Xe nâng càng, khả năng chịu tải 2 t
Kết quả tìm kiếm:
21 quảng cáo
Hiển thị
21 quảng cáo: Xe nâng càng 2 t
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.074.000.000 ₫
35.880 €
≈ 40.820 US$
Xe nâng càng
2021
1.314 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
3,99 m
Flannery Used Equipment Sales
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2024
Nguồn điện
25.02 HP (18.39 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Mini
✓
Chiều cao nâng
4 m
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2023
Nguồn điện
25.02 HP (18.39 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
4 m
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
1.100.000.000 ₫
36.750 €
≈ 41.810 US$
Xe nâng càng
2023
1.174 m/giờ
Nguồn điện
25 HP (18.38 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
4 m
Valdemar e Filhos, Lda.
Liên hệ với người bán
1.615.000.000 ₫
53.950 €
≈ 61.380 US$
Xe nâng càng
2024
Nguồn điện
50.34 HP (37 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Mini
✓
Tốc độ
25 km/h
Chiều cao nâng
4,35 m
Chiều dài càng
1,2 m
FORKLIFT OÜ
Liên hệ với người bán
1.045.000.000 ₫
34.900 €
≈ 39.710 US$
Xe nâng càng
2017
2.230 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
4 m
ROPA Baumaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Maier + Freese Gabelstapler
Liên hệ với người bán
454.500.000 ₫
65.500 PLN
≈ 15.180 €
Xe nâng càng
2013
2.138 m/giờ
Nguồn điện
50 HP (36.75 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Tốc độ
15 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,3 m
FIRMA HANDLOWA BULS SPRZEDAŻ SERWIS WYNAJEM JACEK WIECHA
Liên hệ với người bán
978.300.000 ₫
141.000 PLN
≈ 32.670 €
Xe nâng càng
2018
3.973 m/giờ
Nguồn điện
50 HP (36.75 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
4 m
TOMAR Maszyny Budowlane
Liên hệ với người bán
686.900.000 ₫
99.000 PLN
≈ 22.940 €
Xe nâng càng
1997
Nguồn điện
67 HP (49.25 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
5 m
PPHU Gałkowski Szymon
Liên hệ với người bán
1.076.000.000 ₫
35.950 €
≈ 40.900 US$
Xe nâng càng
2021
1.700 m/giờ
Nguồn điện
25.03 HP (18.4 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Mini
✓
Chiều cao nâng
4 m
MK Plant & Machinery Sales Ltd
Liên hệ với người bán
957.500.000 ₫
138.000 PLN
≈ 31.980 €
Xe nâng càng
2018
80 m/giờ
Nguồn điện
50 HP (36.75 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
4 m
TOMAR Maszyny Budowlane
Liên hệ với người bán
536.000.000 ₫
17.900 €
≈ 20.360 US$
Xe nâng càng
2001
1.006 m/giờ
Nguồn điện
39.05 HP (28.7 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
4 m
M.O. Baumaschinen & Nutzfahrzeughandel GmbH & CO.
Liên hệ với người bán
1.169.000.000 ₫
168.500 PLN
≈ 39.050 €
Xe nâng càng
2021
1.429 m/giờ
Nguồn điện
57 HP (41.9 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
xoắn
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
25 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
4,23 m
Sek-Bud
Liên hệ với người bán
745.600.000 ₫
24.900 €
≈ 28.330 US$
Xe nâng càng
2012
3.791 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Mini
✓
Chiều cao nâng
4 m
TP Zone
Liên hệ với người bán
1.238.000.000 ₫
178.500 PLN
≈ 41.360 €
Xe nâng càng
2017
1.400 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Mini
✓
Chiều cao nâng
4 m
PACZYŃSCY. pl
Liên hệ với người bán
643.800.000 ₫
21.500 €
≈ 24.460 US$
Xe nâng càng
2006
6.052 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Mini
✓
Chiều cao nâng
4 m
TP Zone
Liên hệ với người bán
967.900.000 ₫
139.500 PLN
≈ 32.330 €
Xe nâng càng
2018
2.523 m/giờ
Nguồn điện
49 HP (36.02 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,2 m
Sek-Bud
Liên hệ với người bán
356.300.000 ₫
11.900 €
≈ 13.540 US$
Xe nâng càng
2003
Nguồn điện
48 HP (35.28 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Mini
✓
Chiều cao nâng
4,1 m
DB EQUIPMENT
Liên hệ với người bán
2.601.000.000 ₫
86.870 €
≈ 98.830 US$
Xe nâng càng
2023
905 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Tốc độ
30 km/h
Chiều cao nâng
6 m
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
895.000.000 ₫
129.000 PLN
≈ 29.890 €
Xe nâng càng
2018
4.850 m/giờ
Nguồn điện
57.1 HP (41.97 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Mini
✓
Machine Trade Maszyny Budowlane
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng càng
Kết quả tìm kiếm:
21 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng càng
| Manitou MLT | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.300 - 6.300 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 40 km/h | 928.199.293 ₫ - 1.916.282.412 ₫ |
| JCB 531-70 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 930 - 3.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 33 - 970 km/h, loại cột: ống lồng/duplex | 1.107.850.770 ₫ - 2.155.817.714 ₫ |
| Manitou MT 1840 | Năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 25 km/h, chiều cao nâng tự do: 18 mm, chiều cao nâng: 18 m | 2.784.597.880 ₫ - 3.293.610.396 ₫ |
| JCB 535-95 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 2.800 - 4.400 m/giờ, ngừng: thủy lực, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 31 - 32 km/h | 1.317.444.158 ₫ - 1.886.340.499 ₫ |
| Manitou MT 625 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.000 - 2.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 25 km/h | 1.317.444.158 ₫ - 1.556.979.460 ₫ |
| JCB 540-140 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.800 - 4.900 m/giờ, cấu hình trục: 4x4x4/4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 2.800 km/h | 1.018.025.031 ₫ - 1.856.398.587 ₫ |
| Manitou MT 1440 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.200 - 3.200 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 35 km/h | 1.317.444.158 ₫ - 2.335.469.190 ₫ |
| JCB 535-125 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 240 - 1.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 13 m | 1.856.398.587 ₫ - 2.784.597.880 ₫ |
| Manitou MRT 2150 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.700 - 3.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 21 m | 2.694.772.142 ₫ - 2.994.191.269 ₫ |




















