Xe nâng hàng cho phụ tùng
Giá cho xe nâng hàng
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.600 - 7.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn | 231.595.403 ₫ - 1.302.724.141 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.400 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/ống lồng/tiêu chuẩn | 72.373.563 ₫ - 434.241.380 ₫ |
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.600 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/tiêu chuẩn | 72.373.563 ₫ - 376.342.530 ₫ |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.400 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/ống lồng | 251.860.001 ₫ - 434.241.380 ₫ |
| Manitou MLT | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 150 - 1.600 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.418.521.842 ₫ - 4.052.919.550 ₫ |
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, thời gian hoạt động: 1.900 - 7.500 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex/kép với nâng tự do | 185.276.322 ₫ - 607.937.932 ₫ |
| Still RX 60-30 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.100 - 7.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 266.334.713 ₫ - 463.190.806 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.600 - 6.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 231.595.403 ₫ |
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.700 - 10.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel/gas | 275.019.541 ₫ - 839.533.335 ₫ |
| Still FM 17 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.400 - 6.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 266.334.713 ₫ - 376.342.530 ₫ |




