Bộ lọc -
Xe nâng càng
Kết quả tìm kiếm:
3014 quảng cáo
Hiển thị
3014 quảng cáo: Xe nâng càng
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
13,8 m
Chiều dài càng
1,22 m
Chiều rộng càng
122 mm
KEROUŠ, s.r.o.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
70.499 €
≈ 2.172.000.000 ₫
≈ 82.020 US$
Xe nâng càng
2024
Nguồn điện
62.54 HP (45.97 kW)
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
KLARMANN-LEMBACH GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
52.900 €
≈ 1.629.000.000 ₫
≈ 61.540 US$
Xe nâng càng
2018
2.645 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
17 m
ROPA Baumaschinen GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng càng
2015
6.483 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Chiều cao nâng
20,9 m
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
12.500 €
≈ 385.000.000 ₫
≈ 14.540 US$
Xe nâng càng
2001
1.206 m/giờ
Nguồn điện
99.32 HP (73 kW)
Dung tải.
3.700 kg
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
13 m
BATRA
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2019
2.195 m/giờ
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Aleanda
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2021
1.103 m/giờ
Nguồn điện
75.32 HP (55.36 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
6,9 m
Chiều dài càng
4,74 m
Hanselmann GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
119.015,47 €
≈ 3.666.000.000 ₫
≈ 138.500 US$
Xe nâng càng
2024
7 m/giờ
AVESCO SIA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
36.800 €
≈ 1.134.000.000 ₫
≈ 42.810 US$
Xe nâng càng
2011
1.946 m/giờ
Nguồn điện
100.68 HP (74 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
13,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
HELMUT JAKOB PFEIFER Baumaschinen - Nutzfahrzeuge
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
37.500 €
≈ 1.155.000.000 ₫
≈ 43.630 US$
Xe nâng càng
2013
6.022 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
8 m
TP Zone
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2016
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
7 m
TP Zone
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
39.900 US$
≈ 1.056.000.000 ₫
≈ 34.300 €
Xe nâng càng
2010
6.930 m/giờ
Nguồn điện
119.72 HP (88 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
7,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Thể tích gầu
3.500 m³
Mega Mashyna
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2012
2.491 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
17 m
HELMUT JAKOB PFEIFER Baumaschinen - Nutzfahrzeuge
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
83.800 US$
≈ 2.219.000.000 ₫
≈ 72.030 €
Xe nâng càng
2017
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
18 m
Intermak Group LLC
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
70.073 €
≈ 2.158.000.000 ₫
≈ 81.520 US$
Xe nâng càng
2019
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
25.500 €
≈ 785.500.000 ₫
≈ 29.670 US$
Xe nâng càng
2006
4.324 m/giờ
Nguồn điện
83.67 HP (61.5 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10 m
BATRA
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
54.000 €
≈ 1.663.000.000 ₫
≈ 62.820 US$
Xe nâng càng
2018
2.029 m/giờ
Dung tải.
3.100 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
7 m
Aleanda
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
37.630 €
159.000 PLN
≈ 1.159.000.000 ₫
Xe nâng càng
2016
4.090 m/giờ
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
13,53 m
DAKOM DARIUSZ KOTYLAK
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
31.300 €
≈ 964.100.000 ₫
≈ 36.410 US$
Xe nâng càng
2010
7.989 m/giờ
Agro-Sieć Maszyny Sp. z o.o.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
118.500 €
≈ 3.650.000.000 ₫
≈ 137.900 US$
Xe nâng càng
2024
Nguồn điện
95 HP (69.83 kW)
TRIDAAGRO NEW
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
43.995 €
≈ 1.355.000.000 ₫
≈ 51.180 US$
Xe nâng càng
2019
3.333 m/giờ
Nguồn điện
115 HP (85 kW)
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
6,6 m
G.J. van Gurp b.v.
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.750 €
≈ 269.500.000 ₫
≈ 10.180 US$
Xe nâng càng
2021
G.J. van Gurp b.v.
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
51.995 €
≈ 1.602.000.000 ₫
≈ 60.490 US$
Xe nâng càng
2019
1.895 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
18 m
G.J. van Gurp b.v.
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
49.995 €
≈ 1.540.000.000 ₫
≈ 58.160 US$
Xe nâng càng
2018
2.230 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
18 m
G.J. van Gurp b.v.
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
74.500 €
≈ 2.295.000.000 ₫
≈ 86.670 US$
Xe nâng càng
2018
6.341 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
26 m
RVN Machinery B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
3014 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng càng
| Manitou MLT | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 100 - 360 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 31 - 40 km/h | 55.000 € - 140.000 € |
| JCB 531-70 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 930 - 3.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 490 - 1.400 km/h | 41.000 € - 72.000 € |
| Manitou MT 1840 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 1 - 2 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 25 - 28 km/h | 100.000 € - 120.000 € |
| JCB 535-95 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.800 - 2.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 27 - 36 km/h | 38.000 € - 80.000 € |
| JCB 540-140 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 2.700 - 4.600 m/giờ, cấu hình trục: 4x4/4x4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 2.800 km/h | 32.000 € - 62.000 € |
| Manitou MT 625 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.300 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 25 km/h | 42.000 € - 50.000 € |
| JCB 535-125 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 3.300 - 4.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 40 km/h | 31.000 € - 47.000 € |
| Manitou MRT 2150 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 6.000 - 6.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 36 km/h, chiều cao nâng: 21 m | 58.000 € - 82.000 € |
| Manitou MT 1440 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 3.300 - 3.800 m/giờ, chiều cao nâng: 14 m | 32.000 € - 38.000 € |
























