 198.037.901 ₫ - 548.412.650 ₫
Linde H 45 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 12.000 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 2.000 mm 548.412.650 ₫ - 1.279.629.517 ₫