Xe nâng hàng Jungheinrich EJC, 2012 năm
Giá cho xe nâng hàng Jungheinrich EJC
| Jungheinrich EJC 112 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 4.500 - 7.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 110.827.202 ₫ - 163.162.269 ₫ |
| Jungheinrich EJC 110 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 2.200 - 4.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 76.963.335 ₫ - 132.376.936 ₫ |
| Jungheinrich EJC 214 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.400 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 61.570.668 ₫ - 147.769.603 ₫ |
| Jungheinrich EJC 216 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 3.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 2 m | 55.413.601 ₫ |
| Jungheinrich EJC 212 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 1.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 107.748.669 ₫ - 160.083.736 ₫ |
| Jungheinrich EJC 12 | Năm sản xuất: 1968, thời gian hoạt động: 3.100 m/giờ, chiều cao nâng: 3 m | 46.178.001 ₫ |
| Jungheinrich EJC 14 | Năm sản xuất: 2003, thời gian hoạt động: 7.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 mm | 49.256.534 ₫ |
| Jungheinrich EJC 220 | Năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: điện | 73.884.801 ₫ |
Thông số chính của Jungheinrich EJC:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
0,82 HP - 2,82 HP
Khả năng chịu tải
1.000 kg - 1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Tốc độ
4 km/h - 6 km/h
Loại cột
duplex | triplex | tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm - 1.650 mm
Chiều cao nâng
2,5 m - 4 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
550 mm - 570 mm





