Xe kéo hàng chạy bằng điện mới
Giá cho xe kéo hàng chạy bằng điện
| Linde P 60 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.400 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện | 81.336.238 ₫ - 203.340.595 ₫ |
| Linde P 250 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.000 - 8.500 m/giờ, nhiên liệu: điện | 220.769.789 ₫ - 287.581.699 ₫ |
| Linde P 80 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.200 - 3.600 m/giờ, nhiên liệu: điện | 165.577.342 ₫ - 209.150.327 ₫ |
| Linde W 20 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: điện | 522.875.817 ₫ |
| Jungheinrich EZS 130 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.100 m/giờ, nhiên liệu: điện | 14.524.328 ₫ |
| Jungheinrich EZS 350 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.600 - 5.400 m/giờ | 31.953.522 ₫ - 40.668.119 ₫ |
| Still R06 | Năm sản xuất: 2004, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 15.000 m/giờ, nhiên liệu: điện | 52.287.582 ₫ |
| Jungheinrich EZS 570 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.500 m/giờ, nhiên liệu: điện | 52.287.582 ₫ |
| Linde P 30 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 520 - 1.200 m/giờ, nhiên liệu: điện | 101.670.298 ₫ - 124.909.223 ₫ |
| Still R08 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 9.100 - 9.800 m/giờ, nhiên liệu: điện | 110.384.895 ₫ - 377.632.534 ₫ |






