Xe nâng pallet đứng lái, chiều cao nâng 5 m
Giá cho xe nâng pallet đứng lái
| Linde L 14 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 710 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn | 113.289.760 ₫ - 284.676.834 ₫ |
| Still EXV 14 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 420 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex | 124.909.223 ₫ - 156.862.745 ₫ |
| Linde L 16 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, thời gian hoạt động: 1.000 - 2.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/đơn | 72.621.641 ₫ - 284.676.834 ₫ |
| Still EXV 16 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.300 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4.300 m | 180.101.670 ₫ |
| Linde L 12 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 540 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/đơn | 124.909.223 ₫ - 203.340.595 ₫ |
| Still EXV 20 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 87.145.969 ₫ |
| BT SWE 080 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 820 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 2 m | 52.287.582 ₫ - 107.480.029 ₫ |
| Still EXV 12 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng | 29.048.656 ₫ |
| Linde D 12 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.300 - 9.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn/tiêu chuẩn/duplex | 37.763.253 ₫ - 174.291.939 ₫ |
| Jungheinrich EJC 112 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 650 - 1.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 81.336.238 ₫ - 113.289.760 ₫ |




