Xe nâng càng
Kết quả tìm kiếm:
3405 quảng cáo
Hiển thị
3405 quảng cáo: Xe nâng càng
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2024
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
5,87 m
Aleanda
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.027.000.000 ₫
66.500 €
≈ 76.840 US$
Xe nâng càng
2023
1.076 m/giờ
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
7 m
ROPA Baumaschinen GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.399.000.000 ₫
45.900 €
≈ 53.040 US$
Xe nâng càng
2014
2.274 m/giờ
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Dung tải.
4.500 kg
Chiều cao nâng
8 m
ROPA Baumaschinen GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.895.000.000 ₫
95.000 €
≈ 109.800 US$
Xe nâng càng
2026
Euro 5
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
24,9 km/h
Chiều cao nâng
18 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
125 mm
MERSİN AY METAL
Liên hệ với người bán
1.825.000.000 ₫
59.900 €
≈ 69.210 US$
Xe nâng càng
2019
2.653 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
18 m
ROPA Baumaschinen GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.795.000.000 ₫
58.910 €
≈ 68.070 US$
Xe nâng càng
2021
1.272 m/giờ
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Sanisa GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.795.000.000 ₫
58.910 €
≈ 68.070 US$
Xe nâng càng
2021
1.272 m/giờ
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Chiều cao nâng
9,5 m
Sanisa GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.103.000.000 ₫
69.000 €
≈ 79.730 US$
Xe nâng càng
2023
2.168 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
9,5 m
Aleanda
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2019
Nguồn điện
147 HP (108 kW)
Dung tải.
4.100 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
7 m
Aleanda
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.112.000.000 ₫
3.516.000 UAH
≈ 69.290 €
Xe nâng càng
2017
53.132 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
17 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.459.000.000 ₫
2.430.000 UAH
≈ 47.890 €
Xe nâng càng
2017
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
14 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.171.000.000 ₫
3.615.000 UAH
≈ 71.220 €
Xe nâng càng
2017
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.708.000.000 ₫
2.844.000 UAH
≈ 56.040 €
Xe nâng càng
2020
5.808 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
14 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.550.000.000 ₫
2.580.000 UAH
≈ 50.840 €
Xe nâng càng
2017
3.022 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
14 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.522.000.000 ₫
2.534.000 UAH
≈ 49.930 €
Xe nâng càng
2017
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.550.000.000 ₫
2.580.000 UAH
≈ 50.840 €
Xe nâng càng
2016
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
14 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.922.000.000 ₫
3.201.000 UAH
≈ 63.070 €
Xe nâng càng
2017
5.327 m/giờ
Chiều cao nâng
18 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.832.000.000 ₫
3.051.000 UAH
≈ 60.120 €
Xe nâng càng
2019
1.595 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
14 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.522.000.000 ₫
2.534.000 UAH
≈ 49.930 €
Xe nâng càng
2017
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
14 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.956.000.000 ₫
3.258.000 UAH
≈ 64.190 €
Xe nâng càng
2021
4.165 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
14 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.695.000.000 ₫
6.153.000 UAH
≈ 121.300 €
Xe nâng càng
2023
5 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
14 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.171.000.000 ₫
3.615.000 UAH
≈ 71.220 €
Xe nâng càng
2015
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.860.000.000 ₫
3.097.000 UAH
≈ 61.030 €
Xe nâng càng
2017
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.018.000.000 ₫
3.361.000 UAH
≈ 66.230 €
Xe nâng càng
2017
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.737.000.000 ₫
57.000 €
≈ 65.860 US$
Xe nâng càng
2019
2.583 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.100 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
7 m
Aleanda
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
3405 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng càng
| Manitou MLT | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 200 - 1.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 33 - 40 km/h | 1.919.970.743 ₫ - 4.266.601.652 ₫ |
| JCB 531-70 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.000 - 5.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 28 - 35 km/h | 1.127.601.865 ₫ - 2.072.349.374 ₫ |
| Manitou MT 1840 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 2 - 3 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 28 - 33 km/h | 2.956.145.430 ₫ - 3.352.329.869 ₫ |
| JCB 540-140 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 2.900 - 4.200 m/giờ, cấu hình trục: 4x4/4x4x4, ngừng: thủy lực, nhiên liệu: dầu diesel | 975.223.235 ₫ - 3.657.087.130 ₫ |
| JCB 535-95 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.800 - 2.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 27 - 36 km/h | 1.219.029.043 ₫ - 2.438.058.087 ₫ |
| Manitou MT 625 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 2.000 - 2.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 25 km/h | 1.279.980.496 ₫ - 1.584.737.756 ₫ |
| Manitou MT 1440 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.200 - 3.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 14 m | 1.554.262.030 ₫ - 2.346.630.908 ₫ |
| JCB 535-125 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 2.900 - 3.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 40 km/h | 975.223.235 ₫ - 1.432.359.126 ₫ |
| Manitou MRT 2150 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 5.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 2.529.485.265 ₫ |
























