Máy đào cỡ nhỏ Kubota KX165

PDF
Máy đào cỡ nhỏ Kubota KX165 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Kubota KX165 | Hình ảnh 1 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Kubota KX165 | Hình ảnh 2 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Kubota KX165 | Hình ảnh 3 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Kubota KX165 | Hình ảnh 4 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Kubota KX165 | Hình ảnh 5 - Machineryline
Máy đào cỡ nhỏ Kubota KX165 | Hình ảnh 6 - Machineryline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/6
PDF
362.000.000 ₫
Giá ròng
13.800 US$
≈ 11.660 €
423.540.000 ₫
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Kubota
Mẫu: KX165
Năm sản xuất: 2022-06
Đăng ký đầu tiên: 2022-06
Thời gian hoạt động: 1.352 m/giờ
Khối lượng tịnh: 5.540 kg
Địa điểm: Trung Quốc Hefei, Anhui
Đặt vào: 8 thg 1, 2026
Machineryline ID: DB48522
Mô tả
Độ sâu đào: 3,92 m
Bán kính đào: 6,295 m
Chiều cao chất tải: 4,125 m
Tốc độ: 4,6 km/h
Các kích thước tổng thể: 5,52 m × 2,55 m × 1,96 m
Thể tích gầu: 0,24 m³
Động cơ
Thương hiệu: Kubota V2607 - DI
Nguồn điện: 48.3 kW (65.71 HP)
Nhiên liệu: dầu diesel
Động cơ tăng áp
Bộ giải nhiệt khí nạp
Số lượng xi-lanh: 4
Trục
Chiều rộng rãnh ghi: 1.990 mm
Cabin và tiện nghi
Bảng điều khiển điện tử
Máy toàn đạc
Cửa sổ trời
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí: hệ thống điều hòa không khí
Vật liệu nội thất: kết hợp
Điều chỉnh vô lăng
Điều chỉnh độ cao của ghế bên trong: điều chỉnh ghế lái bằng cơ
Đa phương tiện
GPS
Radio
Tính năng an toàn
Hỗ trợ tốc độ thông minh
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Camera lùi
Camera trước
Thiết bị chiếu sáng
Đèn phụ trợ
Đèn sương mù
Hệ thống điều khiển đèn pha
Đèn chạy ban ngày
Hệ thống rửa đèn trước
Thiết bị bổ sung
Hệ thống bôi trơn trung tâm
Máy cắt thuỷ lực
Máy cắt thủy lực
Gầu
Lưỡi gạt máy ủi
Gầu kẹp gỗ
Gầu phân loại
Gầu càng
Thiết bị bổ sung
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Bảo hành:: 12 tháng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Máy đào cỡ nhỏ Kubota KX165

Parameter Item Unit Reference Value
Operating Weight kg 5540
Bucket Capacity m³ 0.24
Standard Bucket Width mm 730
Overall Length (Transport Mode) mm 5520
Overall Height (Transport Mode) mm 2550
Overall Width (Transport Mode) mm 1960
Minimum Ground Clearance mm 310
Engine Model / Kubota V2607-DI
Total Displacement cc 2615
Rated Output Power hp (kW) 48.3 (35.5) / 2200 rpm
Maximum Digging Height mm 5860
Maximum Dumping Height mm 4125
Maximum Digging Depth mm 3920
Maximum Vertical Digging Depth mm 2890
Maximum Digging Radius mm 6295
Minimum Front Swing Radius mm 2420
Minimum Rear Swing Radius mm 1270
Maximum Digging Force (Bucket) kN (kgf) 40.1 (4090)
Track Width mm 400
Total Track Length mm 2500
Wheel Base mm 1990
Track Gauge mm 1560
Travel Speed (1st Gear / 2nd Gear) km/h 2.7 / 4.6
Gradeability ° 30
Swing Speed rpm 9.3
Dozer Blade (Width) mm 1960
Dozer Blade (Height) mm 410
Dozer Blade Lifting Distance (Above/Below GL) mm 400 / 410
Hydraulic Pump Type / Variable Displacement Pump ×2 + Gear Pump ×2
Fuel Tank Capacity L 75
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
288.500.000 ₫ 11.000 US$ ≈ 9.294 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
458 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 18.5 kW (25.17 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.867 kg Độ sâu đào 3 m Bán kính đào 5,2 m
Trung Quốc, Hefei, Anhui
Liên hệ với người bán
301.600.000 ₫ 11.500 US$ ≈ 9.716 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
640 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 29.2 kW (39.73 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.190 kg Độ sâu đào 3,56 m Bán kính đào 5,995 m
Trung Quốc, Hefei, Anhui
Liên hệ với người bán
367.100.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 11.820 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
456 m/giờ
Nguồn điện 33.8 kW (45.98 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Kaiyan Construction Machinery Trade Co.,LTD
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
335.700.000 ₫ 12.800 US$ ≈ 10.810 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
870 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 29.2 kW (39.73 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg Độ sâu đào 3,56 m Bán kính đào 5,995 m
Trung Quốc
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
314.800.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.140 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
486 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.130 kg Độ sâu đào 3,63 m Bán kính đào 6,1 m
Trung Quốc, Hefei, Anhui
Liên hệ với người bán
388.100.000 ₫ 12.500 € ≈ 14.800 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2023
847 m/giờ
Trung Quốc, Hefei City
Hefei Sunrise Machinery
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
354.100.000 ₫ 13.500 US$ ≈ 11.410 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
800 m/giờ
Dung tải. 6.000 kg Độ sâu đào 4 m Bán kính đào 6 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
393.500.000 ₫ 15.000 US$ ≈ 12.670 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.200 m/giờ
Euro 3
Độ sâu đào 3,69 m Bán kính đào 6,14 m
Trung Quốc, Hefei City
Hefei Sunrise Machinery
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
341.000.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 10.980 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
1.000 m/giờ
Nguồn điện 35.13 kW (47.8 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7,01 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
362.000.000 ₫ 13.800 US$ ≈ 11.660 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
800 m/giờ
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.595 kg Bán kính đào 6,14 m
Trung Quốc, Shanghai
Nixi Construction Machinery Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
335.700.000 ₫ 12.800 US$ ≈ 10.810 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
670 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 29.2 kW (39.73 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.500 kg Độ sâu đào 3,56 m Bán kính đào 5,995 m
Trung Quốc
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
354.100.000 ₫ 13.500 US$ ≈ 11.410 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
600 m/giờ
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.595 kg Độ sâu đào 3,69 m
Trung Quốc
Spark Machinery Trading Limited
Liên hệ với người bán
288.500.000 ₫ 11.000 US$ ≈ 9.294 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
1.500 m/giờ
Trung Quốc, 合肥市
Hefei Oufa Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
335.700.000 ₫ 12.800 US$ ≈ 10.810 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
604 m/giờ
Nguồn điện 48.3 kW (65.71 HP) Độ sâu đào 3,92 m Bán kính đào 6,295 m
Trung Quốc, Shanghai
Spark Machinery Trading Limited
Liên hệ với người bán
388.200.000 ₫ 14.800 US$ ≈ 12.500 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
895 m/giờ
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,69 m Bán kính đào 6,14 m
Trung Quốc, Shanghai
SOLARIA TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
393.500.000 ₫ 15.000 US$ ≈ 12.670 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
700 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 39 kW (53.06 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 6.000 kg Độ sâu đào 3,69 m Bán kính đào 6,14 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
327.900.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.560 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
980 m/giờ
Nguồn điện 47.8 kW (65.03 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.000 kg Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
343.600.000 ₫ 13.100 US$ ≈ 11.070 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
795 m/giờ
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Dung tải. 5.600 kg Độ sâu đào 3,96 m Bán kính đào 6,14 m
Trung Quốc
Spark Machinery Trading Limited
Liên hệ với người bán
341.000.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 10.980 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
832 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 29.2 kW (39.73 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg Độ sâu đào 3,56 m Bán kính đào 5,995 m
Trung Quốc
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
338.400.000 ₫ 10.900 € ≈ 12.900 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2023
836 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 39 kW (53.06 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.700 kg
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán